Đàn Synthesizer Korg monologue
Đàn Synthesizer Korg monologue
Korg · 25 phím slim cảm ứng lực · Monophonic Analog Synthesizer
Đàn Synthesizer Korg monologue — synth analog đơn âm 25 phím, sequencer 16 bước, chạy pin
Korg monologue là đàn synthesizer analog đơn âm (monophonic) 25 phím slim có cảm ứng lực, chuyên tạo tiếng bass dày và tiếng lead sắc cho người làm nhạc điện tử. Theo Korg, đàn có 2 VCO, bộ lọc 2-pole kèm mạch Drive, 100 program (80 preset), sequencer 16 bước với motion sequence, màn hình OLED hiển thị dạng sóng và chạy được bằng 6 pin AA. Khác với Korg minilogue (4 voice, 37 phím), monologue chỉ phát một nốt mỗi lúc.
Nói thẳng: monologue không phải đàn organ hay keyboard đệm hát; đàn không có loa, điệu đệm hay tiếng piano. Nếu bạn cần đánh hợp âm, tập piano hay đệm hát, đừng mua monologue. Nhưng nếu bạn muốn hiểu synth analog thật sự vặn núm nào ra tiếng gì, và cần một cây bass/lead gọn nhẹ cho phòng thu nhỏ, đây là một cửa vào rất hợp lý của dòng "logue" nhà Korg.
- Chính hãng Korg — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Giao miễn phí nội thành Hà Nội & TP.HCM, giao toàn quốc
Korg monologue có tốt không? Đánh giá nhanh
Có — Korg monologue là synth analog đơn âm rất đáng chơi cho người mới bước vào sound design và cho producer cần tiếng bass analog thật. Điểm cần cân nhắc là chỉ 25 phím slim, envelope đơn giản và adapter phải mua riêng.
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Phù hợp với ai | Người mới tìm hiểu synth analog; producer EDM, techno, lo-fi cần tiếng bass/lead |
| Điểm mạnh nhất | Mạch analog 2 VCO có Drive; sequencer 16 bước có motion sequence; OLED oscilloscope; chạy pin |
| Hạn chế cần biết | Đơn âm, không đánh được hợp âm; 25 phím slim; EG chỉ có Attack/Decay; Korg không liệt kê cổng CV/Gate; adapter DC 9V bán riêng |
| Âm thanh | Analog thuần, 2VCO / 1VCF / 1EG / 1VCA / 1LFO; mạnh nhất ở bass, sub bass, lead và tiếng bộ gõ tổng hợp |
| Bàn phím | 25 phím slim cảm ứng lực, dải E–E giống cần đàn guitar/bass |
| Sáng tác | 100 program, sequencer 16 bước |
| Kết nối | Tai nghe, Output, Audio In, Sync In/Out, MIDI In/Out, USB Type B |
| Tính di động | 1,7 kg, 350 × 276 × 76 mm; chạy pin khoảng 6 giờ (alkaline) hoặc 8 giờ (Ni-MH) |
Nên mua nếu…
- Bạn muốn học synth analog từ gốc: VCO, filter, envelope, LFO
- Bạn làm nhạc trên máy tính và cần một tiếng bass analog thật thay vì plugin
- Bạn hay di chuyển, cần đàn nhẹ và chạy được bằng pin
Chưa nên mua nếu…
- Bạn cần đánh hợp âm, pad dày: chọn synth đa âm như minilogue
- Bạn cần tiếng piano, organ, dây, kèn để đệm hát hay đánh đám cưới
- Bạn chơi hệ modular và cần cổng CV/Gate
Tính năng nổi bật của Korg monologue
Synth analog đơn âm là gì? Giải thích dễ hiểu
Synth analog đơn âm là đàn tạo tiếng bằng mạch điện tương tự (analog) và chỉ phát được một nốt tại một thời điểm. Nghe giống hạn chế, nhưng đây chính là kiểu đàn tạo ra phần lớn tiếng bass và lead kinh điển trong nhạc điện tử.
Lợi ích của "một nốt" là toàn bộ mạch dồn cho một giọng: bass chắc, lead rõ, không bị lẫn khi trộn bài.
Nguồn âm: 2 VCO, filter 2-pole và mạch Drive
Theo Korg, monologue có cấu trúc 2VCO, 1VCF, 1EG, 1VCA và 1LFO. VCO1 có sóng Saw, Triangle, Square kèm núm Shape; VCO2 có Saw, Triangle, Noise, thêm Octave, Pitch, Shape và công tắc Sync/Ring. Núm Shape làm thay đổi bồi âm, cho thêm nhiều màu tiếng.
Bộ lọc 2-pole, theo Korg cho tiếng mạnh với lực ở dải trầm. Mạch Drive thêm bồi âm và độ méo, hợp bass techno, acid hoặc lead gắt. Giới hạn: chỉ có một bộ lọc với hai núm Cutoff và Resonance, không có cặp filter high-pass/low-pass như MS-20 mini.
Envelope và LFO: đơn giản nhưng có mẹo
Envelope (EG) có 3 kiểu A/D, A/G/D và G, gán được vào Pitch, Pitch 2 hoặc Cutoff. Đây không phải ADSR đầy đủ, nên tiếng pad nhả chậm khó làm hơn.
LFO có 3 chế độ Fast, Slow, 1-Shot. Theo Korg, chế độ 1-Shot biến LFO thành gần như một envelope thứ hai.
Mẹo: Để LFO ở 1-Shot gán vào Cutoff, còn EG gán vào Pitch, bạn có hai đường điều chế độc lập dù đàn chỉ có một EG.
100 program và preset có dấu ấn Aphex Twin
Khác nhiều synth analog cùng tầm, monologue lưu được 100 program: 80 preset và 20 vị trí cho người dùng. Mỗi program lưu cả dữ liệu sequence và microtuning. Korg cho biết preset do nhiều nghệ sĩ thực hiện, trong đó có Aphex Twin.
Với người mới, chọn một preset gần ý mình rồi vặn từng núm để nghe nó thay đổi gì là cách học nhanh nhất. Korg có phần mềm Sound Librarian để quản lý program trên máy tính.
Sequencer 16 bước và motion sequence
Sequencer là lý do chính khiến nhiều người chọn monologue. Đàn có 16 nút bước, ghi theo thời gian thực (có ghi chồng) hoặc ghi từng bước. Motion sequence ghi lại chuyển động của tối đa 4 thông số, để tiếng tự biến đổi theo từng bước.
Chức năng Slide cho phép đặt portamento cho từng bước, rất hợp các đường bass trượt kiểu acid. Giới hạn: đây là sequencer đơn âm, mỗi bước chỉ một nốt.
Microtuning: tự tạo thang âm riêng
monologue có 32 thiết lập microtuning (20 preset, 6 user scale, 6 user octave) và tương thích MIDI Tuning Standard. Nói đơn giản, bạn không bị bó trong 12 nốt bình quân của piano và có thể tự tạo thang âm cho nhạc thử nghiệm. Với phần lớn người chơi, đây là tính năng "để dành".
Màn hình OLED oscilloscope
Màn hình OLED hiển thị dạng sóng theo thời gian thực khi bạn vặn núm. Theo Korg, đây là tính năng lần đầu xuất hiện trên một synth phần cứng. Với người tự học, đây là "giáo viên" trực quan rất có ích.
Kết nối và đồng bộ với hệ thống
Đàn có cổng tai nghe 6,3 mm stereo, Output 6,3 mm mono, Audio In 6,3 mm mono, Sync In/Out 3,5 mm, MIDI In/Out và USB Type B. Qua USB, đàn làm được bàn phím điều khiển MIDI cho DAW. Cổng Sync giúp chạy cùng nhịp với volca, electribe, minilogue và SQ-1 mà không cần máy tính.
Lưu ý: Output là cổng mono, và Korg không liệt kê cổng CV/Gate cho monologue.
Chạy pin, nhẹ, vỏ nhôm và gỗ
monologue nặng 1,7 kg, chạy bằng 6 pin AA (khoảng 6 giờ với pin alkaline, khoảng 8 giờ với pin Ni-MH) hoặc adapter DC 9V. Mặt trên bằng nhôm, mặt sau bằng gỗ thật; có 5 màu Bạc, Đen, Đỏ, Xanh đậm và Vàng.
Lưu ý quan trọng: Korg ghi adapter DC 9V là phụ kiện tùy chọn (bán riêng). Dùng nhiều ở nhà thì nên mua kèm.
Thông số kỹ thuật Korg monologue
| Bàn phím | 25 phím (Slim-key, cảm ứng lực) |
|---|---|
| Tạo tiếng | Analog synthesis, đơn âm; 2VCO / 1VCF / 1EG / 1VCA / 1LFO |
| Program | 100 program (80 preset / 20 user); mỗi program gồm dữ liệu microtuning và sequence |
| VCO1 | Wave (Saw, Triangle, Square), Shape |
| VCO2 | Octave, Wave (Saw, Triangle, Noise), Sync/Ring, Pitch, Shape |
| Master / Mixer | Drive; mức VCO1, VCO2 |
| Filter | Cutoff, Resonance (2-pole) |
| EG | Type (A/D, A/G/D, G), Attack, Decay, Int, Target (Pitch, Pitch 2, Cutoff) |
| LFO | Wave (Saw, Triangle, Square), Mode (Fast, Slow, 1-Shot), Rate, Int, Target (Pitch, Shape, Cutoff) |
| Sequencer | 16 bước đơn âm; motion sequence cho tối đa 4 thông số |
| Microtuning | 32 thiết lập (20 preset tuning / 6 user scale / 6 user octave) |
| Điều khiển | 23 nút/núm chuyên dụng; 1 slider gán thông số theo từng program |
| Màn hình | OLED oscilloscope thời gian thực |
| Kết nối | Headphones (6,3 mm stereo), Output (6,3 mm mono), Audio In (6,3 mm mono), Sync In, Sync Out (3,5 mm mono), MIDI In, MIDI Out, USB Type B |
| Nguồn | 6 pin AA alkaline hoặc 6 pin AA Ni-MH, hoặc adapter DC 9V (tùy chọn) |
| Thời lượng pin | Khoảng 6 giờ (alkaline), khoảng 8 giờ (Ni-MH) |
| Công suất tiêu thụ | 2,5 W |
| Kích thước (R × S × C) | 350 × 276 × 76 mm |
| Trọng lượng | 1,7 kg |
| Màu sắc | Bạc (Silver), Đen (Black), Đỏ (Red), Xanh đậm (Dark Blue), Vàng (Gold) |
| Phụ kiện bán riêng | Adapter DC 9V, cáp Sync SQ-CABLE-6 |
Thông số theo công bố của Korg. Hãng có thể thay đổi thiết kế và thông số mà không báo trước.
So sánh Korg monologue với minilogue và MS-20 mini
Ba cây analog này của Korg hướng tới ba nhu cầu khác nhau, nên chọn theo cách bạn chơi chứ không theo "cây nào mạnh hơn".
| Tiêu chí | Korg monologue | Korg minilogue | Korg MS-20 mini |
|---|---|---|---|
| Số giọng | Đơn âm | 4 voice (đa âm) | Đơn âm |
| Bàn phím | 25 phím slim, cảm ứng lực | 37 phím slim, cảm ứng lực | 37 phím mini (3 quãng tám) |
| Cấu trúc | 2VCO / 1VCF / 1EG / 1VCA / 1LFO | Analog 4 voice, 8 voice mode | 2VCO / 2VCF / 2VCA / 2EG / 1LFO |
| Lưu program | 100 (80 preset / 20 user) | 200 (100 preset / 100 user) | Korg không liệt kê |
| Sequencer | 16 bước đơn âm | 16 bước đa âm | Korg không liệt kê |
| Patch / CV | Không liệt kê | Không liệt kê | Patch panel, dây patch kèm theo |
| Nguồn | 6 pin AA hoặc adapter DC 9V (bán riêng) | Adapter DC 9V | DC 9V, adapter 9V/1.7A kèm theo |
| Trọng lượng | 1,7 kg | 2,8 kg | 4,8 kg |
Chọn cái nào? Cần bass và lead, hay di chuyển, thích sequencer: chọn monologue. Cần đánh hợp âm, pad, arpeggio nhiều nốt: chọn Korg minilogue hoặc bản nâng cấp minilogue xd. Muốn synth kinh điển 1978 với hai filter và dây patch: chọn Korg MS-20 mini, chấp nhận không lưu được tiếng.
Trong hộp có gì & phụ kiện nên mua thêm
Trang thông số của Korg không liệt kê chi tiết phụ kiện kèm theo monologue, nhưng ghi rõ adapter DC 9V và cáp Sync SQ-CABLE-6 là phụ kiện bán riêng.
- Adapter DC 9V chính hãng: gần như bắt buộc nếu dùng ở nhà hoặc phòng thu
- Pin AA sạc Ni-MH: dùng lâu hơn pin alkaline
- Tai nghe kiểm âm: cổng tai nghe là jack 6,3 mm
- Loa kiểm âm hoặc sound card: đàn không có loa
- Túi đựng: bảo vệ núm vặn khi mang đi
Giá Korg monologue và chính sách mua tại Tân Nhạc Cụ
Tầm 16–17 triệu
Giá chính xác hiển thị ở đầu trang và có thể thay đổi theo thời điểm. Đây là hàng đặt theo đơn — gọi showroom để xác nhận thời gian về hàng và phiên bản bạn chọn.
- Chính hãng Korg — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Giao miễn phí nội thành Hà Nội & TP.HCM, giao toàn quốc
Showroom TPHCM: 250 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3 — ĐT 08.1900.6181. Showroom Hà Nội: Số 2 Vĩnh Phúc, Ba Đình — ĐT 0915.550.103. Khách ở tỉnh đặt online, đàn đóng thùng chống va đập và giao toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp về Korg monologue
Korg monologue có tốt không?
Có, nếu bạn cần synth analog đơn âm cho bass và lead: 2 VCO kèm Drive, sequencer 16 bước, 100 program, chạy pin. Không hợp nếu bạn cần đánh hợp âm hay đệm hát.
Korg monologue giá bao nhiêu?
Korg monologue đang bán tầm 16–17 triệu tại Tân Nhạc Cụ. Giá chính xác hiển thị ở đầu trang và có thể thay đổi theo thời điểm; gọi showroom để xác nhận hàng về và thời gian giao.
Korg monologue khác minilogue thế nào?
monologue là synth đơn âm 25 phím, còn minilogue là synth đa âm 4 voice 37 phím. monologue nhẹ hơn (1,7 kg so với 2,8 kg) và chạy được pin; minilogue đánh được hợp âm và lưu 200 program.
Người mới học có chơi được monologue không?
Có. Nhờ 80 preset và màn hình oscilloscope, người mới có thể chọn tiếng có sẵn rồi vặn từng núm để học cách synth hoạt động. Tuy nhiên 25 phím không đủ để tập piano.
Korg monologue có loa không, cắm vào đâu để nghe?
Không, monologue không có loa tích hợp. Bạn nghe qua tai nghe (jack 6,3 mm) hoặc nối cổng Output 6,3 mm mono vào loa kiểm âm, mixer hay sound card.
monologue chạy pin được không, có kèm adapter không?
Có, đàn chạy bằng 6 pin AA, khoảng 6 giờ với pin alkaline và 8 giờ với pin Ni-MH theo Korg. Adapter DC 9V là phụ kiện bán riêng, nên mua thêm nếu dùng thường xuyên ở nhà.
Có kết nối máy tính để làm nhạc được không?
Có, qua cổng USB Type B và MIDI In/Out. monologue dùng được như bàn phím điều khiển MIDI cho DAW và nhận nhịp từ máy tính; cổng Sync In/Out để đồng bộ với volca, minilogue, SQ-1.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

