60 sản phẩm
Đàn Nord Electro 7
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Yamaha Synthesizer Reface
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Organ Synthesizer Yamaha MODX M8 88 Phím
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg monologue
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg ARP ODYSSEY FS Kit
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg minilogue xd
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg miniKORG 700Sm
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg MS-20 mini
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg minilogue
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Keytar Korg RK-100S 2
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg microKORG
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg microKORG XL+
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg microKORG S
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg KingKORG NEO
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg microKORG2
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg wavestate SE
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg multi/poly
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg opsix mk II
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg opsix SE
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Synthesizer Korg wavestate mk II
Chọn tùy chọn của bạn
Bộ sưu tập:
Đàn Synthesizer
Đàn synthesizer chính hãng · Korg · Roland · Yamaha · Nord · Analog, FM, wavetable, workstation
Đàn Synthesizer chính hãng — synthesizer là gì, chọn và mua synth phù hợp
Đàn synthesizer (synth) là nhạc cụ phím điện tử tự tạo âm thanh bằng mạch hoặc thuật toán, cho phép bạn vặn núm để chỉnh tiếng thay vì chỉ chọn tiếng có sẵn. Danh mục tại Tân Nhạc Cụ gồm synth analog, analog modeling, FM, wavetable, sample-based và workstation của Korg, Roland, Yamaha, Nord. Người mới nên chọn synth 37 phím tầm 10–20 triệu; keyboardist ban nhạc chọn 61–88 phím tầm 25–60 triệu; dòng flagship sân khấu từ khoảng 50 triệu đến hơn 150 triệu.
- Chính hãng — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Giao miễn phí nội thành Hà Nội & TP.HCM, giao toàn quốc
- Thử đàn trực tiếp tại Quận 3 TPHCM & Ba Đình Hà Nội
- Synthesizer là gì? Khác gì đàn organ và workstation
- Chọn nhanh theo nhu cầu
- Các kiểu tổng hợp âm: analog, VA, FM, wavetable, sample
- Cách chọn đàn synthesizer
- Synth theo hãng: Korg, Roland, Yamaha, Nord
- Đàn synthesizer giá bao nhiêu?
- So sánh 8 model nổi bật
- Lưu ý khi mua synth mới và cũ
- Mua tại Tân Nhạc Cụ
- Câu hỏi thường gặp
Synthesizer là gì? Khác gì đàn organ, keyboard arranger và workstation
Synthesizer là nhạc cụ điện tử tạo âm thanh từ bộ dao động (oscillator), rồi nhào nặn tiếng qua bộ lọc (filter), đường bao (envelope) và bộ điều chế (LFO). Người chơi synth không chỉ "chọn tiếng" mà vặn núm để tạo ra tiếng của riêng mình: bass rền, lead chói, pad mờ ảo, hay những hiệu ứng không có ngoài đời thật.
Nhiều người gọi chung mọi cây đàn phím điện tử là "đàn organ", nhưng thực tế có bốn nhóm khác nhau — chọn nhầm nhóm là lỗi tốn tiền nhất khi mua đàn phím.
| Loại đàn | Mạnh nhất ở | Điệu đệm tự động | Loa tích hợp | Hợp với ai |
|---|---|---|---|---|
| Đàn organ / keyboard arranger (Yamaha PSR, Casio CT-X, Korg Pa…) | Điệu đệm (style) tự động, hàng trăm tiếng có sẵn, dễ chơi ngay | Có | Thường có | Người học đàn, tự đàn hát, nhạc công đám cưới, đàn quán |
| Synthesizer | Tạo và chỉnh tiếng bằng núm vặn, tiếng điện tử đặc trưng, phản hồi tức thì | Không (thay bằng arpeggiator, sequencer) | Hầu như không | Keyboardist ban nhạc, producer, người mê sound design |
| Workstation | Synth + kho tiếng thật (piano, dây, kèn, trống) + thu âm, sequencer, nhiều engine | Không (có pattern, arpeggio, drum track) | Không | Keyboardist chuyên nghiệp, phòng thu, người chơi nhiều thể loại |
| Stage keyboard (Nord Stage, Nord Electro) | Piano, organ và synth chất lượng cao, thao tác nhanh trên sân khấu | Không | Không | Keyboardist live band, phòng trà, nhà thờ |
Nói thẳng: synthesizer không tự đệm trống, bass, hợp âm như đàn organ. Nếu bạn cần một cây đàn để tự đàn hát hoặc đi show đám cưới một mình, hãy xem đàn organ hoặc đàn organ sân khấu trước. Synth phát huy khi bạn chơi trong ban nhạc, làm nhạc trên máy tính hoặc muốn tự tạo tiếng.
Ranh giới synth và workstation ngày càng mờ: Yamaha MODX M, Montage M được gọi là synthesizer nhưng có recorder, pattern và hàng nghìn Performance dựng sẵn. Cần đàn "làm được mọi thứ", xem thêm keyboard workstation.
Chọn nhanh đàn synthesizer theo nhu cầu
| Nhu cầu | Gợi ý model | Tầm giá |
|---|---|---|
| Người mới, gọn nhẹ, chạy pin, thích vocoder | Korg microKORG, microKORG2 | Tầm 10–16 triệu |
| Học synth analog thật, núm vặn trực tiếp | Korg monologue (bass, lead), minilogue xd (đa âm) | Tầm 15–17 triệu |
| Đàn nhỏ có loa, chơi ở nhà hoặc cà phê acoustic | Yamaha reface CS / DX / CP / YC, Korg microKORG S | Tầm 12–18 triệu |
| Producer EDM, sound design hiện đại | Korg modwave mk II, opsix mk II, wavestate mk II, multi/poly | Tầm 18–24 triệu |
| Ban nhạc cover, nhà thờ: cần tiếng piano, dây, kèn thật, đàn nhẹ | Roland XPS-10X, XPS-60, Korg KROSS 2, Roland Juno-D6 | Tầm 15–28 triệu |
| Keytar đứng biểu diễn | Korg RK-100S 2, Roland AX-Edge | Tầm 18–32 triệu |
| Keyboardist chuyên nghiệp, 61–88 phím, nhiều engine | Yamaha MODX M6, MODX M7, MODX M8, Roland Juno-D8, Fantom-06 | Tầm 34–47 triệu |
| Flagship sân khấu và phòng thu | Korg NAUTILUS, Kronos, Roland Fantom 7 EX, Yamaha Montage M7 | Tầm 50–120 triệu |
| Piano, organ và synth trong một cây cho live band | Nord Stage 4 Compact, Nord Stage 4 88 | Từ tầm 125 triệu |
Các kiểu tổng hợp âm: analog, VA, FM, wavetable, sample-based
Kiểu tổng hợp âm (synthesis) quyết định "chất giọng" của cây synth, quan trọng hơn cả số phím hay thương hiệu. Dưới đây là năm nhóm chính trong danh mục, kèm model cụ thể để bạn nghe thử tại showroom.
Analog: tiếng từ mạch điện thật
Synth analog tạo tiếng bằng mạch dao động, lọc và khuếch đại analog (VCO, VCF, VCA): dày, ấm, phản hồi núm vặn tức thì. Đổi lại, ít giọng đa âm và không có tiếng piano, dây, kèn thật. Trong danh mục có Korg monologue (đơn âm 25 phím, chuyên bass và lead), minilogue và minilogue xd (4 giọng, bản xd thêm bộ tạo âm số), MS-20 mini (tái tạo mạch MS-20 đời 1978, có patch panel cắm dây), miniKORG 700Sm, ARP Odyssey FS Kit và Behringer 2600 Blue Marvin (bán modular, bản giới hạn).
Analog modeling (Virtual Analog — VA)
Synth VA dùng chip xử lý số để mô phỏng mạch analog: tiếng "kiểu analog" nhưng nhiều giọng hơn, lưu preset thoải mái, nhẹ và rẻ hơn — nhóm hợp nhất cho người mới. Tiêu biểu là gia đình microKORG, microKORG2, microKORG S, microKORG XL+ (37 phím mini, kèm micro vocoder), multi/poly (60 giọng, 4 oscillator mỗi Program), KingKORG NEO, keytar RK-100S 2, Yamaha reface CS và Nord Lead A1.
FM (Frequency Modulation)
FM cho các bộ dao động (operator) điều chế lẫn nhau — "linh hồn" của tiếng electric piano thập niên 80, tiếng chuông, bass slap, brass sáng. Nhược điểm là khó lập trình bằng tay; máy đời mới khắc phục bằng màn hình trực quan. Tiêu biểu: Korg opsix mk II và opsix SE (Altered FM 6 operator), Yamaha reface DX (FM 4 operator) và FM-X 8 operator trên Yamaha MODX M.
Wavetable
Wavetable quét qua một "bảng" nhiều dạng sóng theo thời gian, cho tiếng chuyển động liên tục — màu âm của EDM, future bass, pad hiện đại. Tiêu biểu: Korg modwave mk II (hơn 200 wavetable, nhập được wavetable định dạng Serum), Roland GAIA 2 (lai wavetable và virtual analog), Nord Wave 2 (virtual analog, sample, FM, wavetable).
Sample-based (PCM) và wave sequencing
Nhóm này phát lại mẫu âm thu từ nhạc cụ thật rồi cho bạn chỉnh tiếp bằng filter, envelope. Với nhạc công chơi cover, đám cưới, nhà thờ, phòng trà, đây là nhóm thực dụng nhất vì có đủ piano, dây, kèn, sáo, trống. Tiêu biểu: Roland XPS-10X và XPS-60 (hơn 1.600 tone), Korg KROSS 2 (có pad sampler, chạy pin), Roland Juno-D, Yamaha MODX M (kho sóng AWM2 11,29 GB). Korg wavestate mk II và wavestate SE dùng Wave Sequencing 2.0, nối chuỗi mẫu âm thành nhịp và chuyển động.
Đa engine: một cây đàn gộp tất cả
Flagship hiện nay chạy nhiều kiểu tổng hợp cùng lúc. Korg Kronos và NAUTILUS có 9 engine, từ piano SGX-2, organ CX-3 tới analog AL-1, VPM MOD-7. Yamaha MODX M và Montage M chạy AWM2 + FM-X + AN-X. Roland Fantom EX có ACB, ZEN-Core, V-Piano, SuperNATURAL và Virtual ToneWheel.
Cách chọn đàn synthesizer: 7 tiêu chí thực tế
1. Mục đích: sân khấu, phòng thu hay mới tập
Đi diễn sân khấu
- Preset dùng ngay, chuyển tiếng không bị ngắt (Set List và Smooth Sound Transitions trên wavestate, modwave, multi/poly, NAUTILUS, Kronos).
- Chia vùng, chồng tiếng, 61 phím trở lên, thân chắc: opsix SE và wavestate SE có thân kim loại, kèm hộp cứng.
Làm nhạc phòng thu
- 37 phím là đủ, vừa bàn cạnh máy tính; cần cổng USB và phần mềm editor/librarian.
- opsix, wavestate, modwave, multi/poly có bản phần mềm "native" để mang tiếng từ đàn vào DAW.
Người mới tập nên bắt đầu với synth 37 phím, núm vặn rõ ràng, dưới 20 triệu như minilogue xd, microKORG2 hoặc reface. Đừng mua flagship 100 triệu khi chưa hiểu filter và envelope là gì — bạn sẽ chỉ dùng preset và bỏ phí phần lớn khả năng của máy.
2. Số phím: 25, 37, 49, 61, 73/76 hay 88
- 25–37 phím: synth để bàn, chơi một tay, sound design (monologue 25 phím; microKORG, minilogue, opsix mk II, wavestate mk II, modwave mk II, multi/poly 37 phím).
- 49 phím: keytar Roland AX-Edge, đủ rộng để đứng solo.
- 61 phím: chuẩn ban nhạc, chơi hai tay thoải mái (KROSS 2-61, XPS-10X, XPS-60, Juno-D6, MODX M6, Fantom-06).
- 73/76 phím: dễ chia vùng bass tay trái, pad tay phải mà vẫn nhẹ hơn 88 phím (MODX M7, Juno-D7, Fantom-07).
- 88 phím: đủ dải piano nhưng to và nặng (theo hãng: MODX M8 13,6 kg, KROSS 2-88 12,3 kg, NAUTILUS 88 23,1 kg).
3. Loại phím, cảm ứng lực và aftertouch
Phím mini (microKORG, reface) và slim-key (minilogue, monologue) gọn nhưng khó đánh piano; phím semi-weighted nhẹ, nảy, hợp synth và organ; phím nặng búa (hammer action) hợp người chơi piano. Lưu ý ARP Odyssey FS Kit không có cảm ứng lực, còn miniKORG 700Sm có aftertouch nhưng không có velocity.
Aftertouch (đè thêm lực khi đang giữ phím để thêm rung, mở filter) rất đáng giá khi chơi lead và brass. Có aftertouch: opsix SE, wavestate SE, NAUTILUS AT, Kronos, Montage M, Fantom EX, AX-Edge, Nord Stage 4. Không có: MODX M, KROSS 2, NAUTILUS bản thường, opsix mk II.
4. Đa âm (polyphony): mono hay poly
Synth đơn âm như monologue chỉ phát một nốt mỗi lúc — hợp bass và lead. minilogue, microKORG có 4 giọng; reface CS/DX 8 giọng. Muốn đánh hợp âm dày hai tay kèm pedal, chọn máy vài chục giọng trở lên: modwave mk II (60), opsix mk II (64), wavestate mk II (96), XPS-60 (256).
5. Kết nối: USB audio, MIDI, CV, micro
- USB audio (thu thẳng vào máy tính, không cần soundcard): KROSS 2, XPS-10X, XPS-60, MODX M, NAUTILUS, Kronos.
- MIDI DIN: microKORG đời 2002 chỉ có MIDI DIN, không có USB; ngược lại XPS-10X không có MIDI DIN.
- CV/Gate để chơi cùng modular: minilogue xd, ARP Odyssey FS Kit, miniKORG 700Sm.
- Micro và vocoder: microKORG, microKORG2, KingKORG NEO kèm micro; XPS-60 và AX-Edge có cổng mic.
6. Loa, pin và tính di động
Gần như mọi synth đều không có loa — bạn cần tai nghe, loa kiểm âm hoặc ampli keyboard. Ngoại lệ là Yamaha reface (loa 2 W × 2) và Korg microKORG S (hệ loa 2+1). Chạy pin AA: microKORG, microKORG S, microKORG2, monologue, reface, KROSS 2, RK-100S 2. XPS-10X, XPS-60 và Juno-D cấp nguồn được bằng sạc dự phòng qua USB-C.
7. Sequencer, arpeggiator và sampling
Arpeggiator tự rải nốt khi bạn giữ hợp âm; step sequencer lặp câu nhạc để bạn rảnh tay vặn núm. Muốn sample tiếng của riêng mình, chọn KROSS 2 (pad sampler), XPS-10X/XPS-60 (nhập sample), wavestate, modwave (nhập tới 4 GB sample qua Sample Builder) hoặc NAUTILUS, Kronos (Open Sampling System).
Đàn synthesizer theo hãng: Korg, Roland, Yamaha, Nord
Korg — dải synth rộng nhất
Korg có mặt ở mọi phân khúc: analog (monologue, minilogue, MS-20 mini, miniKORG 700Sm, ARP Odyssey), analog modeling (gia đình microKORG, multi/poly, KingKORG NEO, RK-100S 2), digital (opsix FM, wavestate, modwave) và workstation (KROSS 2, NAUTILUS, Kronos). Điểm mạnh là synth 37 phím tầm 15–20 triệu rất "đáng tiền". Xem đủ tại đàn synthesizer Korg.
Roland — mạnh về tiếng thật và sân khấu
Roland có XPS-10X, XPS-60 (nhiều tiếng, nhẹ), dòng Juno-D6, D7, D8 (cùng bên trong, chỉ khác bàn phím 61/76 phím synth-action và 88 phím hammer-action), Juno-X, GAIA 2, SH-4d, JUPITER-X / JUPITER-Xm, tới Fantom-0 và Fantom EX. Keytar AX-Edge 49 phím có aftertouch và Bluetooth MIDI. Xem đàn synthesizer Roland.
Yamaha — FM, AWM2 và hệ MODX/Montage
Yamaha có reface (4 bản CS, DX, CP, YC, 37 phím mini, có loa), MODX M6 / M7 / M8 (AWM2 + FM-X + AN-X, màn hình cảm ứng 7 inch) và flagship Montage M6, M7, M8x — riêng M8x có phím GEX với polyphonic aftertouch. Xem đàn synthesizer Yamaha.
Nord — stage keyboard vỏ đỏ cho live band
Nord nổi tiếng với tiếng piano, organ và synth dành cho biểu diễn: Nord Stage 4 gộp cả ba trong một cây, Nord Electro gọn nhẹ hơn, Nord Wave 2 và Lead A1 là synth thuần. Giá Nord cao hơn mặt bằng chung, từ khoảng 45 triệu trở lên. Xem đàn Nord.
Đàn synthesizer giá bao nhiêu? Các tầm giá
Đàn synthesizer chính hãng có giá từ khoảng 10 triệu (microKORG) đến hơn 150 triệu (Nord Stage 4 88 phím). Phần lớn người mua hài lòng ở tầm 15–35 triệu. Giá chính xác từng model hiển thị trên trang sản phẩm và có thể thay đổi theo thời điểm.
| Tầm giá | Bạn nhận được gì | Model tiêu biểu |
|---|---|---|
| Dưới 15 triệu | Synth 37 phím mini, analog modeling hoặc analog đơn giản; đủ để học tổng hợp âm, chơi vocoder | microKORG, microKORG XL+, MS-20 mini, reface |
| 15–20 triệu | Nhóm đông nhất: analog đa âm, FM, wavetable, wave sequencing 37 phím; synth 61 phím nhiều tiếng thật | minilogue xd, monologue, microKORG2, opsix mk II, wavestate mk II, modwave mk II, KingKORG NEO, KROSS 2-61, XPS-10X, JD-Xi, SH-4d |
| 20–35 triệu | Synth 37 phím cao cấp, 61–76 phím cho ban nhạc, keytar | multi/poly, GAIA 2, XPS-60, Juno-D6, Juno-D7, wavestate SE, AX-Edge, MODX M6 |
| 35–60 triệu | 61–88 phím chuyên nghiệp, nhiều engine, đàn chính cho keyboardist | MODX M7, MODX M8, Juno-D8, Fantom-06/07/08, JUPITER-Xm, NAUTILUS 61, opsix SE |
| Trên 60 triệu | Flagship sân khấu, phòng thu; stage keyboard Nord | Kronos, NAUTILUS AT, Juno-X, JUPITER-X, Fantom EX, Montage M, Nord Stage 4 |
So sánh 8 đàn synthesizer nổi bật
| Model | Kiểu tổng hợp âm | Bàn phím | Đa âm tối đa | Loa / pin | Tầm giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Korg microKORG2 | Analog modeling + vocoder | 37 phím mini, velocity | 8 giọng (Single) | Không loa / 6 pin AA | Tầm 15–16 triệu |
| Yamaha reface | CS: AN · DX: FM 4 operator · CP: SCM + AWM2 · YC: organ | 37 phím HQ mini, velocity | 8 (CS, DX) – 128 (CP, YC) | Loa 2 W × 2 / 6 pin AA | Tầm 12–13 triệu |
| Korg minilogue xd | Analog 2 VCO + multi engine số | 37 slim-key, velocity | 4 giọng | Không loa / adapter | Tầm 15–17 triệu |
| Korg opsix mk II | Altered FM 6 operator | 37 phím, velocity + release velocity | 64 giọng | Không loa / adapter | Tầm 19–20 triệu |
| Korg wavestate mk II | Wave Sequencing 2.0 (sample) | 37 phím full-size, velocity + release velocity | 96 giọng stereo | Không loa / adapter | Tầm 17–19 triệu |
| Roland XPS-60 | Sample-based, 1.600+ tone, vocoder | 61 phím, velocity | 256 giọng | Không loa / nguồn USB-C từ sạc dự phòng | Tầm 25–27 triệu |
| Yamaha MODX M6 | AWM2 + FM-X + AN-X | 61 phím FSB semi-weighted, không aftertouch | AWM2 128 + FM-X 128 + AN-X 12 | Không loa / adapter | Tầm 34–35 triệu |
| Korg NAUTILUS | Workstation 9 engine | 61 / 73 phím semi weighted, 88 phím RH3; bản AT có aftertouch | Tùy engine (HD-1: 140 giọng) | Không loa / điện lưới | Tầm 50–80 triệu |
Thông số theo công bố của Korg, Yamaha và Roland. Hãng có thể thay đổi thiết kế và thông số mà không báo trước.
Lưu ý khi mua đàn synthesizer: chính hãng, đời cũ, hàng cũ
Phân biệt đời mới và đời cũ
Một số model trong danh mục là thế hệ trước, hãng đã có bản kế nhiệm: Yamaha Motif XF và Montage đời đầu (nay là Montage M), MODX/MODX+ (nay là MODX M), Roland Juno-DS88 (nay là dòng Juno-D), GAIA SH-01 (nay là GAIA 2), XPS-10 (nay là XPS-10X). Thấy model đời cũ trên web, hãy gọi showroom xác nhận tình trạng hàng trước khi đặt và so với bản kế nhiệm.
Mua thêm gì cho đủ bộ
- Tai nghe hoặc loa kiểm âm — đa số synth không có loa.
- Chân đàn chữ X hoặc chữ Z phù hợp số phím và trọng lượng.
- Pedal sustain/damper — lưu ý nhiều synth Korg 37 phím có cổng DAMPER không hỗ trợ half-damper.
- Bao đàn — multi/poly kèm soft case; opsix SE và wavestate SE kèm hộp cứng; các model khác thường mua riêng.
- Đúng adapter — ví dụ DC 9 V cho microKORG, DC 12 V cho opsix, wavestate, modwave; không dùng adapter trôi nổi sai thông số.
Mua synth cũ cần kiểm tra gì
Kiểm tra từng phím (cả cảm ứng lực), từng núm, thanh trượt xem có rè hay nhảy giá trị không; thử mọi cổng ra, MIDI, USB. Với synth analog, để máy chạy 15–20 phút rồi kiểm tra cao độ. Với workstation, hỏi rõ thư viện âm thanh mua thêm có chuyển quyền được không.
Mua đàn synthesizer tại Tân Nhạc Cụ
- Chính hãng — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Giao miễn phí nội thành Hà Nội & TP.HCM, giao toàn quốc
- Thử đàn trực tiếp tại Quận 3 TPHCM & Ba Đình Hà Nội
Synth nên được nghe tận tai, vặn tận tay trước khi mua: cùng tầm giá, một cây analog và một cây wavetable cho cảm giác hoàn toàn khác. Mang tai nghe quen dùng tới showroom và nói rõ thể loại bạn chơi để thử song song 2–3 model.
Showroom TPHCM: 250 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3 — ĐT 08.1900.6181. Showroom Hà Nội: Số 2 Vĩnh Phúc, Ba Đình — ĐT 0915.550.103. Khách ở tỉnh đặt online, đàn đóng thùng chống va đập và giao toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp về đàn synthesizer
Đàn synthesizer là gì?
Synthesizer là nhạc cụ điện tử tự tạo âm thanh từ bộ dao động, rồi chỉnh tiếng qua filter, envelope và LFO. Khác với đàn organ chỉ chọn tiếng có sẵn, synth cho bạn vặn núm để tạo tiếng mới.
Synthesizer khác đàn organ (keyboard) thế nào?
Synth mạnh về tạo và chỉnh tiếng, còn đàn organ mạnh về điệu đệm tự động. Đàn organ thường có loa và điệu đệm để tự đàn hát; synth thường không có cả hai, hợp chơi trong ban nhạc hoặc làm nhạc trên máy tính.
Người mới nên mua synthesizer nào?
Synth 37 phím tầm 10–17 triệu: Korg minilogue xd để học analog thật, microKORG2 nếu thích vocoder và chạy pin, Yamaha reface nếu cần đàn có loa.
Đàn synthesizer giá bao nhiêu?
Từ khoảng 10 triệu đến hơn 150 triệu. Synth 37 phím cho người mới tầm 10–20 triệu; 61 phím cho ban nhạc tầm 15–35 triệu; chuyên nghiệp 61–88 phím tầm 35–60 triệu; flagship trên 60 triệu.
Nên mua synthesizer 37 phím hay 61 phím?
37 phím nếu bạn làm nhạc trên máy tính và chủ yếu chơi một tay; 61 phím nếu chơi hai tay trong ban nhạc. Người chơi piano nhiều nên cân nhắc 73–88 phím.
Synth analog và synth số cái nào tốt hơn?
Không cái nào tốt hơn tuyệt đối. Analog cho tiếng dày, ấm nhưng ít giọng và không có tiếng nhạc cụ thật; synth số (VA, FM, wavetable, sample) nhiều giọng, đa năng và thường rẻ hơn trên mỗi tính năng.
Đàn synthesizer có loa không?
Hầu hết không có, trừ Yamaha reface và Korg microKORG S có loa nhỏ tích hợp. Bạn cần thêm tai nghe hoặc loa kiểm âm, chân đàn, pedal sustain và bao đàn.
Có thể tập piano trên đàn synthesizer không?
Được để làm quen nốt và hợp âm, nhưng không thay được piano khi học bài bản vì phím synth thường nhẹ hoặc là phím mini. Nếu cần cả hai, chọn synth 88 phím hammer action như MODX M8 hoặc Juno-D8, hoặc xem đàn piano điện.
Workstation và synthesizer khác nhau thế nào?
Workstation là synth có thêm kho tiếng nhạc cụ thật lớn, sequencer, thu âm, thường cả sampling. Korg KROSS 2, NAUTILUS, Kronos là workstation; minilogue, opsix, modwave là synth thuần thiên về tạo tiếng.
Nên mua synth phần cứng hay dùng synth phần mềm?
Phần cứng đáng tiền nếu bạn diễn live hoặc thích vặn núm trực tiếp; phần mềm rẻ và linh hoạt hơn nếu chỉ làm nhạc trên máy tính. Đọc thêm bài so sánh synth phần cứng và phần mềm.

