Đàn Synthesizer Korg microKORG2
Đàn Synthesizer Korg microKORG2
Korg microKORG Series · 37 phím mini cảm ứng lực · Synthesizer/Vocoder
Đàn Synthesizer Korg microKORG2 — synth analog modeling, vocoder, loop recorder, chạy pin
Korg microKORG2 (microKORG 2, micro KORG 2, MK2) là thế hệ mới của dòng microKORG: synth analog modeling 37 phím mini có cảm ứng lực, kèm micro gooseneck và bộ xử lý giọng hát. Theo Korg, đàn có 256 Program, đa âm 8 voice (Single), vocoder kèm Hard Tune và Harmonizer, loop recorder, màn hình màu IPS 2,8 inch, USB Type-C, chạy adapter hoặc 6 pin AA. So với microKORG S và microKORG đời đầu, microKORG2 có nguồn âm mới hoàn toàn, màn hình màu và loop recorder.
microKORG2 hợp nhất với người mới chơi synth, producer làm nhạc ở nhà và người biểu diễn cần một cây gọn nhẹ có thể hát vocoder. Không nên chọn nếu bạn cần phím full-size, đa âm lớn cho pad dày, hoặc loa có sẵn trong đàn — khi đó KingKORG NEO (phím full-size) hay microKORG S (có loa) hợp hơn.
- Chính hãng Korg — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Giao miễn phí nội thành Hà Nội & TP.HCM, giao toàn quốc
Korg microKORG2 có tốt không? Đánh giá nhanh
Có — microKORG2 là một trong những synth đầu tay dễ dùng nhất của Korg: núm chọn thể loại quen thuộc, 5 núm chỉnh nhanh, màn hình màu hiển thị trực quan, lại thêm loop recorder và xử lý giọng hát. Điểm cần biết: phím mini, đa âm 8 voice và không có loa trong.
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Phù hợp với ai | Người mới học synth, producer phòng ngủ, ca sĩ/DJ muốn hát vocoder hoặc giọng chỉnh cao độ, người biểu diễn cần đàn nhẹ chạy pin |
| Điểm mạnh nhất | Bộ xử lý giọng (Vocoder, Hard Tune, Harmonizer); loop recorder; màn hình màu 2,8 inch có chế độ oscilloscope; chạy 6 pin AA |
| Hạn chế cần biết | Phím mini, không aftertouch; đa âm 8 voice (4 voice khi Dual); Korg không liệt kê loa; túi mềm chỉ kèm bản màu đặc biệt MBK/MWH |
| Âm thanh | Analog modeling; tối đa 2 timbre (Dual); 9 kiểu modulation, delay, reverb và EQ 2 dải |
| Bàn phím | 37 phím mini "natural touch", có cảm ứng lực; nút chuyển quãng tám |
| Làm nhạc/học tập | 256 Program theo nhóm Classic, Modern, Future; arpeggiator 10 kiểu; loop recorder; Version 2.0 thêm Split, slice, step recording |
| Kết nối | Output L/MONO, R; tai nghe; mic condenser 3,5 mm và mic dynamic 6,3 mm; AUX IN; DAMPER/SWITCH; MIDI IN/OUT; USB Type-C |
| Tính di động | 2,2 kg (không pin, không micro), dài 542 mm; chạy pin khoảng 4 giờ trở lên |
Nên mua nếu…
- Đây là cây synth đầu tiên và bạn muốn học tạo âm bằng núm vặn, nhìn thấy âm trên màn hình
- Bạn hát và muốn hiệu ứng vocoder, giọng chỉnh cao độ hay bè hòa âm ngay trên đàn
- Bạn cần đàn gọn mang theo ba lô, chạy pin khi không có ổ điện
- Bạn muốn phác ý tưởng nhanh bằng loop recorder rồi xuất WAV vào máy tính
Chưa nên mua nếu…
- Bạn quen phím đàn thường, thấy phím mini chật — chọn KingKORG NEO
- Bạn cần đa âm lớn, chồng nhiều lớp âm — chọn multi/poly
- Bạn cần đàn có loa để tập không cắm gì thêm — microKORG S có loa tích hợp
- Bạn chủ yếu đệm hát với tiếng piano, organ, điệu đệm — chọn đàn organ arranger
Tính năng nổi bật của Korg microKORG2
Analog modeling cho người mới: hiểu trong 1 phút
Analog modeling (virtual analog) là synth số mô phỏng mạch synth analog: có oscillator tạo sóng, bộ lọc làm tiếng sáng/tối, envelope quyết định tiếng bật nhanh hay vào chậm, LFO làm tiếng rung, lắc. Khác analog thật, nó lưu được hàng trăm âm, không lệch tune và nhẹ hơn nhiều.
microKORG2 dùng nguồn âm analog modeling mới hoàn toàn so với microKORG đời đầu. Có chức năng virtual patch kiểu "cắm dây ảo" và màn hình hiển thị đường patch, nên người mới hiểu được tín hiệu đi đâu, điều biến cái gì.
Màn hình màu 2,8 inch và 5 núm chỉnh nhanh
Màn hình IPS 2,8 inch hiển thị thông số bằng hình động, luôn kèm vị trí 5 núm chỉnh. Chạm một cái là màn hình thành oscilloscope — bạn thấy dạng sóng thay đổi khi vặn núm. Đây là cách học synth trực quan hơn hẳn màn hình LED 3 ký tự của microKORG S.
Núm lớn chọn thể loại kiểu microKORG vẫn được giữ, nay chia theo 3 bank Classic, Modern, Future, mỗi bank 8 nhóm × 8 Program, cộng 64 vị trí User. Tổng cộng 256 Program.
Bộ xử lý giọng: Vocoder, Hard Tune, Harmonizer
Vocoder biến giọng hát thành tiếng "robot" theo nốt bạn bấm; Hard Tune là hiệu ứng chỉnh cao độ giọng kiểu "auto-tune" quen thuộc trong nhạc pop, rap; Harmonizer tạo bè hòa âm từ giọng gốc. Theo Korg: vocoder 4 voice, Hard Tune 1 phần, Harmonizer 2 phần; tín hiệu giọng còn đi qua reverb, delay.
Đàn kèm micro condenser cổ ngỗng (gooseneck) cắm cổng 3,5 mm, và có thêm cổng 6,3 mm cho micro dynamic thông thường.
Mẹo: khi hát vocoder, hãy bấm giữ hợp âm bằng tay trái và hát rõ phụ âm. Vocoder "ăn" khẩu hình miệng, nên phát âm càng rõ, câu chữ nghe càng dễ hiểu.
Loop recorder và arpeggiator
Loop recorder cho phép thu một đoạn, chồng thêm lớp, rồi phát lặp làm nền để bạn chơi tiếp — chỉ với 3 nút ghi, phát/dừng, undo/redo. Arpeggiator có 10 kiểu và chức năng step arpeggiator. Lưu ý: Korg không liệt kê step sequencer như dòng minilogue; ý tưởng nhạc được phác bằng loop recorder và arp.
Cập nhật Version 2.0: logue SDK, Split, slice
Bản cập nhật hệ thống Version 2.0 bổ sung nhiều thứ đáng giá:
- Tương thích logue SDK: nạp oscillator và hiệu ứng tùy biến (không tương thích chéo với minilogue xd và NTS)
- OSC3 chạy chế độ Low như một LFO dải rộng, tạo âm chuông, kim loại
- Split: chia bàn phím, ví dụ bass tay trái, lead tay phải
- Loop recorder thêm step recording và Slice mode; xuất loop thành WAV 16-bit/48 kHz và nhập loop mẫu từ máy tính
Thiết kế, bàn phím mini và nguồn pin
Phím mini "natural touch" được chỉnh lại tỷ lệ phím đen – trắng để bấm hợp âm dễ hơn, có nút chuyển quãng tám ở vị trí tiện tay. Thân đàn sơn metallic, hai bên phủ lớp vân đá đen. Đàn chạy adapter 9V hoặc 6 pin AA (alkaline hoặc NiMH), khoảng 4 giờ trở lên với pin alkaline.
Thông số kỹ thuật Korg microKORG2
| Bàn phím | 37 phím mini, có cảm ứng lực, không aftertouch |
|---|---|
| Nguồn âm | Analog modeling synthesis |
| Số timbre | Tối đa 2 (khi Dual) |
| Đa âm tối đa | Single 8 voice, Dual 4 voice |
| Bộ xử lý giọng | Vocoder 4 voice, Hard Tune 1 phần, Harmonizer 2 phần |
| Hiệu ứng | Modulation, Delay, Reverb, Equalizer |
| Arpeggiator | 10 kiểu, chức năng step arpeggiator |
| Program | 256 (4 bank × 8 nhóm × 8 Program) |
| Cổng kết nối | OUTPUT L/MONO, R (TS 6,3 mm); tai nghe 6,3 mm; MIC IN CONDENSER (+5V, 3,5 mm); MIC IN DYNAMIC (6,3 mm); AUX IN 3,5 mm; DAMPER/SWITCH; MIDI IN, OUT; USB Type-C |
| Màn hình | LCD IPS 2,8 inch |
| Nguồn điện | Adapter 9V DC hoặc 6 pin AA (alkaline hoặc NiMH) |
| Thời lượng pin | Khoảng 4 giờ trở lên (pin alkaline) |
| Kích thước (R × S × C) | 542 × 238 × 65 mm |
| Trọng lượng | 2,2 kg (không gồm pin và micro) |
| Phụ kiện kèm theo | Micro condenser, adapter AC (DC 9V); túi mềm chỉ kèm bản MBK, MWH |
Thông số theo công bố của Korg. Korg có thể thay đổi thông số và ngoại hình mà không báo trước.
So sánh microKORG2 với microKORG S và microKORG XL+
| Tiêu chí | microKORG2 | microKORG S | microKORG XL+ |
|---|---|---|---|
| Bàn phím | 37 phím mini, cảm ứng lực | 37 phím mini, cảm ứng lực | 37 phím mini Natural Touch, cảm ứng lực |
| Màn hình | LCD IPS màu 2,8 inch | LED 8 đoạn, 3 ký tự | LCD tùy biến |
| Loa tích hợp | Korg không liệt kê | 3 W × 1 + 0,5 W × 2 | Korg không liệt kê |
| Xử lý giọng | Vocoder, Hard Tune, Harmonizer | Có cổng mic condenser/dynamic | Vocoder 16 băng, mic XLR |
| Cổng máy tính | USB Type-C, MIDI IN/OUT | MIDI IN/OUT/THRU | USB B, MIDI IN/OUT |
| Nguồn | Adapter 9V hoặc 6 pin AA | Adapter 9V hoặc 6 pin AA | Adapter 9V hoặc 6 pin AA |
| Trọng lượng | 2,2 kg | 2,5 kg | 2,0 kg |
Chọn microKORG2 nếu bạn muốn bản hiện đại nhất: màn hình màu, loop recorder, Hard Tune, USB-C. Chọn microKORG S nếu bạn cần loa tích hợp để tập mọi lúc, không phải cắm tai nghe. Chọn microKORG XL+ nếu cần thêm tiếng piano, organ, cổng mic XLR. Còn microKORG đời đầu hợp người muốn đúng "chất" huyền thoại hơn 20 năm của Korg. Cần phím full-size, xem KingKORG NEO.
Trong hộp có gì & phụ kiện nên mua thêm
Theo Korg, hộp microKORG2 gồm: thân đàn, micro condenser và adapter AC (DC 9V). Túi mềm chỉ có trong bản màu đặc biệt metallic đen (MBK) và metallic trắng (MWH).
- Pedal: Korg gợi ý pedal damper DS-1H, pedal switch PS-1, PS-3 (bán riêng)
- Tai nghe hoặc loa kiểm âm — Korg không liệt kê loa trong
- Pin AA sạc NiMH nếu hay chơi bằng pin
- Túi/bao đàn có đệm (với bản tiêu chuẩn), cáp USB Type-C nối máy tính
Giá Korg microKORG2 và chính sách mua tại Tân Nhạc Cụ
Tầm 15–16 triệu
Giá chính xác hiển thị ở đầu trang và có thể thay đổi theo thời điểm. Đây là hàng đặt theo đơn — gọi showroom để xác nhận thời gian về hàng và phiên bản bạn chọn.
- Chính hãng Korg — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Giao miễn phí nội thành Hà Nội & TP.HCM, giao toàn quốc
Showroom TPHCM: 250 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3 — ĐT 08.1900.6181. Showroom Hà Nội: Số 2 Vĩnh Phúc, Ba Đình — ĐT 0915.550.103. Khách ở tỉnh đặt online, đàn đóng thùng chống va đập và giao toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp về Korg microKORG2
Korg microKORG2 có tốt không?
Có, nhất là cho người mới và người cần đàn gọn nhẹ. microKORG2 có 256 Program, vocoder kèm Hard Tune, Harmonizer, loop recorder và chạy pin; hạn chế là phím mini và đa âm 8 voice.
microKORG2 giá bao nhiêu?
Korg microKORG2 đang bán tầm 15–16 triệu tại Tân Nhạc Cụ. Giá chính xác hiển thị ở đầu trang và có thể thay đổi theo thời điểm; gọi showroom để xác nhận hàng về và thời gian giao.
microKORG2 khác microKORG S thế nào?
microKORG2 có nguồn âm mới, màn hình màu 2,8 inch, loop recorder, Hard Tune, Harmonizer và USB Type-C. microKORG S thuộc thế hệ microKORG trước, có loa tích hợp nhưng chỉ có màn hình LED 3 ký tự và không có cổng USB trong bảng thông số.
Người mới chưa biết gì về synth dùng microKORG2 được không?
Được. Núm chọn thể loại giúp tìm âm nhanh, màn hình màu hiển thị thông số và dạng sóng, nên bạn vừa chơi vừa học cách tạo âm.
microKORG2 chạy pin được bao lâu?
Khoảng 4 giờ trở lên với 6 pin AA alkaline, theo Korg. Đàn cũng dùng được pin NiMH sạc lại hoặc adapter 9V đi kèm.
microKORG2 có kèm micro không?
Có. Korg kèm micro condenser cổ ngỗng; ngoài cổng micro condenser 3,5 mm, đàn có cổng 6,3 mm cho micro dynamic.
microKORG2 có kết nối máy tính được không?
Có, qua cổng USB Type-C và MIDI IN/OUT. Korg có ứng dụng Librarian cho Windows/macOS để quản lý âm, nạp oscillator, hiệu ứng logue SDK; loop có thể xuất WAV sang DAW.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

