Từ những đoạn solo đầy cảm xúc của Miles Davis trong không gian jazz ấm cúng, cho đến âm thanh vang vọng đầy trang nghiêm của bản kèn truy điệu trong buổi sáng se lạnh tưởng nhớ một quân nhân đã khuất, hay tiếng trumpet rực rỡ trong nhạc phim báo hiệu khoảnh khắc chiến thắng của người anh hùng, trumpet hiện đại mang đến màu sắc âm nhạc sống động cho cuộc sống của chúng ta.
Điều mà nhiều người không nhận ra là trumpet không chỉ là một nhạc cụ đơn lẻ, mà thực chất đại diện cho cả một họ nhạc cụ đa dạng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ mang đến một hướng dẫn toàn diện về các loại trumpet khác nhau, lịch sử hình thành của chúng và những yếu tố khiến mỗi loại trở nên độc đáo.
Trumpet Giọng Si Giáng

Những cây trumpet đầu tiên được đề cập thường được đặt tên theo giọng mà chúng phát ra.
Khi nhắc đến trumpet, hình ảnh xuất hiện trong tâm trí của đa số mọi người thường chính là trumpet giọng Si giáng.
Trumpet giọng Si giáng được xem là một nhạc cụ chuyển giọng. Điều này có nghĩa là khi bạn chơi một nốt Đô trên trumpet, âm thanh thực tế phát ra sẽ là nốt Si giáng theo cao độ chuẩn.
Vì lý do đó, các bản nhạc viết cho trumpet giọng Si giáng được ký âm dựa trên nguyên tắc chuyển giọng này và phụ thuộc vào giọng của tác phẩm.
Không chỉ là loại trumpet phổ biến nhất và là nhạc cụ mà hầu hết người mới học kèn đồng bắt đầu làm quen, trumpet giọng Si giáng còn là một trong những nhạc cụ kèn đồng được sử dụng rộng rãi và nổi bật nhất trong các ban nhạc diễu hành và dàn nhạc giao hưởng.
Trumpet giọng Si giáng được phát minh tại Pháp vào thế kỷ 19 nhằm thay thế cornet, loại nhạc cụ sẽ được đề cập sau trong bài viết, để tạo ra âm thanh mạnh mẽ và vang dội hơn trong âm nhạc giao hưởng.
Trước đó, trumpet giọng Fa và Son từng được sử dụng cho mục đích này, tuy nhiên do kích thước lớn và cồng kềnh, chúng dần được thay thế hoàn toàn bởi trumpet giọng Si giáng và các mẫu trumpet nhỏ gọn tương tự.
Trumpet giọng Si giáng cũng đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nhạc jazz, và cho đến ngày nay vẫn giữ vị trí trung tâm trong thể loại âm nhạc này.
Đây cũng là loại trumpet hiện đại có chiều dài ống lớn nhất. Nếu tháo rời và duỗi thẳng toàn bộ ống dẫn, chiều dài của nó sẽ vượt quá 1,2 mét.
Cấu trúc này tạo nên âm thanh dày, ấm và trầm hơn so với các loại trumpet giọng Đô, Rê, Mi giáng và piccolo trumpet sẽ được giới thiệu tiếp theo.
Trumpet Giọng Đô

Trumpet giọng Đô, đúng như tên gọi, phát ra âm thanh ở giọng Đô. Điều này có nghĩa là khi bạn chơi nốt Đô, âm thanh nghe được cũng chính là nốt Đô theo cao độ chuẩn, không có hiện tượng chuyển giọng.
Chính vì vậy, trumpet giọng Đô thường được sử dụng trong các tác phẩm độc tấu, nơi việc dùng nhạc cụ ở giọng khác sẽ đòi hỏi nhiều kỹ thuật bấm và điều chỉnh cao độ phức tạp hơn.
Trumpet giọng Đô cũng tạo ra âm thanh sáng hơn và cao hơn một quãng so với trumpet giọng Si giáng, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dàn nhạc giao hưởng và những tác phẩm cần làm nổi bật loại âm sắc này.
Trumpet giọng Đô xuất hiện tại Pháp gần như cùng thời điểm với trumpet giọng Si giáng, trong phong trào tạo ra âm thanh kèn đồng mạnh mẽ hơn cornet nhưng không quá cồng kềnh như trumpet giọng Fa và Son.
Thoạt nhìn, trumpet giọng Đô rất giống trumpet giọng Si giáng, tuy nhiên khi quan sát kỹ hơn, bạn sẽ nhận thấy hệ thống ống dẫn ngắn hơn đôi chút, chính yếu tố này tạo nên sự khác biệt về âm thanh.
Trumpet Giọng Rê Và Mi Giáng
Sự ra đời của trumpet giọng Si giáng và giọng Đô đã khơi dậy sự hứng thú của các nhạc công đối với sự đa dạng âm thanh mà trumpet có thể mang lại.
Trong thời kỳ âm nhạc Baroque, trumpet giọng Rê được phát triển nhằm tạo ra âm thanh còn sáng và xuyên hơn nữa.
Âm thanh của trumpet giọng Rê sắc nét đến mức nó thường được sử dụng để làm nổi bật những đoạn nhạc và chạm đến những nốt mà các nhạc cụ khác khó có thể đạt tới.
Vì lý do đó, hiếm khi có toàn bộ tác phẩm hay bản độc tấu được viết riêng cho trumpet giọng Rê.
Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về việc sử dụng trumpet giọng Rê là trong tác phẩm Messiah của Handel.
Tương tự trumpet giọng Đô, trumpet giọng Rê có âm thanh đặc trưng nhờ vào chiều dài ống dẫn ngắn hơn so với trumpet giọng Si giáng.
Một điểm đáng chú ý khác là còn có trumpet giọng Mi giáng, thực chất là một biến thể của trumpet giọng Rê.
Trumpet giọng Rê thường đi kèm với các đoạn ống bổ sung và trong một số trường hợp là piston thứ tư.
Người chơi có thể lắp thêm các bộ phận này để đạt được cao độ Mi giáng mong muốn.
Dù có vẻ phức tạp, nhưng sự linh hoạt này tạo ra khác biệt lớn trong việc bổ sung màu sắc âm thanh phù hợp cho từng tác phẩm.
Piccolo Trumpet

Trong tiếng Ý, “piccolo” có nghĩa là nhỏ, và piccolo trumpet đúng như tên gọi của nó, là thành viên nhỏ nhất trong họ trumpet.
Về mặt kỹ thuật, piccolo trumpet chơi ở giọng Si giáng, cao hơn một quãng tám so với trumpet giọng Si giáng tiêu chuẩn, và vì vậy cũng là một nhạc cụ chuyển giọng.
Với cao độ cao và âm thanh sáng, piccolo trumpet được phát triển như một giải pháp thay thế cho trumpet giọng Rê.
Được phát minh vào đầu thế kỷ 20 và chủ yếu sử dụng trong âm nhạc tôn giáo, piccolo trumpet cũng nổi tiếng với vai trò nổi bật trong ca khúc Penny Lane của ban nhạc The Beatles.
Việc lựa chọn sử dụng trumpet giọng Rê hay piccolo trumpet phụ thuộc vào phong cách cá nhân của người chơi, bối cảnh biểu diễn, đội hình hòa tấu và đặc điểm của từng tác phẩm cụ thể.
Piccolo trumpet còn có tùy chọn gắn thêm một đoạn ống bổ sung, cho phép người chơi trình diễn ở giọng La.
Âm sắc, cao độ và âm vực của piccolo trumpet được tạo nên từ hệ thống ống dẫn ngắn, cách bố trí đặc biệt và piston thứ tư, giúp nhạc cụ nhỏ bé này tạo ra âm thanh sáng và nổi bật một cách ấn tượng.
Pocket Trumpet

Nhiều người thường nhầm lẫn piccolo trumpet với pocket trumpet, hoặc cho rằng hai loại nhạc cụ này có thể thay thế cho nhau.
Trong khi piccolo trumpet là một cây trumpet nhỏ, với kích thước nhỏ trực tiếp tạo nên một âm thanh hoàn toàn khác biệt, thì pocket trumpet về bản chất vẫn tạo ra âm thanh của một trumpet giọng Si giáng, nhưng được cuộn ống chặt hơn để có kích thước nhỏ gọn, đúng với tên gọi “pocket”.
Một số người chơi nhận xét rằng pocket trumpet cho âm sắc ấm hơn đôi chút so với trumpet giọng Si giáng truyền thống, do hệ thống ống dẫn được cuộn chặt hơn.
Tuy nhiên, nhìn chung, lý do chính khiến người chơi lựa chọn pocket trumpet là sự tiện lợi, nhỏ gọn và dễ mang theo.
Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo bài viết của chúng tôi về những mẫu pocket trumpet tốt nhất hiện nay.
Natural Trumpet

Trước khi các loại trumpet kể trên được phát minh nhằm giúp người chơi dễ dàng tạo ra các cao độ cụ thể, trumpet nguyên bản hoàn toàn không có piston.
Ngày nay, những nhạc cụ này được gọi là natural trumpet, và từng là nhạc cụ rất phổ biến trong thời kỳ Baroque.
Natural trumpet thường được chơi ở giọng Rê, vốn là giọng phổ biến nhất trong âm nhạc của thời kỳ này.
Người chơi thay đổi cao độ hoàn toàn thông qua khẩu hình môi, tức là vị trí và độ linh hoạt của môi, dựa trên nguyên lý chuỗi họa âm.
Thực tế, tất cả người chơi trumpet đều quen thuộc với kỹ thuật này, bởi đây chính là cách tạo ra các nốt khác nhau khi sử dụng cùng một tổ hợp piston.
Việc chơi natural trumpet đơn giản là đòi hỏi kỹ năng này ở mức độ cao và đa dạng hơn rất nhiều.
Với tổng chiều dài ống dẫn vào khoảng 2,4 mét, natural trumpet có kích thước lớn hơn trumpet giọng Si giáng hiện đại.
Bugle

Vào đầu thế kỷ 19, natural trumpet dần nhường chỗ cho bugle.
Loại nhạc cụ họ hàng với trumpet này không có piston và được tạo ra gần như hoàn toàn cho mục đích quân sự, bởi cấu trúc cuộn ống đơn giản của nó tạo ra âm thanh vang vọng, rất phù hợp cho các nghi lễ và hoạt động quân đội.
Bugle thường xuất hiện trong các buổi lễ tưởng niệm quân nhân.
Trong các đội kèn bugle hiện nay, phổ biến nhất là soprano bugle, được chế tác ở giọng Son trầm.
Mặc dù phần lớn bugle truyền thống được chơi không piston và dựa vào chuỗi họa âm, ngày nay nhiều mẫu bugle hiện đại đã được trang bị piston để giúp việc chơi và chuyển nốt trở nên dễ dàng hơn.
Slide Trumpet

Trong thời kỳ Phục Hưng thế kỷ 15, slide trumpet là một nhạc cụ rất được ưa chuộng.
Không quá ngạc nhiên khi slide trumpet sau này đã dẫn đến sự ra đời của trombone, một nhạc cụ kèn đồng có âm vực trầm hơn và rất phổ biến.
Mặc dù slide trumpet sử dụng cơ chế tương tự trombone, tức là dùng ống trượt để thay đổi cao độ, nhưng cấu trúc và cách chơi lại hoàn toàn khác biệt.
Thay vì giữ cố định nhạc cụ và di chuyển ống trượt như trombone, người chơi slide trumpet giữ phần miệng kèn và di chuyển gần như toàn bộ thân nhạc cụ.
Với sự phát triển của các loại trumpet hiện đại, slide trumpet ngày nay được xem là cồng kềnh và khó chơi, tuy nhiên đây vẫn là một kỹ năng thú vị và độc đáo để trình diễn.
Flügelhorn

Được phát minh tại Đức vào giữa thế kỷ 19, flügelhorn là một “người anh em” khác của trumpet, ra đời nhằm mở rộng thêm màu sắc âm thanh cho họ kèn trumpet.
Flügelhorn có hệ thống ống dẫn lớn hơn và ít chặt chẽ hơn so với trumpet, từ đó tạo ra âm thanh mềm mại và tròn đầy hơn.
Chính vì vậy, flügelhorn đặc biệt phù hợp với các bản jazz ballad hoặc những tác phẩm mang tính trữ tình, cần các nốt dài, dày và êm.
Cornet

Cuối cùng, chúng ta quay trở lại với cornet, nhạc cụ từng được nhắc đến như tiền thân của trumpet giọng Si giáng.
Cornet cũng chơi ở giọng Si giáng, nhưng có âm sắc êm dịu hơn so với các loại trumpet khác, do cấu trúc ống dẫn được cuộn chặt và ngắn hơn.
Thiết kế này cũng giúp cornet dễ cầm nắm hơn và trở thành lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu học kèn đồng.
Để tìm hiểu chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo bài viết của chúng tôi về sự khác biệt giữa trumpet và cornet.
Tổng Kết Các Loại Trumpet
Như vậy, chúng ta đã cùng điểm qua các loại trumpet khác nhau mà bạn có thể bắt gặp, và hy vọng bài viết này mang lại nhiều thông tin hữu ích.
Từ rất lâu trước khi trở thành một nhạc cụ biểu diễn, nhiều biến thể của trumpet đã được sử dụng cho mục đích quân sự và nghi lễ trong hơn ba nghìn năm.
Qua từng quốc gia và từng thời kỳ âm nhạc, trumpet không ngừng phát triển, hình thành nên một họ nhạc cụ kèn đồng đa dạng, trong đó mỗi thành viên đều có vai trò và đặc trưng âm thanh riêng biệt.
Những phong cách trumpet và các “người họ hàng” được giới thiệu trong bài viết này mở ra cho bạn rất nhiều khả năng sáng tạo và lựa chọn trên hành trình âm nhạc của mình.
Xem thêm:
