Dây Guitar Điện D'Addario EPN110 10-45 Pure Nickel Vintage
Dây Guitar Điện D'Addario EPN110 10-45 Pure Nickel Vintage
D'Addario EPN110 là bộ dây đàn guitar điện cỡ 10-45 (Regular Light) thuộc dòng XL Pure Nickel — dòng dây tone vintage tái hiện âm thanh thập niên 1950. Điểm cốt lõi: dây quấn bằng nickel nguyên chất (pure nickel) thay vì nickel-plated steel, cho tone ấm, tròn, mượt đặc trưng của blues, classic rock và rockabilly cổ điển. Lựa chọn cho người chơi mê tone retro.
D'Addario EPN110 là dây gì?
EPN110 là bộ dây cỡ 10-45 — thuộc dòng XL Pure Nickel, dòng dây vintage của D'Addario. D'Addario gọi cỡ này là Regular Light.
Pure Nickel khác gì? Đây là điểm phân biệt cốt lõi so với dòng XL Nickel (EXL) phổ thông. Cả hai đều là round wound, nhưng khác nhau ở hợp kim lớp quấn: - XL Nickel (EXL110): quấn bằng nickel-plated steel (NPS) — thép mạ niken, cho tone sáng và output cao - XL Pure Nickel (EPN110): quấn bằng nickel nguyên chất — cho tone ấm, tròn, tối hơn và output/từ tính thấp hơn
Câu chuyện lịch sử: Thập niên 1950, nickel nguyên chất là hợp kim chính để làm dây guitar điện. Đến thập niên 1960, nó bị thay bằng nickel-plated steel khi người chơi cần tone sáng hơn và từ tính mạnh hơn. Pure Nickel đưa trở lại timbre ấm và giàu của kỷ nguyên vàng — tone đặc trưng trong blues truyền thống, classic rock và rockabilly.
EPN110 là cỡ 10-45 Regular Light — cân bằng giữa tone và độ dễ chơi, bend dễ, phù hợp cả solo lẫn rhythm. Đây là bộ Pure Nickel phổ biến nhất.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Dây | Nốt | Cỡ (inch) | Cỡ (mm) | Chất liệu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | E | 0.010 | 0.254 | Thép trần (Plain Steel) |
| 2 | B | 0.013 | 0.330 | Thép trần (Plain Steel) |
| 3 | G | 0.017 | 0.432 | Thép trần (Plain Steel) |
| 4 | D | 0.025 | 0.635 | Quấn nickel nguyên chất |
| 5 | A | 0.035 | 0.889 | Quấn nickel nguyên chất |
| 6 | E | 0.045 | 1.143 | Quấn nickel nguyên chất |
Bộ đầy đủ: .010, .013, .017 (thép trần), .025, .035, .045 (quấn nickel nguyên chất). Cỡ 10-45 nhẹ hơn một chút ở dây trầm so với EXL110 (10-46), cho lực căng dễ chịu và bend thoải mái.
| Thông số chung | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EPN110 |
| Dòng sản phẩm | XL Pure Nickel |
| Cỡ dây | 10-45 (Regular Light) |
| Số dây | 6 dây |
| Kiểu quấn | Round Wound |
| Chất liệu quấn | Nickel nguyên chất (Pure Nickel) |
| Chất liệu lõi | Thép carbon cao, lõi lục giác |
| Dây trần | Thép trần (E1, B2, G) |
| Đầu dây | Ball End |
| Đặc trưng tone | Ấm, tròn, vintage thập niên 50 |
| Xuất xứ | New York, Hoa Kỳ |
| Phân khúc | Cao cấp (chuyên vintage) |
Cấu tạo và chất liệu
Lớp quấn nickel nguyên chất — đặc điểm định danh — Đây là bản chất của Pure Nickel. Thay vì thép mạ niken (NPS), lớp quấn là nickel nguyên chất — hợp kim từng dùng ở thập niên 50. Nickel nguyên chất có từ tính thấp hơn NPS, cho output nhẹ hơn nhưng tone ấm, tròn và mượt hơn, ít gắt ở dải cao.
Lõi lục giác thép carbon cao — Giống mọi dây điện D'Addario: lõi sáu cạnh cắn chặt lớp quấn, cho intonation chính xác và độ bền.
Ba dây cao thép trần — E1 (.010), B2 (.013), G (.017). Dây G ở cỡ này vẫn là thép trần (bend được), giống EXL110.
Round wound — Vẫn là kiểu quấn tròn như XL Nickel/NYXL, khác hoàn toàn với flat wound của Chromes. Điểm khác biệt duy nhất so với EXL110 là hợp kim lớp quấn.
Bao bì VCI chống ăn mòn — Túi nhả hơi chống oxy hóa, kèm gói hút ẩm, mã QR Players Circle.
Sản xuất tại New York — Kéo, quấn, kiểm tra tại nhà máy D'Addario ở New York.
Âm thanh và cảm giác chơi
Chất âm: Ấm, tròn, mượt và có chất "vintage" đặc trưng. So với EXL110 (nickel-plated steel, sáng và có bite), EPN110 tối hơn, mềm hơn ở dải cao, dày và ấm hơn ở dải trung. Đây chính là tone của các bản thu blues, rock 'n' roll và rockabilly kinh điển thập niên 50-60.
Output: Thấp hơn EXL110 do nickel nguyên chất có từ tính yếu hơn. Điều này cho tone "mềm" hơn, ít đẩy amp vào breakup mạnh — nhưng nhiều người thích vì nó giữ được sự trong trẻo và chi tiết, đặc biệt khi thu âm.
Cảm giác tay: Mượt. Nickel nguyên chất mềm hơn thép mạ niken nên bề mặt dây cho cảm giác dễ chịu, "fret-friendly" (êm với phím đàn). Bend dễ nhờ cỡ 10-45 và độ mềm của nickel.
Sustain: Tốt, tròn đầy.
Ai thích tone này: Người chơi mê tone vintage, thu âm cần chất retro, hoặc đơn giản thích tone ấm hơn tone sáng gắt của dây thường. Nhiều nghệ sĩ blues và classic rock chọn Pure Nickel vì lý do này.
Lưu ý kỹ thuật: Chuyển từ EXL110 (10-46) sang EPN110 (10-45) gần như không cần chỉnh đàn — cỡ gần tương đương, chỉ dây E6 nhẹ hơn một chút. Thay đổi chính là tone, không phải cảm giác. Kéo giãn dây kỹ sau khi lắp.
EPN110 phù hợp với ai?
Rất phù hợp nếu bạn: - Mê tone vintage thập niên 50-60 - Chơi blues truyền thống, classic rock, rockabilly, country - Muốn tone ấm, tròn, mượt thay vì sáng gắt - Thu âm cần chất retro, ấm áp - Thích cảm giác dây mềm, êm với phím đàn - Dùng đàn vintage hoặc muốn tái tạo tone cổ điển - Đã quen cỡ 10 và muốn thử tone Pure Nickel
Nên cân nhắc mã khác nếu bạn: - Muốn tone sáng, output cao, hiện đại → EXL110 (10-46) nickel-plated steel - Muốn tone sáng cao cấp, giữ tune tốt → NYXL1046 (10-46) - Muốn bend nhẹ hơn → EPN120 (09-41) - Muốn tone vintage dày hơn → EPN115 (11-48) - Chơi jazz cần tone ấm nhất → EPN22 (13-56) hoặc XL Chromes (flat wound)
So sánh EPN110 với EXL110 (cùng ý tưởng cỡ 10, khác hợp kim)
| EPN110 | EXL110 | |
|---|---|---|
| Dòng | XL Pure Nickel | XL Nickel |
| Cỡ | 10-45 | 10-46 |
| Lớp quấn | Nickel nguyên chất | Nickel-plated steel |
| Tone | Ấm, tròn, vintage | Sáng, có bite, hiện đại |
| Output | Thấp hơn | Cao hơn |
| Cảm giác | Mềm, êm | Tiêu chuẩn |
| Định hướng | Vintage, blues, retro | Đa dụng mọi thể loại |
| Phân khúc | Cao cấp (vintage) | Phổ thông |
Điểm mấu chốt: Đây là cặp đối chiếu cốt lõi. EXL110 và EPN110 gần như cùng cỡ, cùng round wound, nhưng khác hợp kim lớp quấn. Chọn EPN110 nếu muốn tone ấm vintage; EXL110 nếu muốn tone sáng đa dụng. Cùng cỡ nên đổi qua lại gần như không cần chỉnh đàn.
So sánh các cỡ trong dòng Pure Nickel
| Mã | Cỡ | Tên gọi | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| EPN120 | 09-41 | Super Light | Nhẹ nhất, bend cực dễ |
| EPN110 | 10-45 | Regular Light | Cân bằng, phổ biến nhất |
| EPN115 | 11-48 | Blues/Jazz Rock | Dày hơn, tone đầy, output lớn |
| EPN21 | 12-51 | Jazz Light (wound 3rd) | Dây G quấn, jazz |
| EPN22 | 13-56 | Jazz Medium | Dày nhất, tone jazz đầy đặn |
Câu hỏi thường gặp
EPN110 cỡ bao nhiêu? EPN110 là bộ dây cỡ 10-45, tức dây mảnh nhất (E1) dày 0.010 inch và dây dày nhất (E6) dày 0.045 inch. D'Addario gọi cỡ này là Regular Light. Bộ đầy đủ gồm: .010, .013, .017 (thép trần), .025, .035, .045 (quấn nickel nguyên chất).
Pure Nickel khác Nickel-Plated Steel thế nào? Pure Nickel (EPN) quấn bằng nickel nguyên chất, cho tone ấm, tròn, vintage và output thấp hơn. Nickel-Plated Steel (EXL, NYXL) quấn bằng thép mạ niken, cho tone sáng hơn, output cao hơn và từ tính mạnh hơn. Nickel nguyên chất là hợp kim của thập niên 50; NPS trở thành chuẩn từ thập niên 60.
EPN110 khác EXL110 thế nào? Gần như cùng cỡ (10-45 vs 10-46) và cùng round wound, nhưng khác hợp kim lớp quấn. EPN110 quấn nickel nguyên chất cho tone ấm vintage; EXL110 quấn nickel-plated steel cho tone sáng hiện đại. Chọn EPN110 nếu muốn tone retro, EXL110 nếu muốn tone đa dụng sáng.
EPN110 hợp thể loại nào? Blues truyền thống, classic rock, rockabilly, country, và mọi phong cách cần tone ấm vintage thập niên 50-60. Cũng rất được ưa chuộng khi thu âm cần chất retro ấm áp. Không phải lựa chọn tối ưu cho metal hiện đại (cần tone sáng, output cao).
EPN110 có output thấp hơn dây thường không? Có. Nickel nguyên chất có từ tính yếu hơn thép mạ niken nên output nhẹ hơn EXL110. Điều này cho tone mềm, trong trẻo và chi tiết hơn, nhiều người thích khi thu âm. Nếu cần output mạnh để đẩy amp, EXL110 hoặc NYXL sẽ phù hợp hơn.
Chuyển từ EXL110 sang EPN110 có cần chỉnh đàn không? Gần như không. Cỡ gần tương đương (10-45 vs 10-46), chỉ dây E6 nhẹ hơn chút. Thay đổi chính là tone chứ không phải lực căng. Chỉ cần kéo giãn dây kỹ sau khi lắp.
EPN110 sản xuất ở đâu? Toàn bộ dây XL Pure Nickel được sản xuất tại nhà máy D'Addario ở New York, Hoa Kỳ.
Cam kết tại Tân Nhạc Cụ
Tân Nhạc Cụ là đại lý chính hãng D'Addario tại Việt Nam. Toàn bộ sản phẩm:
- Chính hãng 100%, nhập khẩu trực tiếp, còn nguyên tem niêm phong của nhà sản xuất
- Mới 100%, đóng gói trong túi VCI chống ăn mòn nguyên bản, kèm mã QR đăng ký Players Circle
- Kiểm tra hàng trước khi thanh toán
- Tư vấn chọn cỡ dây miễn phí theo cây đàn, phong cách chơi và loại tone mong muốn
- Hỗ trợ thay dây và setup đàn tại cửa hàng
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

