Dây Đàn Guitar Acoustic Martin Era MP540T Treated Phosphor Bronze 12-54 Light
Dây Đàn Guitar Acoustic Martin Era MP540T Treated Phosphor Bronze 12-54 Light
Dây Martin Era MP540T – Martin Era Treated Phosphor Bronze 12-54 Light
Martin Era MP540T là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 12-54 Light thuộc dòng Martin Era Treated Phosphor Bronze. Đây là cỡ Light tiêu chuẩn của Era, có đủ ba điểm của dòng: xử lý Lifespan đã được cấp bằng sáng chế, lõi Flexible Core và đầu ball-end quấn tơ đỏ kiểu Marquis.
Với nhiều người chơi, 12-54 là mức cân bằng giữa độ to tiếng và độ dễ bấm. Theo mô tả của Martin, MP540T thêm vào đó lõi dẻo tay và lớp chống mồ hôi, độ ẩm, nên hợp người chơi thường xuyên, không muốn dây xỉn nhanh. Dây Martin Era MP540T dùng được cho đa số đàn acoustic dây sắt, từ Dreadnought đến 000 và OM.
- Cỡ 12-54 Light chia ra: dây trơn Mi cao .012, Si .016; dây quấn Sol .025, Rê .032, La .042, Mi trầm .054.
- Theo Martin, tổng lực căng MP540T là 168,7 lbs (khoảng 76,5 kg), nhỉnh hơn MJI12T cùng cỡ 0,2 lbs.
- Martin xem Era là sự kết hợp các công nghệ tốt nhất của hãng: Lifespan, Flexible Core và đầu tơ đỏ.
- Flexible Core của Era dùng lõi thép mạ thiếc cường độ cao, cỡ lõi nhỏ hơn; Martin cho biết giúp êm tay, giảm mỏi.
- Theo Martin, tông Era trầm ấm, cao rõ, trung cân bằng – kiểu tông hãng gọi là “Martin đặc trưng”.
Thông số kỹ thuật dây Martin Era MP540T
| Mã sản phẩm | MP540T |
|---|---|
| Thương hiệu | Martin (C.F. Martin & Co., Mỹ – thành lập 1833) |
| Dòng sản phẩm | Martin Era Treated Phosphor Bronze |
| Cỡ dây | 12-54 Light |
| Số dây | 6 |
| Chất liệu dây quấn | Phosphor Bronze (92/8) |
| Lõi dây | Flexible Core – lõi thép mạ thiếc, cường độ cao, cỡ lõi nhỏ hơn để mềm tay |
| Xử lý | Lifespan (xử lý chống ăn mòn đã được cấp bằng sáng chế) |
| Đặc điểm thêm | Đầu ball-end quấn tơ đỏ kiểu Marquis |
| Tổng lực căng cả bộ (Martin công bố) | 168,7 lbs (≈ 76,5 kg) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây |
| Mã vạch UPC | 729789707817 |
| Nơi sản xuất (in trên bao bì) | Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA |
Cỡ từng dây và tổng lực căng của MP540T
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .012 | 0,30 | Trơn |
| 2 | Si (B3) | .016 | 0,41 | Trơn |
| 3 | Sol (G3) | .025 | 0,64 | Quấn |
| 4 | Rê (D3) | .032 | 0,81 | Quấn |
| 5 | La (A2) | .042 | 1,07 | Quấn |
| 6 | Mi trầm (E2) | .054 | 1,37 | Quấn |
| Tổng lực căng cả bộ | 168,7 lbs (≈ 76,5 kg) | |||
Cỡ dây và tổng lực căng theo bảng Martin công bố (1 inch = 25,4 mm; 1 lbs ≈ 0,454 kg), tính ở lên dây chuẩn. Martin không công bố lực căng riêng từng dây. Martin khuyên chỉ dùng cỡ từ Extra Light đến Medium cho đàn Martin.
Chất âm và cảm giác tay
Cỡ 12-54 thể hiện khá trọn tông Era: Mi trầm .054 và La .042 đủ nặng để thân Dreadnought rung đầy, Rê .032 và Sol .025 giữ hợp âm đều, còn Mi cao .012 và Si .016 cho nốt cao sáng rõ, không mỏng. Quạt chả hay gảy ngón đều có đủ độ to và độ ấm.
So với MP550T (190,4 lbs), MP540T nhẹ hơn 21,7 lbs, bấm hợp âm chặn và chơi lâu thoải mái hơn nhiều. So với MJI12T cùng cỡ, lực căng gần như bằng, nhưng lõi Flexible Core cho cảm giác dẻo hơn khi bend và rung ngón; theo biểu đồ của Martin, lực bend của Flexible Core là 2,4 lbs so với 2,7 lbs ở lõi thông thường.
Dây MP540T phù hợp với ai?
- Người chơi đa năng: đệm hát, quạt chả, fingerstyle trên cùng một cây đàn.
- Người chơi hằng ngày, tay ra mồ hôi, sống ở nơi nóng ẩm.
- Đàn Dreadnought, 000, OM cần cỡ Light chuẩn, có đầu tơ bảo vệ ngựa đàn.
- Thích lõi SP truyền thống cùng cỡ: chọn MJI12T Artist Light.
- Cần tiếng to, dày hơn cho đàn thân lớn: lên MP550T cỡ 13-56.
So sánh MP540T với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Tổng lực căng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| MP540T (đang xem) | Martin Era Treated Phosphor Bronze | 12-54 Light | 168,7 lbs | Lifespan + Flexible Core + đầu tơ |
| MJI12T | Martin Era Treated Phosphor Bronze | 12-54 Artist Light (Jason Isbell) | 168,5 lbs | Lifespan + lõi SP + đầu tơ (Jason Isbell) |
| MP550T | Martin Era Treated Phosphor Bronze | 13-56 Medium | 190,4 lbs | Lifespan + Flexible Core + đầu tơ |
| MA540 | Authentic Acoustic SP Phosphor Bronze | 12-54 Light | 168,5 lbs | Phosphor Bronze, lõi SP mạ thiếc |
| MA140 | Authentic Acoustic SP 80/20 Bronze | 12-54 Light | 167,3 lbs | 80/20 Bronze, lõi SP mạ thiếc |
| MA540T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 Phosphor Bronze | 12-54 Light | 168,5 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, Phosphor Bronze |
| MA140T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 80/20 Bronze | 12-54 Light | 167,3 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, 80/20 Bronze |
| MA540FX | Authentic Acoustic Flexible Core Phosphor Bronze | 12-54 Light (Tommy's Choice) | 168,7 lbs | Flexible Core, mềm tay, dễ bend |
MJI12T cùng cỡ, cùng dòng Era nhưng dùng lõi SP truyền thống (168,5 lbs). MA540FX cũng là Flexible Core 12-54 với 168,7 lbs như MP540T, nhưng không có Lifespan và đầu tơ. MA540 lõi SP, không xử lý; MA540T có Lifespan 2.0 trên lõi SP. MA140, MA140T dùng 80/20 bronze cho tiếng sáng hơn. MP550T là Era cỡ Medium, nặng hơn 21,7 lbs.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Lifespan chống ăn mòn chứ không làm dây không bao giờ cũ. Cất đàn trong bao, thêm gói hút ẩm vào mùa mưa, lau dây sau khi chơi. Khi MP540T khó giữ tông, nốt ở phím cao lệch cao độ hoặc Mi trầm .054 mất độ ngân, đã đến lúc thay bộ mới.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Martin
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Martin chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Bao bì in mã MP540T và cỡ dây 12-54; mặt sau có bảng cỡ từng dây, tổng lực căng và mã vạch UPC 729789707817 – đối chiếu với thông tin trên trang này.
- Mặt sau bao bì ghi: Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Martin không có hệ thống mã xác thực online. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và loại dây (Phosphor Bronze hay 80/20, Lifespan, Flexible Core, Marquis Silked, Retro Monel, Kovar, Era…) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Martin Era MP540T
MP540T khác MA540FX thế nào?
Cùng cỡ 12-54, cùng lõi Flexible Core và cùng tổng lực căng 168,7 lbs. MP540T có thêm xử lý chống ăn mòn Lifespan đã được cấp bằng sáng chế và đầu ball-end quấn tơ đỏ; MA540FX là phosphor bronze không xử lý, không có đầu tơ.
Nên chọn dây Martin Era MP540T hay MJI12T?
Chọn MP540T nếu bạn muốn dây dẻo tay, bend nhẹ nhờ lõi Flexible Core. Chọn MJI12T Artist Light, bản Martin phát triển cùng Jason Isbell, nếu bạn thích cảm giác lõi SP truyền thống. Hai bộ cùng cỡ, lực căng chỉ lệch 0,2 lbs.
Dây Lifespan của MP540T có cần thay thường xuyên không?
Theo Martin, Lifespan giúp dây chống bụi bẩn, mồ hôi và độ ẩm. Thời điểm thay vẫn tùy mồ hôi tay và tần suất chơi của bạn; khi tiếng tắt nhanh, khó giữ tông hoặc dây sần tay thì nên thay.
Phân biệt MP540T chính hãng bằng cách nào?
Bao bì chính hãng có ở mặt sau: mã MP540T, cỡ 12-54, mã vạch UPC 729789707817, dòng Made in Mexico và C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA. Đối chiếu với thông tin trên trang; nếu là hàng không chính hãng, Tân Nhạc Cụ hoàn tiền 300%.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

