Dây Đàn Guitar Acoustic Martin Era MJI12T Treated Phosphor Bronze 12-54 Artist Light (Jason Isbell)
Dây Đàn Guitar Acoustic Martin Era MJI12T Treated Phosphor Bronze 12-54 Artist Light (Jason Isbell)
Dây Martin Era MJI12T – Martin Era Treated Phosphor Bronze 12-54 Artist Light (Jason Isbell)
Martin Era MJI12T là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 12-54 Artist Light thuộc dòng Martin Era Treated Phosphor Bronze, được Martin phát triển cùng Jason Isbell, nghệ sĩ sáu lần đoạt GRAMMY. Khác các bộ Era dùng Flexible Core, bản Artist Light dùng lõi SP truyền thống; theo Martin, đó là để khớp với chất tiếng guitar đặc trưng của anh.
MJI12T vẫn giữ xử lý chống ăn mòn Lifespan và đầu ball-end quấn tơ đỏ kiểu Marquis của Era. Chọn dây Martin Era MJI12T khi bạn quen cảm giác dây lõi thường ở cỡ Light, không cần độ dẻo của Flexible Core, nhưng muốn dây chống bụi bẩn, mồ hôi và có đầu tơ bảo vệ ngựa đàn.
- Cỡ 12-54 Artist Light: Mi cao .012 và Si .016 là dây trơn, bốn dây quấn gồm Sol .025, Rê .032, La .042, Mi trầm .054.
- Tổng lực căng 168,5 lbs (khoảng 76,4 kg) theo Martin, ít hơn MP540T cùng cỡ 0,2 lbs và bằng MA540.
- Theo Martin, bản Artist Light dùng lõi SP truyền thống thay vì Flexible Core để khớp chất tiếng của Jason Isbell.
- Vẫn có xử lý Lifespan đã được cấp bằng sáng chế và đầu ball-end quấn tơ đỏ kiểu Marquis như các bộ Era khác.
Thông số kỹ thuật dây Martin Era MJI12T
| Mã sản phẩm | MJI12T |
|---|---|
| Thương hiệu | Martin (C.F. Martin & Co., Mỹ – thành lập 1833) |
| Dòng sản phẩm | Martin Era Treated Phosphor Bronze |
| Cỡ dây | 12-54 Artist Light (Jason Isbell) |
| Số dây | 6 |
| Chất liệu dây quấn | Phosphor Bronze (92/8) |
| Lõi dây | SP – lõi thép mạ thiếc, cường độ kéo cao (lõi truyền thống, không dùng Flexible Core) |
| Xử lý | Lifespan (xử lý chống ăn mòn đã được cấp bằng sáng chế) |
| Đặc điểm thêm | Đầu ball-end quấn tơ đỏ kiểu Marquis |
| Tổng lực căng cả bộ (Martin công bố) | 168,5 lbs (≈ 76,4 kg) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây |
| Mã vạch UPC | 729789707848 |
| Nơi sản xuất (in trên bao bì) | Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA |
Cỡ từng dây và tổng lực căng của MJI12T
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .012 | 0,30 | Trơn |
| 2 | Si (B3) | .016 | 0,41 | Trơn |
| 3 | Sol (G3) | .025 | 0,64 | Quấn |
| 4 | Rê (D3) | .032 | 0,81 | Quấn |
| 5 | La (A2) | .042 | 1,07 | Quấn |
| 6 | Mi trầm (E2) | .054 | 1,37 | Quấn |
| Tổng lực căng cả bộ | 168,5 lbs (≈ 76,4 kg) | |||
Cỡ dây và tổng lực căng theo bảng Martin công bố (1 inch = 25,4 mm; 1 lbs ≈ 0,454 kg), tính ở lên dây chuẩn. Martin không công bố lực căng riêng từng dây. Martin khuyên chỉ dùng cỡ từ Extra Light đến Medium cho đàn Martin.
Chất âm và cảm giác tay
Cỡ 12-54 cho MJI12T đủ khối lượng để đàn thùng lớn mở tiếng: Mi trầm .054 và La .042 làm nền trầm ấm, Rê .032 và Sol .025 giữ phần trung cân bằng, đúng tông “Martin đặc trưng” hãng mô tả cho dòng Era. Mi cao .012 và Si .016 cho nốt cao rõ, đủ chắc khi đệm hát bằng pick.
Khác biệt so với MP540T không nằm ở cỡ hay lực căng (168,5 so với 168,7 lbs) mà ở lõi. Lõi SP truyền thống không được làm mảnh để dẻo như Flexible Core, nên khi bend bạn sẽ thấy dây cứng cáp hơn một chút. Ai đang quen dây lõi SP như MA540 sẽ thấy MJI12T rất quen tay, chỉ thêm lớp chống ăn mòn và đầu tơ.
Dây MJI12T phù hợp với ai?
- Người thích cảm giác dây lõi SP truyền thống ở cỡ Light nhưng muốn dây chống ăn mòn.
- Đệm hát bằng pick, chơi americana, country, folk rock trên Dreadnought hoặc đàn thân lớn.
- Đàn đời cũ hoặc ngựa đàn cần bảo vệ nhờ đầu ball-end quấn tơ.
- Cùng cỡ nhưng muốn dẻo tay hơn khi bend: chọn MP540T dùng Flexible Core.
- Tay còn yếu: xuống MP535T cỡ 11-52 cùng dòng Era.
So sánh MJI12T với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Tổng lực căng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| MJI12T (đang xem) | Martin Era Treated Phosphor Bronze | 12-54 Artist Light (Jason Isbell) | 168,5 lbs | Lifespan + lõi SP + đầu tơ (Jason Isbell) |
| MP535T | Martin Era Treated Phosphor Bronze | 11-52 Custom Light | 155,1 lbs | Lifespan + Flexible Core + đầu tơ |
| MP540T | Martin Era Treated Phosphor Bronze | 12-54 Light | 168,7 lbs | Lifespan + Flexible Core + đầu tơ |
| MA540 | Authentic Acoustic SP Phosphor Bronze | 12-54 Light | 168,5 lbs | Phosphor Bronze, lõi SP mạ thiếc |
| MA140 | Authentic Acoustic SP 80/20 Bronze | 12-54 Light | 167,3 lbs | 80/20 Bronze, lõi SP mạ thiếc |
| MA540T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 Phosphor Bronze | 12-54 Light | 168,5 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, Phosphor Bronze |
| MA140T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 80/20 Bronze | 12-54 Light | 167,3 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, 80/20 Bronze |
| MA540FX | Authentic Acoustic Flexible Core Phosphor Bronze | 12-54 Light (Tommy's Choice) | 168,7 lbs | Flexible Core, mềm tay, dễ bend |
MP540T cùng cỡ 12-54 và cùng công nghệ Era nhưng dùng lõi Flexible Core, lực căng 168,7 lbs. MA540 có lõi SP và lực căng 168,5 lbs y như MJI12T, nhưng không có Lifespan và đầu tơ; MA540T thêm Lifespan 2.0. MA140, MA140T quấn 80/20 bronze, sáng hơn. MA540FX là Flexible Core không xử lý. MP535T là Era cỡ 11-52, nhẹ hơn 13,4 lbs.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Mỗi lần thay dây, xem lỗ chốt trên ngựa đàn có vết cắt ở mép không; theo Martin, phần tơ đỏ ở đầu dây MJI12T giúp bảo vệ ngựa đàn. Lau dây sau buổi chơi, nhất là những ngày nồm ẩm. Thay bộ mới khi dây khó lên đúng tông ở phím cao hoặc tiếng ngân ngắn hẳn đi.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Martin
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Martin chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Bao bì in mã MJI12T và cỡ dây 12-54; mặt sau có bảng cỡ từng dây, tổng lực căng và mã vạch UPC 729789707848 – đối chiếu với thông tin trên trang này.
- Mặt sau bao bì ghi: Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Martin không có hệ thống mã xác thực online. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và loại dây (Phosphor Bronze hay 80/20, Lifespan, Flexible Core, Marquis Silked, Retro Monel, Kovar, Era…) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Martin Era MJI12T
MJI12T và MP540T cùng cỡ 12-54, khác gì nhau?
Cỡ từng dây giống nhau. MJI12T dùng lõi SP truyền thống, tổng lực căng 168,5 lbs; MP540T dùng lõi Flexible Core, 168,7 lbs. Cả hai đều có xử lý Lifespan và đầu ball-end quấn tơ đỏ.
Jason Isbell liên quan gì đến dây Martin Era MJI12T?
Theo Martin, bản Artist Light được phát triển cùng Jason Isbell, nghệ sĩ sáu lần đoạt GRAMMY, và dùng lõi SP truyền thống để khớp chất tiếng đặc trưng của anh. Các phần còn lại giữ nguyên công nghệ Era.
MJI12T có mềm tay như dây Flexible Core không?
Không bằng. Theo biểu đồ của Martin, dây Flexible Core cần 2,4 lbs lực để bend, lõi thông thường cần 2,7 lbs. MJI12T dùng lõi SP truyền thống nên không có ưu điểm này; nếu ưu tiên bend nhẹ, chọn MP540T.
Kiểm tra MJI12T chính hãng thế nào?
Lật mặt sau bao bì để thấy mã MJI12T, cỡ 12-54, mã vạch UPC 729789707848, dòng Made in Mexico và C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA. So từng mục với trang này; nếu không đúng hàng chính hãng, Tân Nhạc Cụ hoàn tiền 300%.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

