Đàn Piano Điện Yamaha CLP845
Đàn Piano Điện Yamaha CLP845
Piano điện Yamaha · Tân Nhạc Cụ
Đàn Piano Điện Yamaha CLP-845 – Clavinova phím gỗ, nhiều màu
CLP-845 là điểm cân bằng đáng chú ý của dòng Clavinova CLP-800: bàn phím GrandTouch-S với phím gỗ thật, hai tiếng CFX và Bösendorfer Imperial, nhiều tùy chọn màu – ở tầm giá hợp lý cho người chơi nghiêm túc tại nhà.
CLP-845 dành cho ai?
Phù hợp với người chơi muốn cảm giác phím gỗ thật và bộ tính năng đầy đủ của Clavinova nhưng ở tầm giá vừa phải. Đáng chú ý: CLP-845 có phím gỗ, trong khi mẫu dáng grand CLP-865GP cùng tầm lại dùng phím tổng hợp.
Nội dung chính
CLP-845 là cây đàn như thế nào
Yamaha CLP-845 là mẫu piano điện dáng đứng (upright) thuộc dòng Clavinova CLP-800 ra mắt năm 2024, kế thừa CLP-835/CLP-825 ở phân khúc tầm trung – cao. Đây là mẫu thấp nhất trong dòng được trang bị bàn phím phím gỗ.
CLP-845 dùng bàn phím GrandTouch-S với phím trắng làm bằng gỗ, hai tiếng CFX và Bösendorfer Imperial lấy mẫu hai tai, VRM và Grand Expression Modeling, hệ loa 2 chiều có bộ khuếch tán, cùng giá đỡ bản nhạc rộng – đủ cho nhu cầu luyện tập và chơi nghiêm túc.
Điểm nổi bật
Bàn phím GrandTouch-S phím gỗ
CLP-845 dùng bàn phím GrandTouch-S với phím trắng làm bằng gỗ, bề mặt phủ ngà và gỗ mun tổng hợp chống trượt, có escapement. Đây là điểm đáng giá nhất: bạn có cảm giác phím gỗ thật – thứ mà các mẫu thấp hơn (CLP-835, CLP-825) và cả mẫu dáng grand CLP-865GP đều không có.
Bàn đạp GrandTouch
Bộ ba bàn đạp (Damper có chức năng nửa bàn đạp, Sostenuto, Soft) dùng cơ cấu GrandTouch, cho lực cản ở chân gần với cảm giác đạp của một cây đại dương cầm khi nhấn và nhả.
Tiếng CFX & Bösendorfer Imperial, lấy mẫu hai tai
Đàn tích hợp âm thanh của hai cây grand piano hòa nhạc nổi tiếng: Yamaha CFX rực rỡ và Bösendorfer Imperial ấm áp, đều được lấy mẫu hai tai (Binaural Sampling) nên đeo tai nghe vẫn rất tự nhiên. Công nghệ VRM và Grand Expression Modeling tái tạo độ cộng hưởng và dải biểu cảm theo từng cách chạm phím.
Hệ loa 2 chiều với bộ khuếch tán
Hệ loa 2 chiều công suất ampli (45 W + 45 W) × 2 kèm bộ khuếch tán, cho âm thanh cân bằng và đủ đầy trong không gian gia đình.

CLP-845 so với CLP-835, CLP-865GP & CLP-875
So với CLP-835 (bên dưới): CLP-845 nâng cấp lên phím gỗ (GrandTouch-S phím gỗ) và hệ loa 2 chiều mạnh hơn (so với 1 chiều), cùng nhiều màu hơn. Phần lớn tính năng số còn lại tương đương.
So với CLP-865GP (dáng grand cùng tầm): hai mẫu chung nền công nghệ, nhưng CLP-845 có phím gỗ còn CLP-865GP dùng phím tổng hợp. CLP-865GP hơn ở kiểu dáng đại dương cầm.
So với CLP-875 (bên trên): CLP-875 dùng bàn phím GrandTouch (cao hơn một bậc), thêm 88-key Linear Graded Hammers, hệ loa 3 chiều và bàn đạp GP Response Damper.
CLP-845 là lựa chọn "đủ và đáng" cho ai muốn phím gỗ thật mà không cần lên tới nhóm loa 3 chiều của CLP-875/885.
Màu sắc & thiết kế
CLP-845 là một trong những mẫu có nhiều màu nhất dòng (tham khảo niêm yết – xác nhận theo màu shop nhập):
- Đen nhám (Black – B)
- Đen bóng (Polished Ebony – PE)
- Các tông gỗ (Dark Rosewood / Dark Walnut)
- Các tông trắng (White / White Ash / White Birch)
Nhiều lựa chọn màu giúp CLP-845 dễ phối với nhiều phong cách nội thất. Vui lòng xác nhận màu cụ thể đang có hàng khi đặt mua.
Tính năng số hữu ích
- Kết nối Bluetooth (Audio & MIDI): phát nhạc qua loa đàn và kết nối không dây với ứng dụng (tùy khu vực).
- Ứng dụng Smart Pianist: điều khiển tiếng, chỉnh âm, hiển thị bản nhạc và hợp âm trên điện thoại/máy tính bảng.
- Ghi âm linh hoạt: ghi MIDI 16 track (tối đa 250 bài), ghi Audio ra USB dạng WAV, tối đa 80 phút/bài.
- Tai nghe dễ chịu: nhờ lấy mẫu hai tai và Stereophonic Optimizer; có hai cổng tai nghe để chơi cùng lúc.
- Giới hạn âm lượng: đặt mức âm lượng tối đa cố định để bảo vệ thính giác, hữu ích khi có trẻ nhỏ.
- Hỗ trợ luyện tập: 50 bản nhạc cổ điển và 303 bài tập, Piano Room, metronome, 20 điệu nhịp.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số dưới đây lấy theo công bố chính thức của Yamaha cho CLP-845.
| Thông số | CLP-845 |
|---|---|
| Kích thước / Trọng lượng | |
| Rộng | 1,450 mm (bản phủ bóng: 1,455 mm) |
| Cao | 927 mm (giá nhạc dựng: 1,091 mm) (bản phủ bóng: 930 mm / 1,092 mm) |
| Sâu | 460 mm |
| Trọng lượng | 60 kg (bản phủ bóng: 63 kg) |
| Kích thước thùng đóng gói (R×C×S) | 1,571 mm × 639 mm × 569 mm |
| Bàn phím | |
| Số phím | 88 |
| Loại bàn phím | GrandTouch-S™ keyboard: phím gỗ (chỉ phím trắng), bề mặt phím ngà & gỗ mun tổng hợp, có escapement |
| Touch Sensitivity | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
| 88-key Linear Graded Hammers | Không |
| Counterweight (đối trọng) | Không |
| Bàn đạp | |
| Số bàn đạp | 3: Damper (có chức năng nửa bàn đạp), Sostenuto, Soft |
| GrandTouch Pedals | Có |
| Chức năng gán được | Sustain (Switch), Sustain (Continuous), Sostenuto, Soft, Pitch Bend Up, Pitch Bend Down, Rotary Speed, Vibe Rotor, Song Play/Pause |
| Màn hình & Bảng điều khiển | |
| Màn hình | Full Dots LCD (ngôn ngữ: English, Japanese) |
| Bảng điều khiển | Nút bấm (Buttons), ngôn ngữ English |
| Thùng đàn | |
| Giá nhạc / Music Braces | Có / Có |
| Tiếng (Voices) | |
| Tiếng piano | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
| Binaural Sampling | Có (“CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
| Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
| Grand Expression Modeling | Có |
| Đa âm tối đa (Polyphony) | 256 |
| Số tiếng (Voices) | 38 |
| Hiệu ứng & Chức năng | |
| Reverb / Chorus | 7 loại / 3 loại |
| Brilliance / Insertion Effect | 7 loại + User / 12 loại |
| IAC / Stereophonic Optimizer | Có / Có |
| Dual/Layers · Split · Duo | Có · Có · Có |
| Bài hát & Ghi âm | |
| Bài preset | 23 Voice Demo + 50 Classics + 303 Lesson Songs |
| MIDI Recording | 250 bài, 16 track, ~500 KB/bài (~22,000 nốt) |
| Audio Recording (USB) | Tối đa 80 phút/bài |
| Định dạng phát / ghi | Phát: SMF (Format 0, 1), WAV (44.1 kHz, 16-bit, stereo) · Ghi: SMF (Format 0), WAV (44.1 kHz, 16-bit, stereo) |
| Chức năng tổng thể | |
| Piano Room / Rhythm / Metronome | Có / 20 điệu / Có |
| Tempo / Transpose | 5 – 500 / −12 – 0 – +12 |
| Tuning | 414.8 – 440.0 – 466.8 Hz (~0.2 Hz/bước) |
| Scale Type / USB Audio Interface | 7 loại / 44.1 kHz, 24-bit, stereo |
| Lưu trữ & Kết nối | |
| Bluetooth | Audio, MIDI (tùy khu vực) |
| Bộ nhớ trong / Ổ ngoài | Tổng tối đa ~1.4 MB / USB flash drive |
| Headphones | Standard stereo phone jack (× 2) |
| AUX IN / AUX OUT | Stereo mini jack / Standard phone jack (L/L+R, R) |
| USB TO DEVICE / USB TO HOST | Type A / Type B |
| DC IN | 24 V |
| Loa, Công suất & Nguồn | |
| Amply | (45 W + 45 W) × 2 |
| Loa | (16 cm với diffuser + 8 cm với diffuser) × 2 |
| Adaptor / Tiêu thụ điện | PA-500 / 30 W (khi dùng PA-500) |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Phụ kiện | |
| Kèm theo | Sách hướng dẫn, sách nhạc “50 Classical Music Masterpieces”, đăng ký sản phẩm online, ghế*, dây nguồn*/adaptor* (PA-500) — *Tùy khu vực |
| Bán riêng | Tai nghe (HPH-150, HPH-100, HPH-50), bộ bàn đạp (FC35), adaptor (PA-500), USB wireless LAN adaptor (UD-WL01) |
* Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước; màu sắc và hoàn thiện thực tế có thể khác đôi chút so với hình.
Câu hỏi thường gặp về CLP-845
CLP-845 có phím gỗ thật không?
Có. Bàn phím GrandTouch-S của CLP-845 có phím trắng làm bằng gỗ, bề mặt phủ ngà và gỗ mun tổng hợp, có escapement.
CLP-845 và CLP-865GP nên chọn cây nào?
Hai mẫu chung nền công nghệ. Chọn CLP-845 nếu ưu tiên cảm giác phím (có phím gỗ); chọn CLP-865GP nếu ưu tiên kiểu dáng đại dương cầm (nhưng phím tổng hợp).
CLP-845 hơn CLP-835 ở điểm nào?
CLP-845 có phím gỗ (so với phím tổng hợp ở CLP-835), hệ loa 2 chiều mạnh hơn và nhiều tùy chọn màu hơn.
Đàn có kết nối Bluetooth và chơi tai nghe được không?
Có. CLP-845 hỗ trợ Bluetooth Audio & MIDI (tùy khu vực) và hai cổng tai nghe; nhờ lấy mẫu hai tai, trải nghiệm tai nghe rất tự nhiên.
Kết luận
CLP-845 là lựa chọn cân bằng nhất ở tầm trung – cao của dòng Clavinova CLP-800: có phím gỗ thật và bộ tính năng đầy đủ với mức đầu tư hợp lý. Nếu cần hệ loa 3 chiều và bàn phím GrandTouch cao hơn, hãy xem CLP-875; nếu thích kiểu dáng grand, cân nhắc CLP-865GP (lưu ý phím tổng hợp).
Để được tư vấn chọn màu, kiểm tra hàng và biết chương trình giá hiện tại của CLP-845, bạn vui lòng liên hệ Tân Nhạc Cụ.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay
