Đàn Organ Yamaha PSR SX720
Đàn Organ Yamaha PSR SX720
Yamaha PSR-SX Series · 61 phím FSB cảm ứng lực · Arranger Workstation
Đàn Organ Yamaha PSR SX720 — 1.377 tiếng, 450 điệu đệm, màn hình cảm ứng 7 inch
Yamaha PSR-SX720 (PSR SX720) là đàn organ arranger 61 phím tầm trung của dòng PSR-SX, dành cho người đánh đám cưới, phòng trà, nhà thờ và đệm hát chuyên nghiệp. Theo Yamaha, đàn có 1.377 tiếng (Voices) cộng 56 bộ trống/SFX, 450 điệu đệm (Styles), đa âm 128 nốt, màn hình cảm ứng 7 inch, cổng micro/guitar, MIDI IN/OUT và bộ nhớ mở rộng khoảng 1 GB. Bản PSR-SX720+ giữ nguyên các thông số này và có thêm Bluetooth Audio.
SX720 là điểm cân bằng của dòng SX: đủ tiếng S.Art, đủ điệu, có màn hình cảm ứng để đi show mà không phải trả giá SX920. Nhưng nếu bạn cần hòa âm giọng hát (Vocal Harmony), ngõ ra phụ Sub Out để tách kênh hoặc muốn phát nhạc Bluetooth, SX720 không có — hãy cân nhắc SX720+ hoặc SX920.
- Chính hãng Yamaha — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng 1 năm
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Thử đàn trực tiếp tại Quận 3 TPHCM & Ba Đình Hà Nội
Yamaha PSR-SX720 có tốt không? Đánh giá nhanh
Có — PSR-SX720 là lựa chọn hợp lý nhất cho người chơi đàn organ chuyên nghiệp muốn công nghệ của thế hệ PSR-SX mới mà chưa cần lên SX920. Đàn có những tính năng quan trọng cho người đi show: Style Dynamics Control, Chord Looper, Super Articulation+ và Crossfade Portamento. Hạn chế lớn nhất là thiếu Vocal Harmony, thiếu Sub Out và không có Bluetooth ở bản thường.
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Phù hợp với ai | Nhạc công đánh đám cưới, tiệc, phòng trà, quán cà phê; người đệm đàn nhà thờ, ca đoàn; người đệm hát chuyên nghiệp; người nâng cấp từ PSR-E hoặc PSR-SX đời cũ |
| Điểm mạnh nhất | 450 điệu với Style Dynamics Control, 1.377 tiếng (có 9 S.Art+ và 252 S.Articulation), màn hình cảm ứng 7 inch, Chord Looper, bộ nhớ mở rộng khoảng 1 GB |
| Hạn chế cần biết | Không có Vocal Harmony, không có Sub Out, không xuất hình (Display Out), không Bluetooth (bản SX720+ mới có), nặng 11,6 kg |
| Âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo, đa âm 128 nốt, hiệu ứng chèn (Insertion) 1–9 với 322 mẫu, Master EQ và Master Compressor |
| Bàn phím | 61 phím organ FSB, Initial Touch, 5 mức độ nhạy (Normal, Soft1, Soft2, Hard1, Hard2) |
| Điệu đệm | 450 Styles (410 Pro, 37 Session, 3 Free Play), INTRO ×3, MAIN ×4, FILL ×4, BREAK, ENDING ×3, 4 OTS mỗi điệu |
| Kết nối | Micro/Guitar, MIDI IN/OUT, AUX IN, LINE OUT (L/L+R, R), 2 cổng pedal, USB TO DEVICE, USB TO HOST, tai nghe giắc chuẩn |
| Loa | 15 W × 2, loa 13 cm × 2 + 5 cm × 2 — đủ cho phòng khách, phòng tập; đi sự kiện nên nối loa ngoài |
| Tính di động | 1.017 × 431 × 139 mm, 11,6 kg — một người mang được nhưng nên có bao đàn có quai |
Nên mua nếu…
- Bạn đánh đàn kiếm tiền: đám cưới, tiệc, phòng trà, nhà hàng, cần đổi điệu và đổi tiếng nhanh trên sân khấu.
- Bạn muốn màn hình cảm ứng 7 inch và bộ điều khiển trực tiếp (joystick, 2 núm Live Control, 8 nút gán).
- Bạn cần cổng micro có hiệu ứng để vừa đàn vừa hát, cổng MIDI để nối thiết bị khác.
- Bạn hay tải và nạp thêm điệu, tiếng; bộ nhớ mở rộng khoảng 1 GB là đủ rộng.
Chưa nên mua nếu…
- Bạn hát chính và muốn đàn tạo bè giọng tự động (Vocal Harmony) — chỉ SX920 có.
- Bạn cần phát nhạc từ điện thoại qua Bluetooth — chọn PSR-SX720+.
- Bạn hoặc con mới bắt đầu học — dòng PSR-E rẻ hơn nhiều và có bài học tốt hơn.
- Bạn chủ yếu chơi piano cổ điển — bàn phím organ nhẹ, không thay được phím nặng của piano điện.
Tính năng nổi bật của Yamaha PSR-SX720
Yamaha giới thiệu PSR-SX720 là một phần của dòng Genos, cùng thế hệ với PSR-SX920. Dưới đây là những tính năng có ích nhất cho người chơi organ ở Việt Nam, kèm giới hạn.
1. Kho 1.377 tiếng: S.Art+, S.Articulation, OrganFlutes, MegaVoice
PSR-SX720 có 1.377 tiếng nhạc cụ, 56 bộ trống/SFX và 480 tiếng XG, theo bảng thông số của Yamaha. Trong đó có 9 tiếng Super Articulation+ (S.Art+), 252 tiếng Super Articulation, 55 tiếng OrganFlutes, 54 MegaVoice, 31 Sweet!, 87 Cool! và 131 Live!. Công nghệ tạo âm là lấy mẫu AWM Stereo với đa âm tối đa 128 nốt.
Người đánh đám cưới, phòng trà dùng nhiều nhất nhóm Live! và Sweet! cho phần dạo và solo. MegaVoice giúp phần guitar, bass trong điệu nghe tự nhiên hơn. OrganFlutes cho phép chỉnh tiếng organ theo kiểu thanh kéo (drawbar), hợp với người đệm thánh ca trong nhà thờ.
Giới hạn: SX720 không có tiếng Super Articulation2 (S.Art2) và công nghệ AEM như SX920.
2. Super Articulation+ và Crossfade Portamento: tiếng solo có hồn hơn
S.Art+ cho phép đổi cách diễn tấu của một nhạc cụ ngay khi đang chơi, chỉ bằng một nút bấm. Yamaha lấy ví dụ đàn dây: có thể kéo bằng cung hoặc gảy bằng ngón. Trước đây bạn phải chuyển sang tiếng khác; với S.Art+ bạn giữ nguyên tiếng và đổi kiểu phát âm.
Crossfade Portamento làm cho các nốt trượt cao độ chuyển tiếp mượt hơn. Đoạn solo violin, sáo, kèn trong nhạc trữ tình nhờ đó bớt "máy" hơn. Pedal thứ hai của SX720 được Yamaha đặt mặc định là ARTICULATION 1, nên bạn có thể gọi kỹ thuật diễn tấu bằng chân trong khi hai tay vẫn chơi.
Mẹo: Muốn tận dụng S.Art+ và pedal ARTICULATION, nên mua thêm một pedal thứ hai thay vì chỉ dùng một pedal sustain. Hai cổng FOOT PEDAL của SX720 đều có thể gán chức năng.
3. 450 điệu đệm và Style Dynamics Control: linh hồn của đàn arranger
SX720 có 450 điệu (Styles): 410 Pro Styles, 37 Session Styles và 3 Free Play Styles. Mỗi điệu có 3 Intro, 4 Main, 4 Fill, Break và 3 Ending, cộng 4 cài đặt một chạm (One Touch Setting) để gọi sẵn tiếng tay phải phù hợp với điệu. Đàn đọc được định dạng điệu SFF và SFF GE, và cho phép nạp thêm điệu vào bộ nhớ trong.
Style Dynamics Control là tính năng mới của thế hệ này: bạn chỉnh độ mạnh nhẹ của cả ban nhạc đệm chỉ bằng một núm Live Control hoặc bằng pedal — từ pianissimo nhẹ nhàng tới fortissimo mạnh mẽ, áp dụng cho cả điệu do người dùng tự tạo. Khi đánh đám cưới, bạn có thể hạ nhỏ phần đệm lúc ca sĩ hát đoạn đầu rồi đẩy lên ở điệp khúc mà không phải chuyển Main. Yamaha công bố Style Insertion DSP tăng gấp đôi so với các mẫu trước.
Về điệu Việt Nam: Yamaha không công bố bộ điệu dành riêng cho Việt Nam trong thông số của SX720. Người chơi trong nước thường nạp thêm điệu định dạng SFF/SFF GE qua USB; nhờ bộ nhớ khoảng 1 GB, SX720 chứa được khá nhiều.
4. Phân ngón, Smart Chord và Chord Looper: giải phóng tay trái
SX720 hỗ trợ 8 kiểu bấm hợp âm: Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard và Smart Chord. Smart Chord cho phép người chưa rành hợp âm chỉ cần bấm nốt gốc, đàn tự tạo hợp âm phù hợp với giọng của bài.
Chord Looper ghi lại một vòng hợp âm rồi cho đàn tự lặp lại. Theo Yamaha, mỗi ngân hàng (bank) lưu tối đa 8 chuỗi hợp âm và số bank không giới hạn. Khi cần chơi piano đủ hai tay hoặc ca sĩ kéo dài đoạn hát, Chord Looper giữ vòng hợp âm để tay trái rảnh.
5. Màn hình cảm ứng 7 inch, joystick và nút gán
Màn hình của SX720 là loại TFT màu Wide VGA 800 × 480 điểm, cỡ 7 inch, cảm ứng. Ngôn ngữ hiển thị gồm tiếng Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý và Trung — không có tiếng Việt, nên người mới cần làm quen thuật ngữ tiếng Anh.
Bộ điều khiển trực tiếp gồm 1 joystick gán được, 2 núm Live Control và 8 nút gán (A–F, 1–2), cộng 6 phím tắt trên màn hình chính. Gán việc hay làm nhất — mở bộ lọc, chỉnh Style Dynamics — vào các nút này để không phải lục menu giữa bài. SX720 không có bánh xe pitch bend/modulation riêng; thay vào đó là joystick gán được chức năng.
6. Registration, Playlist và OTS: chuẩn bị chương trình biểu diễn
SX720 có 8 nút Registration Memory và Playlist chứa tối đa 2.500 bản ghi mỗi tệp. Registration lưu toàn bộ thiết lập tiếng, điệu, tempo, hiệu ứng; Playlist sắp các bản ghi theo danh sách bài, tìm kiếm và xếp A–Z.
Nhạc công đánh tiệc cưới nên làm mỗi bài một bản ghi, xếp theo chương trình; khi MC đổi bài đột xuất chỉ cần gõ tìm tên bài.
7. Cổng micro/guitar và hiệu ứng: vừa đàn vừa hát
SX720 có cổng Microphone/Guitar với hiệu ứng Noise Gate, Compressor và EQ 3 băng tần. Giọng hát đi chung ra loa đàn hoặc LINE OUT, tiện cho người đệm hát một mình ở quán cà phê hay sinh hoạt nhà thờ.
Giới hạn: SX720 không có Vocal Harmony (tạo bè giọng tự động) và Synth Vocoder — hai tính năng này chỉ có trên SX920 trong thế hệ hiện tại.
8. Ghi âm MIDI 16 track và ghi âm Audio WAV/MP3
SX720 có hai bộ ghi âm riêng biệt. Bộ ghi MIDI 16 track hỗ trợ ghi nhanh, ghi nhiều track và ghi từng bước, lưu định dạng SMF. Bộ ghi Audio lưu được tối đa 80 phút mỗi bài, định dạng WAV 44,1 kHz/16-bit stereo hoặc MP3 128/256/320 kbps.
Ghi Audio ra USB là cách nhanh nhất để thu demo gửi khách. Phần phát audio có Time Stretch (đổi tốc độ), Pitch Shift (đổi tông) và Vocal Cancel (giảm giọng hát) để tập theo bản thu.
9. Multi Pad, Arpeggio và Master EQ
Multi Pad của SX720 có 349 bank, mỗi bank 4 pad, và có Audio Link để phát tệp WAV của riêng bạn. Dùng pad để chèn câu dạo, hiệu ứng chuyển cảnh trong tiệc cưới.
Master EQ là bộ cân bằng âm 8 băng, có 5 cài đặt sẵn và cho lưu cài đặt riêng; băng thấp nhất và cao nhất chọn được kiểu Peak/Dip hoặc Shelving. Mỗi phòng trà một dàn loa khác — Master EQ giúp chỉnh nhanh tổng thể.
10. Loa, ngõ ra và kết nối
Đàn có ampli 15 W × 2, loa 13 cm × 2 và 5 cm × 2. Mức này đủ cho tập luyện ở nhà, phòng khách hoặc sinh hoạt nhóm nhỏ. Với tiệc cưới, hội trường hay nhà thờ lớn, bạn nên nối LINE OUT (L/L+R, R) ra mixer hoặc loa kéo.
Kết nối khác gồm MIDI IN/OUT, AUX IN giắc stereo mini, 2 cổng pedal, USB TO DEVICE (ổ USB) và USB TO HOST (nối máy tính). SX720 không có Bluetooth, Display Out và Sub Out.
11. Mở rộng tiếng và điệu: Expansion Manager, Expansion Explorer
Bộ nhớ trong của SX720 khoảng 1 GB dành cho tiếng và điệu mở rộng. Đăng ký Yamaha Music ID để truy cập thư viện Expansion Packs; ứng dụng Expansion Explorer (iOS, Android, Windows, Mac) giúp tìm, nghe thử và cài đặt; Yamaha Expansion Manager dùng để quản lý gói mở rộng.
Voice Edit cho phép chỉnh âm sắc theo ý mình. Khả năng mở rộng giúp cây đàn arranger không bị "lỗi thời" sau vài năm.
12. Thiết kế và trọng lượng
SX720 màu đen, 1.017 × 431 × 139 mm, nặng 11,6 kg — bằng SX920. Đây không phải cây đàn "gọn nhẹ"; đi show thường xuyên nên có bao đàn đệm dày.
Thông số kỹ thuật Yamaha PSR-SX720
| Bàn phím | 61 phím organ (FSB), Initial Touch |
|---|---|
| Độ nhạy phím | Normal, Soft1, Soft2, Hard1, Hard2 |
| Bộ điều khiển | Joystick (gán được), 2 núm Live Control, 8 nút gán (A–F, 1–2) |
| Màn hình | TFT màu Wide VGA, 800 × 480 điểm (7 inch), cảm ứng |
| Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Đa âm tối đa | 128 |
| Số tiếng | 1.377 tiếng + 56 bộ trống/SFX + 480 tiếng XG |
| Tiếng đặc trưng | 9 S.Articulation+, 252 S.Articulation, 55 OrganFlutes, 54 MegaVoice, 31 Sweet!, 87 Cool!, 131 Live! |
| Hiệu ứng | Reverb 59, Chorus 106, DSP 322 (mỗi loại + 30 người dùng); Insertion 1–9: 322 mẫu; Master Compressor, Master EQ; Part EQ 28 phần |
| Hiệu ứng micro/guitar | Noise Gate, Compressor, EQ 3 băng tần |
| Điệu đệm | 450 (410 Pro Styles, 37 Session Styles, 3 Free Play Styles) |
| Phân ngón | Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard, Smart Chord |
| Điều khiển điệu | INTRO ×3, MAIN VARIATION ×4, FILL ×4, BREAK, ENDING ×3; OTS 4 mỗi điệu |
| Tính năng điệu khác | Chord Looper, Style Dynamics Control (núm/pedal), Style Section Change Timing, Style Section Time Signature |
| Bài hát cài sẵn | 1 bài demo, 2 bài cài sẵn |
| Ghi âm MIDI | 16 track; Quick, Multi Track, Step Recording; ghi SMF 0, phát SMF 0/1, XF |
| Ghi/phát Audio | Tối đa 80 phút/bài; ghi WAV 44,1 kHz 16-bit stereo, MP3 128/256/320 kbps; Time Stretch, Pitch Shift, Vocal Cancel |
| Multi Pad | 349 bank × 4 pad, có Audio Link |
| Registration / Playlist | 8 nút; 2.500 bản ghi mỗi tệp Playlist |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 1 GB (tiếng mở rộng tối đa khoảng 1 GB) |
| Kết nối | Tai nghe (giắc stereo chuẩn), Micro/Guitar, MIDI IN/OUT, AUX IN (stereo mini), LINE OUT MAIN (L/L+R, R), USB TO DEVICE, USB TO HOST |
| Pedal | 1 (SUSTAIN), 2 (ARTICULATION 1), gán chức năng được |
| Bluetooth / Display Out | Không / Không |
| Ampli / Loa | 15 W × 2 / 13 cm × 2 + 5 cm × 2 |
| Nguồn | Adapter PA-300C hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị; tiêu thụ 21 W; tự động tắt nguồn |
| Kích thước (R × S × C) | 1.017 × 431 × 139 mm |
| Trọng lượng | 11,6 kg |
Thông số theo công bố của Yamaha (bảng thông số PSR-SX720 trên trang Yamaha Việt Nam, đối chiếu bản tiếng Anh). Ngôn ngữ hiển thị: Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Trung.
So sánh PSR-SX720 với PSR-SX720+ và PSR-SX920
Tóm gọn: SX720+ là SX720 có thêm Bluetooth Audio; SX920 là bản cao cấp hơn với nhiều tiếng, nhiều điệu, Vocal Harmony và Sub Out. Bảng dưới chỉ dùng số liệu Yamaha công bố.
| Tiêu chí | PSR-SX720 | PSR-SX720+ | PSR-SX920 |
|---|---|---|---|
| Số tiếng | 1.377 + 56 bộ trống/SFX | 1.377 + 56 bộ trống/SFX | 1.587 + 63 bộ trống/SFX |
| Tiếng đặc trưng | 9 S.Art+, 252 S.Art | 9 S.Art+, 252 S.Art | 12 S.Art2, 15 S.Art+, 340 S.Art |
| Công nghệ tạo âm | AWM Stereo | AWM Stereo | AWM Stereo + AEM |
| Số điệu | 450 | 450 | 575 (có Audio Style mở rộng) |
| Vocal Harmony | Không | Không | 54 Vocal Harmony + 20 Synth Vocoder |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 1 GB | Khoảng 1 GB | Khoảng 4 GB |
| Bluetooth | Không | Có (Bluetooth Audio) | Có (tùy quốc gia) |
| LINE OUT | Main (L/L+R, R) | Main (L/L+R, R) | Main + Sub (AUX) 1, 2 |
| USB TO DEVICE / Display Out | 1 / Không | 1 / Không | 2 / Có |
| Ampli / Loa | 15 W × 2; 13 cm × 2 + 5 cm × 2 | 15 W × 2; 13 cm × 2 + 5 cm × 2 | (15 W + 10 W) × 2; 13 cm × 2 + 2,5 cm (vòm) × 2 |
| Trọng lượng | 11,6 kg | 11,6 kg | 11,6 kg |
Chọn cái nào? Nếu bạn hay phát nhạc nền từ điện thoại để hát theo hoặc tập theo bản thu, chọn Yamaha PSR-SX720+ — mọi thông số khác giống SX720. Nếu bạn là ca sĩ kiêm nhạc công, cần bè giọng tự động, cần Sub Out để tách kênh cho kỹ thuật âm thanh, hoặc muốn tiếng S.Art2 cho solo kèn, sáo, chọn Yamaha PSR-SX920. Nếu ngân sách thấp hơn và chưa cần màn hình cảm ứng, xem PSR-SX620.
Trong hộp có gì & phụ kiện nên mua thêm
Theo Yamaha, hộp PSR-SX720 gồm: sách hướng dẫn sử dụng, giá để nhạc và bộ đổi nguồn AC. Yamaha ghi chú adapter có thể không kèm tùy khu vực, nên khi mua hãy kiểm tra cùng nhân viên lúc khui hộp. Đàn không kèm chân, ghế, pedal và micro.
- Chân đàn chữ X hoặc chân bàn chắc chắn, chịu được đàn 11,6 kg và rộng hơn 1 m.
- Ghế đàn chỉnh được độ cao.
- Pedal sustain cho tiếng piano, và nên có thêm pedal thứ hai để gán ARTICULATION hoặc Style Dynamics.
- Pedal âm lượng (expression) nếu bạn chơi organ nhà thờ hoặc cần tăng giảm tiếng bằng chân.
- Bao đàn có đệm dày, quai đeo — bắt buộc nếu đi show.
- Micro có dây để cắm cổng Mic/Guitar; dây line out để nối mixer hoặc loa ngoài.
- Tai nghe và ổ USB để lưu điệu, ghi âm.
Thiết lập Yamaha PSR-SX720 ngày đầu tiên
- Đặt đàn và cắm nguồn: đặt đàn lên chân vững, gắn giá nhạc, cắm adapter, để Master Volume nhỏ rồi bật nguồn.
- Chọn độ nhạy phím: vào cài đặt Touch Response, chọn Normal, Soft hoặc Hard theo lực tay.
- Bật đệm tự động và chọn kiểu bấm hợp âm: chọn một điệu, bật ACMP, chọn Fingered nếu bạn bấm hợp âm đủ ngón, hoặc Smart Chord nếu chưa rành hợp âm.
- Gán nút và Live Control: gán Style Dynamics Control cho một núm Live Control, gán các chức năng hay dùng vào 8 nút A–F, 1–2.
- Cắm micro: cắm vào cổng Mic/Guitar, bật Noise Gate và chỉnh EQ 3 băng cho giọng.
- Lưu Registration và Playlist: mỗi bài một bản ghi Registration, sắp vào Playlist theo thứ tự chương trình.
- Thử ghi âm Audio: cắm USB, ghi một bài dạng WAV để nghe lại độ cân bằng.
Giá Yamaha PSR-SX720 và chính sách mua tại Tân Nhạc Cụ
Tầm 30–33 triệu
Giá chính xác hiển thị ở đầu trang và có thể thay đổi theo thời điểm, chương trình khuyến mãi.
- Chính hãng Yamaha — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng 1 năm
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Giao miễn phí nội thành Hà Nội & TP.HCM, giao toàn quốc
Showroom TPHCM: 250 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3 — ĐT 08.1900.6181. Showroom Hà Nội: Số 2 Vĩnh Phúc, Ba Đình — ĐT 0915.550.103. Khách ở tỉnh đặt online, đàn đóng thùng chống va đập và giao toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp về Yamaha PSR-SX720
Đàn organ Yamaha PSR-SX720 có tốt không?
Có, nếu bạn chơi chuyên nghiệp hoặc bán chuyên. SX720 có 1.377 tiếng, 450 điệu, màn hình cảm ứng 7 inch, Style Dynamics Control và Chord Looper. Người mới tập không cần đầu tư tới mức này.
Giá Yamaha PSR SX720 bao nhiêu?
Tầm 30–33 triệu tại Tân Nhạc Cụ. Giá chính xác hiển thị ở đầu trang và có thể thay đổi theo thời điểm.
PSR-SX720 khác PSR-SX720+ thế nào?
Khác biệt chính là Bluetooth Audio: SX720+ có, SX720 không. Theo bảng thông số Yamaha, số tiếng, số điệu, màn hình, loa, kết nối và trọng lượng của hai bản giống nhau.
SX720 khác SX920 ở điểm nào?
SX920 có nhiều tiếng và điệu hơn (1.587 tiếng, 575 điệu), có S.Art2 và AEM, Vocal Harmony, Sub Out, Bluetooth, Display Out và bộ nhớ khoảng 4 GB. SX720 có 1.377 tiếng, 450 điệu, bộ nhớ khoảng 1 GB; hai đàn cùng nặng 11,6 kg.
Yamaha PSR-SX720 có cắm micro để hát được không?
Có. Đàn có cổng Microphone/Guitar với hiệu ứng Noise Gate, Compressor và EQ 3 băng. SX720 không có Vocal Harmony (tạo bè giọng), tính năng này chỉ có trên SX920.
PSR-SX720 có Bluetooth không?
Không. Bảng thông số Yamaha ghi SX720 không có Bluetooth; nếu cần phát nhạc không dây từ điện thoại, chọn PSR-SX720+.
SX720 có điệu nhạc Việt Nam không?
Yamaha không công bố bộ điệu Việt Nam riêng trong thông số SX720. Đàn có 450 điệu nhiều thể loại và đọc được điệu định dạng SFF, SFF GE, nên bạn có thể nạp thêm điệu vào bộ nhớ trong khoảng 1 GB.
Đàn nặng bao nhiêu, có chạy pin được không?
SX720 nặng 11,6 kg và không chạy pin; Yamaha chỉ công bố nguồn bằng adapter AC.
Mua PSR-SX720 có kèm chân đàn và adapter không?
Không kèm chân đàn. Theo Yamaha, hộp gồm sách hướng dẫn, giá để nhạc và adapter AC (có thể không kèm tùy khu vực), nên hãy kiểm tra khi khui hộp.
PSR-SX720 bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng Yamaha 1 năm. Đàn mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

