Đàn Organ Yamaha PSR EW425
Đàn Organ Yamaha PSR EW425
Yamaha PSR-E Series · 76 phím cảm ứng lực · Portable Keyboard
Đàn Organ Yamaha PSR EW425 — 76 phím, 820 âm sắc, cổng micro, loa 12W + 12W
Yamaha PSR-EW425 (PSR EW425) là đàn organ 76 phím cảm ứng lực hướng biểu diễn, dành cho người vừa đàn vừa hát, chơi nhà thờ, sinh hoạt nhóm và đám tiệc nhỏ. Theo Yamaha, đàn có 820 âm sắc, 290 điệu đệm, đa âm 64 nốt, cổng micro kèm hiệu ứng giọng hát, ngõ ra L/R riêng và ampli 12 W + 12 W. So với PSR-EW320, EW425 mạnh hơn gần 5 lần về công suất loa và có thêm micro, USB TO DEVICE, Quick Sampling.
Điểm nghe thấy ngay: 10 tiếng organ cao cấp được Yamaha lấy mẫu từ dòng stage keyboard YC. Nhưng nếu bạn chỉ chơi một mình trong phòng, không cắm micro, không nối loa ngoài, phần lớn khoản tiền thêm của EW425 sẽ nằm không — PSR-EW320 cũng 76 phím và nhẹ hơn 3 kg. Còn nếu đi diễn chuyên nghiệp theo set list, dòng PSR-SX mới là đích đến.
- Chính hãng Yamaha — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng 1 năm
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Giao miễn phí nội thành Hà Nội & TP.HCM, giao toàn quốc
Yamaha PSR-EW425 có tốt không? Đánh giá nhanh
Có — PSR-EW425 là cây đàn organ 76 phím đáng mua nhất của Yamaha cho người cần vừa đàn vừa hát mà không muốn sắm thêm loa và mixer. Micro, ngõ ra L/R, ghi WAV ra USB và loa 12 W + 12 W đủ cho phòng sinh hoạt, lớp học, tiệc gia đình. Điểm cần cân nhắc: nặng 8,3 kg, đa âm 64 nốt và không có Playlist như dòng PSR-SX.
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Phù hợp với ai | Người đệm hát, giáo viên dạy nhạc, nhóm sinh hoạt, nhà thờ, người cần 76 phím và âm lượng thật; người làm nhạc điện tử ở nhà |
| Điểm mạnh nhất | Cổng micro + hiệu ứng giọng hát, ngõ ra L/R riêng, ampli 12 W + 12 W, Mega Boost +6 dB, tiếng organ lấy mẫu từ dòng YC |
| Hạn chế cần biết | 8,3 kg, dài 1.200 mm; đa âm 64 nốt; không Playlist, không MIDI IN/OUT 5 chân; không bộ bài học Keys to Success; không Bluetooth |
| Âm thanh | AWM Stereo, 820 âm sắc, 14 tiếng Super Articulation Lite, 10 Premium Organ; DSP 2 kênh (DSP1 41 + DSP2 12 kiểu) |
| Bàn phím & điều khiển | 76 phím kiểu organ, cảm ứng lực 4 lựa chọn; bánh xe pitch bend, công tắc Art., 2 núm Live Control |
| Điệu đệm | 290 điệu, Groove Creator 35 groove, bộ nhớ đăng ký 4 nút × 8 nhóm |
| Kết nối | Micro, ngõ ra 2 jack, USB TO DEVICE, USB TO HOST (audio/MIDI), AUX IN, tai nghe, pedal duy trì |
| Tính di động | 8,3 kg (chưa pin); chạy 6 pin cỡ D hoặc adapter PA-300C |
Nên mua nếu…
- Bạn vừa đàn vừa hát và muốn cắm micro thẳng vào đàn, nghe qua loa đàn.
- Bạn chơi ở phòng sinh hoạt, lớp học, nhà thờ nhỏ, tiệc gia đình — cần âm lượng hơn đàn phổ thông.
- Bạn cần 76 phím cho bài có tay trái đi bass tách biệt hoặc đang chuyển dần sang piano.
- Bạn thích làm nhạc điện tử, remix bằng Groove Creator, Quick Sampling và núm Live Control.
Chưa nên mua nếu…
- Bạn chỉ chơi một mình trong phòng, không cắm micro, không nối loa — PSR-EW320 hợp lý hơn.
- Bạn phải xách đàn đi lại hằng ngày — 8,3 kg và dài 1,2 m khá vất vả.
- Bạn diễn chuyên nghiệp liên tục theo set list — đa âm 64 nốt và việc thiếu Playlist sẽ là giới hạn; xem PSR-SX600 trở lên.
- Bạn mua cho bé tự học theo bài có hướng dẫn — EW425 không có bộ bài học Keys to Success như E383/EW320.
Tính năng nổi bật của PSR-EW425
Loa 12 W + 12 W và Mega Boost +6 dB
EW425 có 2 loa 12 cm với ampli 12 W + 12 W theo Yamaha, so với 2,5 W + 2,5 W của EW320 và E383. Đây là khác biệt về loại chứ không chỉ về mức độ: EW320 đủ cho phòng riêng, EW425 đủ cho một lớp học, một phòng sinh hoạt hoặc một buổi tụ họp vừa.
Nút Mega Boost tăng thêm 6 dB vào âm lượng đang đặt bằng núm volume. Yamaha mô tả tính năng này để bạn chơi cùng người khác hoặc nổi bật giữa đám đông mà không cần hệ thống PA.
Lưu ý: tiệc cưới ngoài trời, hội trường lớn vẫn cần nối ngõ ra L/R vào loa kéo hoặc mixer.
Cổng micro và hiệu ứng giọng hát
Có — EW425 cắm được micro. Đàn có 1 cổng micro jack phone chuẩn (6,35 mm) kèm hiệu ứng giọng hát tích hợp. Bạn hát qua chính loa đàn, tiếng đàn và tiếng hát cùng ra một chỗ, không cần sắm mixer.
Đây là tính năng phân biệt rõ nhất giữa EW425 và EW320/E383. Hợp cho giáo viên dạy hát, nhóm thánh ca, quán cà phê nhỏ, karaoke tại nhà.
Ngõ ra L/R riêng biệt
Đàn có 2 jack ngõ ra phone chuẩn, theo Yamaha là tách biệt khỏi giắc tai nghe. Khi nối ra PA hoặc thiết bị phòng thu, bạn không phải "mượn" cổng tai nghe như các model nhỏ — tín hiệu trái/phải sạch, dễ chỉnh trên mixer.
820 âm sắc và tiếng organ lấy mẫu từ dòng YC
Theo Yamaha, 820 âm sắc gồm 294 tiếng nhạc cụ, 28 bộ trống/SFX, 40 hợp âm rải và 458 tiếng XGlite. Nhóm tiếng đặc trưng gồm 10 Premium Organ, 4 Live!, 9 Sweet!, 6 Cool! và 14 Super Articulation Lite.
10 tiếng Premium Organ được tạo từ tiếng mẫu của stage keyboard dòng Yamaha YC — dòng đàn sân khấu ở phân khúc cao hơn hẳn. Chơi thánh ca, jazz hay nhạc vàng dùng nhiều tiếng organ kéo, bạn nghe khác biệt rõ so với EW320.
14 tiếng Super Articulation Lite tái tạo kỹ thuật chơi đặc trưng: với tiếng guitar, đàn tái tạo độ distortion hoặc tiếng bồi (harmonics) của dây nylon.
Đa âm 64 nốt và DSP 2 kênh
Đa âm tối đa 64 nốt, so với 48 của EW320. Khi chồng hai tiếng (Dual), giữ pedal ngân và chạy điệu đệm đầy đủ, 64 nốt giúp hạn chế hiện tượng nốt cũ bị cắt.
Yamaha nói EW425 là một trong số ít mẫu PSR-E có 2 kênh hiệu ứng chèn: DSP1 41 kiểu, DSP2 12 kiểu. Thêm reverb 12 loại, chorus 5 loại, EQ Master 4 loại, hòa âm/echo 26 loại và Arpeggio 152 loại.
Pitch bend, công tắc Art. và 2 núm Live Control
EW425 có bánh xe pitch bend — thứ mà EW320 và E383 không có. Kéo bánh xe lên xuống để uốn cao độ như kỹ thuật bend dây guitar, luyến sax hay trumpet, rất cần khi đánh giai điệu nhạc Việt có nhiều luyến láy.
Hai núm Live Control điều khiển tần số cắt bộ lọc (độ sáng của tiếng) và hiệu ứng theo thời gian thực. Motion Effect với 57 kiểu thêm hiệu ứng lọc, đổi cao độ, ngắt quãng chỉ bằng một nút — hợp cho nhạc dance, EDM, remix.
Quick Sampling — lấy mẫu âm thanh gán vào phím
Quick Sampling thu âm thanh từ AUX IN, micro, giao diện audio USB hoặc file WAV, rồi phát lại trực tiếp trên bàn phím. Theo Yamaha: 4 mẫu, mỗi mẫu khoảng 9,6 giây, kiểu phát Đơn hoặc Lặp, tốc độ 44,1 kHz.
Ứng dụng thực tế: thu tiếng hô mở bài, tiếng vỗ tay cho tiệc cưới hoặc một vòng nhạc ngắn để lặp. Giới hạn: thời lượng ngắn, không thay được sampler chuyên dụng.
Groove Creator — 35 groove, 5 section
Groove Creator dựng nhạc điện tử bằng nút bấm và núm xoay: chọn groove, chuyển giữa 4 phần và 1 phần cao trào/đoạn kết, xoay Live Control để biến đổi âm thanh. Có 35 groove cài sẵn.
290 điệu đệm và bộ nhớ đăng ký 32 khe
EW425 có 290 điệu đệm, cộng 10 khe cho điệu mở rộng định dạng SFF. Điều khiển gồm ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL và TRACK ON/OFF để tắt bật từng bè. Bấm hợp âm theo Multi Finger hoặc Smart Chord (chỉ cần nốt gốc).
Bộ nhớ đăng ký có 4 nút × 8 nhóm, tức 32 bộ cài đặt, kèm chức năng Freeze (đóng băng) để giữ lại một số cài đặt khi chuyển bộ. Bạn lưu mỗi bài một khe, gọi lại bằng một nút. Lưu ý: đây là các khe rời, không phải Playlist sắp theo set list như dòng PSR-SX.
Ghi âm MIDI 6 track và ghi WAV ra USB
Bộ ghi MIDI lưu 10 bài, 6 track (5 giai điệu + 1 điệu/Groove Creator), khoảng 19.000 nốt.
Quan trọng hơn: cắm ổ USB vào cổng USB TO DEVICE để ghi thẳng ra file WAV 44,1 kHz/16 bit stereo, tối đa 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi bài. Nghĩa là thu được bản hoàn chỉnh có cả tiếng hát qua micro, nghe được ngay trên điện thoại hay máy tính.
USB TO HOST, Rec'n'Share, Crossfade, Melody Suppressor
Cổng USB TO HOST gửi nhận cả audio và MIDI với máy tính, thiết bị thông minh; giao diện audio USB 44,1 kHz, 16 bit, stereo. Ứng dụng Rec'n'Share của Yamaha giúp ghi âm, quay video bài chơi và chia sẻ lên mạng xã hội. Crossfade chuyển mượt giữa tiếng đàn và audio bên ngoài; Melody Suppressor (có chỉnh pan) giảm giai điệu bài phát vào để bạn tự chơi phần đó.
Nguồn điện, pin và kích thước
EW425 dùng adapter PA-300C (hoặc tương đương Yamaha khuyến nghị) với ngõ DC IN 16 V, công suất tiêu thụ 11 W — không dùng chung adapter PA-130 với EW320, E383. Chạy pin cần 6 pin cỡ D (kiềm LR20, mangan R20 hoặc sạc Ni-MH HR20), không phải pin AA.
Kích thước 1.200 × 404 × 136 mm, nặng 8,3 kg chưa pin.
Thông số kỹ thuật PSR-EW425
| Số phím | 76 phím, kiểu organ |
|---|---|
| Cảm ứng lực | Có (Nhẹ, Trung bình, Nặng, Cố định) |
| Bộ điều khiển khác | Bánh xe pitch bend; công tắc Art.; 2 núm điều khiển |
| Màn hình | LCD, có đèn nền |
| Công nghệ tạo tiếng | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Đa âm tối đa | 64 |
| Âm sắc | 820 (294 tiếng nhạc cụ + 28 bộ trống/SFX + 40 hợp âm rải + 458 tiếng XGlite) |
| Tiếng đặc trưng | 10 Premium Organ, 4 Live!, 9 Sweet!, 6 Cool!, 14 Super Articulation Lite |
| Tương thích | GM, XGlite |
| Hiệu ứng | DSP1 41 kiểu, DSP2 12 kiểu; reverb 12; chorus 5; EQ Master 4; hòa âm/echo 26; Motion Effect 57 kiểu |
| Chức năng tiếng | Dual/Layer, Split, Arpeggio 152 loại, Melody Suppressor (có chỉnh pan), Crossfade |
| Điệu đệm | 290 điệu; 10 điệu mở rộng (SFF) |
| Cách bấm hợp âm | Multi Finger, Smart Chord |
| Điều khiển điệu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL, TRACK ON/OFF; OTS |
| Groove Creator | 35 groove; 5 section (4 phần + 1 cao trào/đoạn kết) |
| Bài hát cài sẵn | 30 |
| Ghi âm MIDI | 10 bài, 6 track (5 giai điệu + 1 điệu/Groove Creator), khoảng 19.000 nốt |
| Ghi âm USB (WAV) | 44,1 kHz, 16 bit, stereo; tối đa 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi bài |
| Quick Sampling | 4 mẫu, khoảng 9,6 giây; Đơn/Lặp; nguồn AUX IN, MIC INPUT, USB audio, file WAV; 44,1 kHz |
| Giao diện audio USB | 44,1 kHz, 16 bit, stereo |
| Bộ nhớ đăng ký | 4 nút × 8 nhóm; Freeze |
| Nhịp độ / Dịch giọng | 11–280 / -12 đến +12 |
| Tinh chỉnh cao độ | 427,0–440,0–453,0 Hz (bước khoảng 0,2 Hz) |
| Khác | Bộ đếm nhịp, nút quãng tám, 5 loại âm giai, nút Portable Grand, Mega Boost |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ trong khoảng 1,72 MB; ổ USB flash |
| Kết nối | DC IN 16 V; AUX IN (mini stereo); tai nghe (jack stereo chuẩn); pedal duy trì; USB TO DEVICE; USB TO HOST; ngõ ra (jack chuẩn × 2); micro (jack chuẩn × 1) |
| Ampli / Loa | 12 W + 12 W / 12 cm × 2 |
| Nguồn | Adapter PA-300C (hoặc tương đương Yamaha khuyến nghị) hoặc 6 pin cỡ D (LR20, R20, HR20) |
| Công suất tiêu thụ | 11 W (với PA-300C); tự động tắt: Tắt/5/10/15/30/60/120 phút |
| Kích thước (R × S × C) | 1.200 × 404 × 136 mm |
| Trọng lượng | 8,3 kg (không gồm pin) |
| Phụ kiện kèm theo | Giá để nhạc; Sách bài hát tải từ web Yamaha |
Thông số theo công bố của Yamaha, có thể thay đổi theo cập nhật từ hãng. Một số trang ghi EW425 có "64 voices" — đó là nhầm với đa âm 64 nốt; số âm sắc đúng là 820.
So sánh PSR-EW425 với PSR-EW320 và PSR-E383
Ngắn gọn: E383 và EW320 là đàn học và chơi tại nhà; EW425 là đàn để vừa đàn vừa hát, chơi cho người khác nghe.
| Tiêu chí | PSR-E383 | PSR-EW320 | PSR-EW425 |
|---|---|---|---|
| Số phím | 61 | 76 | 76 |
| Âm sắc | 650 | 650 | 820 |
| Đa âm | 48 | 48 | 64 |
| Điệu đệm | 260 | 260 | 290 |
| Hiệu ứng DSP | 41 loại | 41 loại | DSP1 41 + DSP2 12 |
| Ampli / loa | 2,5 W + 2,5 W | 2,5 W + 2,5 W | 12 W + 12 W, Mega Boost |
| Cổng micro | Không | Không | Có |
| Ngõ ra riêng | Không | Không | Có (2 jack) |
| USB TO DEVICE / ghi WAV | Không | Không | Có |
| Quick Sampling / Groove Creator | Không | Không | Có (4 mẫu / 35 groove) |
| Pitch bend | Không | Không | Có |
| Bộ nhớ đăng ký | 10 | 10 | 4 × 8 nhóm (32) |
| Bài học Keys to Success | Có | Có | Không liệt kê |
| Pin | 6 × AA | 6 × AA | 6 × D |
| Trọng lượng | 4,4 kg | 5,2 kg | 8,3 kg |
Thông số theo công bố của Yamaha cho từng model.
Câu hỏi quyết định không phải "cây nào tốt hơn" mà là "bạn có chơi cho người khác nghe không". Chỉ chơi trong phòng thì loa mạnh, micro, ngõ ra của EW425 sẽ nằm không; EW320 cùng 76 phím, nhẹ và rẻ hơn. Cần đàn gọn thì E383 chỉ 4,4 kg.
Ngược lại, nếu có ý định hát karaoke tại nhà, dạy hát, chơi nhà thờ hay thỉnh thoảng nhận tiệc, EW425 tiết kiệm cho bạn một bộ mixer và loa rời.
PSR-EW425 so với dòng arranger PSR-SX khác nhau thế nào?
Trả lời ngắn: EW425 thuộc dòng PSR-E, đa năng và có 76 phím; PSR-SX là arranger workstation 61 phím, tối ưu cho người diễn theo set list.
| Tiêu chí | PSR-EW425 | PSR-SX600 | PSR-SX720 | PSR-SX920 |
|---|---|---|---|---|
| Số phím | 76 | 61 | 61 | 61 |
| Đa âm tối đa | 64 | 128 | 128 | 128 |
| Âm sắc | 820 | 850 + 43 bộ trống/SFX + 480 XG | 1.377 + 56 bộ trống/SFX + 480 XG | 1.587 + 63 bộ trống/SFX + 480 XG |
| Điệu đệm | 290 | 415 | 450 | 575 |
| Điều khiển điệu | INTRO/ENDING, MAIN/AUTO FILL | INTRO × 3, MAIN VARIATION × 4, FILL × 4, BREAK, ENDING × 3 | ||
| Màn hình | LCD đèn nền | Màu 4,3 inch | Màu 7 inch, cảm ứng | Màu 7 inch, cảm ứng |
| Ghi âm MIDI | 10 bài, 6 track | 16 track | 16 track | 16 track |
| Playlist | Không | 500 bản ghi/tệp | 2.500 bản ghi/tệp | 2.500 bản ghi/tệp |
| Bộ nhớ đăng ký | 4 nút × 8 nhóm | 8 nút, Registration Sequence, Freeze | ||
| Giọng mở rộng | Không | Khoảng 100 MB | Khoảng 1 GB | Khoảng 2 GB |
| MIDI IN/OUT | Không | Không | Có | Có |
| Ampli | 12 W + 12 W | 15 W × 2 | 15 W × 2 | (15 W + 10 W) × 2 |
| Ngõ ra | 2 jack | MAIN OUTPUT (L/L+R, R) | MAIN OUTPUT (L/L+R, R) | MAIN + SUB OUTPUT |
| Chạy pin | Có (6 × D) | Không | Không | Không |
| Trọng lượng | 8,3 kg | 8,1 kg | 11,6 kg | 11,6 kg |
Thông số theo công bố của Yamaha (trang thông số PSR-SX và PSR-EW425).
Ba thứ dòng SX có thêm, dành cho người diễn chuyên nghiệp:
- Đa âm 128 nốt. Bài dày với điệu đệm đầy đủ, chồng tiếng và pedal ngân dễ vượt 64 nốt; vượt ngưỡng thì đàn cắt nốt cũ, nghe như hụt tiếng.
- Bộ điều khiển điệu đầy đủ. Dựng bài có cấu trúc thật, chuyển đoạn mượt giữa lúc diễn.
- Playlist và Registration Sequence. Lưu cả set list theo thứ tự, chuyển bài nhanh mà không dò lại cài đặt.
Đổi lại, EW425 có thứ cả ba model SX không có: 76 phím và khả năng chạy pin. EW425 cũng nhẹ hơn SX720/SX920 hơn 3 kg. Nếu dải phím rộng quan trọng hơn tính năng biểu diễn chuyên sâu, EW425 vẫn là lựa chọn hợp lý.
Trong hộp có gì & phụ kiện nên mua thêm
Theo Yamaha, phụ kiện kèm PSR-EW425 gồm giá để nhạc; Sách bài hát tải miễn phí từ web Yamaha. Adapter PA-300C không có trong danh sách phụ kiện kèm theo — hãy hỏi nhân viên để xác nhận trước khi đặt.
- Chân đàn 76 phím: đàn dài 1.200 mm, sâu 404 mm, nặng 8,3 kg — cần chân chữ X đôi hoặc chữ Z chắc chắn, không dùng chân mỏng cho đàn 61 phím.
- Micro có dây jack 6,35 mm: cắm thẳng vào cổng micro của đàn; micro dynamic là đủ cho đệm hát.
- Pedal sustain: cần cho piano, ballad, thánh ca.
- Bao đàn 76 phím có đệm dày và quai đeo: bắt buộc nếu mang đi diễn.
- Dây tín hiệu 2 jack 6,35 mm: nối ngõ ra L/R vào mixer hoặc loa kéo.
Thiết lập PSR-EW425 ngày đầu tiên
- Đặt đàn lên chân chắc chắn, chỉnh ghế để khuỷu tay ngang mặt phím, gắn giá để nhạc.
- Cấp nguồn đúng loại: adapter PA-300C vào DC IN 16 V, hoặc 6 pin cỡ D cùng loại. Không cắm nhầm adapter PA-130 của đàn nhỏ.
- Chọn mức cảm ứng lực hợp tay (Nhẹ, Trung bình, Nặng hoặc Cố định) và thử nút Portable Grand để nghe tiếng piano.
- Thử tiếng organ: dùng nút Direct Category Access chuyển tới nhóm organ, xoay núm Live Control nghe tiếng thay đổi.
- Cắm micro vào cổng micro, chỉnh âm lượng micro và hiệu ứng giọng hát, rồi hát thử cùng một điệu đệm.
- Chạy điệu đệm: bật ACMP ON/OFF và SYNC START, bấm hợp âm tay trái; dùng TRACK ON/OFF để tắt bớt bè khi muốn tiếng gọn.
- Lưu bộ cài đặt cho từng bài vào bộ nhớ đăng ký, thử ghi một bản WAV ra USB.
Giá PSR-EW425 và chính sách mua tại Tân Nhạc Cụ
Tầm 11–12 triệu
Giá chính xác hiển thị ở đầu trang và có thể thay đổi theo thời điểm. Gọi hoặc nhắn tin để nhận báo giá kèm chương trình đang áp dụng.
- Chính hãng Yamaha — mới 100% nguyên hộp, khui hộp kiểm tra trước khi nhận
- Bảo hành chính hãng 1 năm
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng (đơn từ 3 triệu)
- Thử đàn trực tiếp tại Quận 3 TPHCM & Ba Đình Hà Nội
EW425 nằm ở đầu dòng PSR-E 76 phím, trên PSR-EW320 và dưới dòng arranger PSR-SX. Khoản chênh so với EW320 đổi lấy loa 12 W + 12 W, micro, 2 ngõ ra, đa âm 64, Quick Sampling và USB TO DEVICE — tức là tiết kiệm một bộ loa, mixer rời nếu bạn cần.
Chi phí ẩn: chân đàn 76 phím loại chắc, micro, pedal, bao đàn; chạy pin thì cần 6 pin cỡ D.
Showroom TPHCM: 250 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3 — ĐT 08.1900.6181. Showroom Hà Nội: Số 2 Vĩnh Phúc, Ba Đình — ĐT 0915.550.103. Khách ở tỉnh đặt online, đàn đóng thùng chống va đập và giao toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp về PSR-EW425
Đàn organ Yamaha PSR-EW425 có tốt không?
Có, nếu bạn cần 76 phím và muốn vừa đàn vừa hát. Đàn có cổng micro, ngõ ra L/R, loa 12 W + 12 W và tiếng organ lấy mẫu từ dòng YC. Nếu chỉ chơi một mình trong phòng, PSR-EW320 tiết kiệm hơn.
PSR-EW425 giá bao nhiêu?
Tầm 11–12 triệu đồng tại Tân Nhạc Cụ. Giá chính xác hiển thị ở đầu trang và thay đổi theo chương trình; chưa gồm chân đàn, micro, pedal.
PSR-EW425 có bao nhiêu âm sắc và bao nhiêu điệu?
820 âm sắc và 290 điệu đệm theo Yamaha. 820 gồm 294 tiếng nhạc cụ, 28 bộ trống/SFX, 40 hợp âm rải và 458 tiếng XGlite; con số 64 là đa âm, không phải số âm sắc.
PSR-EW425 cắm được micro để vừa đàn vừa hát không?
Được. Đàn có 1 cổng micro jack phone chuẩn kèm hiệu ứng giọng hát, tiếng hát phát qua loa đàn. PSR-EW320 và PSR-E383 không có cổng này.
Loa PSR-EW425 mạnh thế nào?
Hai loa 12 cm, ampli 12 W + 12 W, kèm nút Mega Boost tăng thêm 6 dB. Gấp gần 5 lần công suất của EW320, đủ cho lớp học hoặc phòng sinh hoạt vừa.
PSR-EW425 dùng adapter loại nào, chạy pin gì?
Adapter PA-300C (DC IN 16 V), không phải PA-130 như đàn nhỏ hơn. Chạy pin cần 6 pin cỡ D — loại to, không phải pin AA.
PSR-EW425 nặng bao nhiêu?
8,3 kg chưa tính pin, kích thước 1.200 × 404 × 136 mm. Nặng hơn EW320 (5,2 kg) khoảng 3 kg, nên cân nhắc nếu phải mang đi lại thường xuyên.
PSR-EW425 ghi âm được bao nhiêu?
Ghi MIDI 10 bài, 6 track, khoảng 19.000 nốt. Ngoài ra ghi thẳng ra file WAV 44,1 kHz/16 bit stereo trên ổ USB, tối đa 80 phút mỗi bài.
PSR-EW425 có chạy show, đám cưới được không?
Được, tốt với buổi diễn nghiệp dư, tiệc gia đình, sinh hoạt cộng đồng, nhà thờ; sân khấu lớn thì nối ngõ ra L/R ra loa ngoài. Diễn chuyên nghiệp theo set list thì đa âm 64 nốt và việc thiếu Playlist là giới hạn — xem PSR-SX600 trở lên.
Trong hộp PSR-EW425 có chân đàn không?
Không. Yamaha liệt kê giá để nhạc là phụ kiện kèm theo; chân đàn, ghế, pedal, bao đàn mua riêng. Đàn dài 1.200 mm nên cần chân chắc và rộng hơn loại thường.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

