Là một nhạc cụ tương đối trẻ với nguồn gốc từ nước Pháp thế kỷ 19, saxophone ngày nay thường được gắn liền với nhạc jazz. Tuy nhiên, nhạc cụ này cũng được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc cổ điển, pop, rock and roll, funk, ska và nhiều thể loại khác.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu lịch sử hình thành của saxophone và cách nó trở thành một trong những nhạc cụ phổ biến nhất trên thế giới. Hãy bắt đầu.
Những Nhạc Cụ Tiền Thân Của Saxophone

Saxophone không có một nhạc cụ tiền thân rõ ràng như một số nhạc cụ khác.
Ví dụ, shawm – một nhạc cụ phổ biến thời Phục Hưng – rõ ràng đã phát triển thành kèn oboe hiện đại, trong khi trombone ngày nay có nguồn gốc trực tiếp từ sackbut.
Dù vậy, saxophone vẫn có mối liên hệ chặt chẽ với các thành viên khác trong họ nhạc cụ hơi gỗ hiện đại.
Clarinet, với cấu trúc lưỡi gà đơn và mouthpiece tương tự, được xem là “người anh em họ” gần gũi nhất của saxophone, trong khi hệ thống bấm phím của saxophone lại rất giống với sáo flute và recorder.
Một số ý kiến cho rằng ophicleide, một nhạc cụ thời kỳ Lãng mạn có hình dáng giống tuba, là tổ tiên trực tiếp của saxophone.
Ophicleide sử dụng mouthpiece kiểu kèn đồng, nhưng ống hình nón và hệ thống phím theo phong cách nhạc cụ hơi gỗ lại khá tương đồng với saxophone, dù mối liên hệ này vẫn còn gây tranh cãi.
Những nhạc cụ khác có thể được xem là sự lai tạo giữa kèn đồng và nhạc cụ hơi gỗ bao gồm serpent, một tổ tiên của tuba, và cornett, có nguồn gốc từ thời Trung Cổ.
Cả hai loại nhạc cụ này đều sử dụng mouthpiece dạng chén nhưng được làm bằng gỗ và có các lỗ bấm ngón tay tương tự như recorder.
Adolphe Sax Và Sự Ra Đời Của Saxophone

Adolphe Sax – Người Phát Minh Ra Saxophone
Saxophone được phát minh vào đầu những năm 1840 và được cấp bằng sáng chế vào năm 1846.
Thế kỷ 19 có thể nghe như rất xa xưa, nhưng so với nhiều nhạc cụ khác, saxophone thực sự vẫn còn rất “trẻ”.
Ví dụ, recorder đã xuất hiện từ thời Trung Cổ, clarinet được phát minh vào khoảng năm 1700, trong khi sáo gỗ đã tồn tại từ hàng nghìn năm trước.
Saxophone cũng là một trong số ít nhạc cụ mà chúng ta có thể xác định rõ ràng một người phát minh duy nhất.
Người đó chính là Adolphe Sax, một người Bỉ sinh sống tại Pháp, và nhạc cụ này dĩ nhiên được đặt theo tên ông.
Cha của ông, Charles Joseph Sax, là một nghệ nhân chế tác nhạc cụ danh tiếng và từng làm việc cho Vua Hà Lan trong một thời gian.
Sau khi theo học tại Nhạc viện Hoàng gia Brussels, Adolphe Sax bắt đầu nghiên cứu và chế tạo các nhạc cụ mới của riêng mình, sau đó chuyển đến Paris sinh sống và làm việc.
Trong quá trình tìm cách cải tiến kèn bass clarinet, ông đã nảy ra ý tưởng tạo ra một nhạc cụ kết hợp sự linh hoạt, khả năng chơi nhanh và những đoạn kỹ thuật phức tạp của flute và clarinet, cùng với độ vang và khả năng projec âm thanh mạnh mẽ của họ kèn đồng.
Kết quả của quá trình đó chính là saxophone.
Gia Đình Saxophone

Bốn loại saxophone được sử dụng phổ biến nhất, từ thấp đến cao, bao gồm:
- Baritone
- Tenor
- Alto
- Soprano
Tuy nhiên, còn rất nhiều loại saxophone khác. Đôi khi bạn cũng sẽ bắt gặp sopranino và sopranissimo (còn được gọi là soprillo), cả hai đều có cao độ cao hơn soprano, cũng như các loại bass, contrabass và thậm chí là subcontrabass saxophone, là những thành viên lớn nhất và có âm vực thấp nhất trong gia đình saxophone.
Tất cả các saxophone này đều là nhạc cụ chuyển giọng. Saxophone alto và baritone được lên tông Mi giáng, trong khi tenor và soprano được lên tông Si giáng.
Điều này có nghĩa là khi một cây alto hoặc baritone chơi nốt Đô, âm thanh thực tế vang lên sẽ là nốt Mi giáng trên piano, còn nốt Đô của tenor hoặc soprano sẽ vang lên thành nốt Si giáng trên piano.
Ban đầu, Adolphe Sax đã thiết kế tổng cộng 14 loại saxophone khác nhau, bao gồm cả những mẫu được lên tông Fa và Đô. Tuy nhiên, các dòng saxophone ở tông Si giáng và Mi giáng nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn phổ biến.
Một ngoại lệ đáng chú ý là saxophone C melody, một nhạc cụ ở cao độ hòa nhạc, có âm thanh cao hơn tenor nhưng thấp hơn alto.
Loại saxophone này từng rất được ưa chuộng vào đầu thế kỷ 20, với ưu điểm lớn nhất là có thể đọc và chơi cùng bản nhạc với piano, violin hoặc flute mà không cần chuyển giọng. Tuy nhiên, từ những năm 1930 trở đi, độ phổ biến của C melody saxophone suy giảm mạnh và ngày nay rất hiếm khi được sử dụng.
Rudy Wiedoeft là một nghệ sĩ saxophone C melody bậc thầy, nổi tiếng với những bản thu mang màu sắc trình diễn mới lạ, từng rất được yêu thích vào thập niên 1910.
Giai Đoạn Sử Dụng Ban Đầu Và Saxophone Trong Âm Nhạc Cổ Điển
Ban đầu, Adolphe Sax mong muốn saxophone trở thành một phần của dàn nhạc giao hưởng, và nhạc cụ này từng được nhà soạn nhạc Hector Berlioz nhiệt tình ủng hộ trong những ngày đầu ra mắt.
Saxophone nhanh chóng được các ban nhạc quân đội tiếp nhận, nhưng lại không thực sự phát triển mạnh trong môi trường dàn nhạc giao hưởng.
Dù vậy, vào cuối thế kỷ 19 và trong suốt thế kỷ 20, vẫn có nhiều tác phẩm của các nhà soạn nhạc lớn được viết để làm nổi bật saxophone – είτε như một nhạc cụ độc tấu, είτε là một phần của tổng thể dàn nhạc. Ngày nay, các dàn nhạc chuyên nghiệp thường mời một hoặc nhiều nghệ sĩ saxophone chuyên biệt khi biểu diễn những tác phẩm này.
Một số ví dụ tiêu biểu bao gồm Rapsodie pour Orchestre et Saxophone của Claude Debussy và Concerto Mi Giáng Trưởng của Alexander Glazunov.
Sau một giai đoạn mà sự quan tâm dành cho saxophone tại châu Âu suy giảm, Marcel Mule đã thành lập một tứ tấu saxophone vào cuối những năm 1920, đồng thời bắt tay vào việc biên soạn, chuyển soạn và đặt hàng các tác phẩm mới dành riêng cho nhóm nhạc này.
Thông thường, một tứ tấu saxophone bao gồm soprano, alto, tenor và baritone. Ngày nay, đây là một mô hình hòa tấu thính phòng rất phổ biến đối với các nghệ sĩ saxophone cổ điển.
Sau đó, Marcel Mule bắt đầu giảng dạy tại Nhạc viện Paris, góp phần khẳng định vị thế của saxophone như một nhạc cụ cổ điển nghiêm túc và được công nhận chính thức trong giới hàn lâm.
Saxophone Trong Nhạc Jazz
Saxophone bắt đầu trở nên phổ biến tại Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20, nơi nó thường được sử dụng như một nhạc cụ mang tính trình diễn mới lạ trong các chương trình tạp kỹ.
Nhạc jazz ra đời tại New Orleans vào những năm 1910, tuy nhiên ban đầu saxophone chưa giữ vai trò quan trọng. Trong một ban nhạc jazz điển hình thời kỳ đầu, trumpet thường dẫn dắt, với clarinet và trombone hoàn thiện tuyến giai điệu phía trước.
Những ngoại lệ nổi bật sớm bao gồm Frankie Trumbauer, người chơi saxophone C melody trong các bản thu mang tính nền tảng cùng Bix Beiderbecke, và Sidney Bechet – nghệ sĩ soprano saxophone với lối rung âm rộng đặc trưng, gần như không thể nhầm lẫn với bất kỳ ai khác.
Coleman Hawkins đã đưa tenor saxophone trở thành một nhạc cụ jazz chủ lực vào thập niên 1920 và 1930. Tiếp đó, kỷ nguyên Swing bùng nổ, với các ban nhạc big band cực kỳ phổ biến, mỗi ban thường có nhiều nghệ sĩ saxophone cùng biểu diễn.
Kể từ đó, saxophone góp mặt trong mọi bước phát triển quan trọng của nhạc jazz: bebop đầy năng lượng của Charlie Parker, jazz modal mang màu sắc tâm linh của John Coltrane, free jazz mang tính cách mạng của Ornette Coleman, những giai điệu trữ tình trong làn sóng Bossa Nova của Stan Getz, cho đến jazz fusion mạnh mẽ, tốc độ cao của Michael Brecker.
Ngày nay, rất nhiều nghệ sĩ saxophone trẻ theo học jazz ở bậc đại học và nhạc viện với mong muốn tiếp nối và phát triển truyền thống âm nhạc này.
Saxophone Trong Âm Nhạc Đại Chúng
Khả năng diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ của saxophone khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ban nhạc rhythm and blues vào thập niên 1940, với những nghệ sĩ như Louis Jordan nổi bật nhờ các đoạn solo dựa trên riff bắt tai và giàu năng lượng.
Dòng nhạc này sau đó ảnh hưởng sâu sắc đến rock and roll, ska và funk – những thể loại thường xuyên sử dụng các nhóm kèn nhỏ như một phần không thể thiếu của ban nhạc.
Âm nhạc pop của thập niên 1970 và 1980 cũng thường xuyên xuất hiện các đoạn solo saxophone như phần chuyển tiếp mang tính nhạc cụ giữa các đoạn hát.
Các Hãng Sản Xuất Và Dòng Saxophone Tiêu Biểu
Vào những năm 1880 và 1890, các công ty Mỹ như C.G. Conn và Buescher bắt đầu sản xuất những cây saxophone hàng loạt đầu tiên. Qua các thập niên 1930 và 1940, thiết kế saxophone dần được tiêu chuẩn hóa và cải tiến theo hướng công thái học, giúp người chơi thoải mái và hiệu quả hơn.
Martin, King và Selmer cũng là những nhà sản xuất rất được ưa chuộng trong giai đoạn này.
Henri Selmer đã mua lại nhà máy gốc của Adolphe Sax vào năm 1928, và thương hiệu Selmer cho đến nay vẫn tiếp tục chế tác những nhạc cụ hàng đầu thị trường tại khu vực ngoại ô Paris.
Selmer Mark VI được xem là một trong những mẫu saxophone mang tính biểu tượng nhất trong lịch sử, và rất nhiều dòng saxophone hiện đại ngày nay đều lấy cảm hứng từ thiết kế của nó.
Được sản xuất từ năm 1954 cho đến giữa thập niên 1970, Selmer Mark VI là lựa chọn hàng đầu của các huyền thoại jazz như John Coltrane, Sonny Rollins, Phil Woods và Stan Getz. Hiện nay, những cây Mark VI cổ còn nguyên bản có giá trị sưu tầm rất cao.
Các nhà sản xuất danh tiếng khác hiện nay bao gồm Yamaha và Yanagisawa đến từ Nhật Bản, thương hiệu Keilwerth của Đức và Borgani – một hãng sản xuất thủ công cao cấp của Ý.
Trong khi đó, những cái tên như Trevor James, Jupiter và Elkhart chủ yếu tập trung vào phân khúc saxophone dành cho học sinh và người mới bắt đầu.
Tổng Kết Lịch Sử Của Saxophone
Mặc dù saxophone không trở thành một nhạc cụ cốt lõi trong dàn nhạc giao hưởng theo đúng kỳ vọng ban đầu của Adolphe Sax, nhưng chỉ trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, nhạc cụ linh hoạt này đã vươn lên trở thành một trong những nhạc cụ phổ biến nhất trên thế giới.
Việc được tiếp nhận rộng rãi trong nhạc jazz đã đưa saxophone góp mặt trong quá trình hình thành nhiều dòng nhạc quan trọng nhất của thế kỷ 20. Bên cạnh đó, saxophone cũng giữ vai trò không thể thiếu trong âm nhạc cổ điển, nhạc đại chúng và nhiều lĩnh vực âm nhạc khác.
Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết!
Xem thêm:
