Đừng để vẻ ngoài tinh xảo của cây sáo hòa nhạc hiện đại — với hệ thống phím, lò xo và cơ chế vận hành phức tạp — đánh lừa bạn. Sáo không chỉ đơn thuần là sản phẩm của kỹ thuật âm học hiện đại, mà thực chất là một nhạc cụ cổ xưa, thậm chí thuộc thời tiền sử, có nguồn gốc từ thời kỳ đồ đá. Nhiều nhà sử học tin rằng sáo có thể là một trong những nhạc cụ đầu tiên từng được con người tạo ra.
Dù được cầm thổi thẳng về phía trước như sáo dọc (recorder) ngày nay, hay được cầm ngang như sáo hòa nhạc hiện đại, sáo đã xuất hiện rộng khắp trên thế giới và giữ vai trò quan trọng trong suốt chiều dài lịch sử được ghi chép của nhân loại.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá nguồn gốc của cây sáo quen thuộc ngày nay, lần theo hành trình phát triển của nó từ những mảnh xương có khoan lỗ được phát hiện cách đây khoảng 40.000 năm, cho đến những cây sáo hiện đại có cao độ chuẩn xác, âm thanh đồng đều và khả năng phản hồi linh hoạt. Sáo đã trải qua một hành trình phát triển đầy cuốn hút, và việc liệu nó đã đạt đến điểm hoàn thiện cuối cùng hay chưa vẫn còn là câu hỏi bỏ ngỏ.
Vậy Mọi Thứ Bắt Đầu Từ Khi Nào?
Cũng giống như nhiều khía cạnh khác của lịch sử cổ đại, nguồn gốc chính xác của âm nhạc vẫn chưa thể xác định rõ ràng. Tuy nhiên, người ta cho rằng những hình thức âm nhạc sớm nhất bắt nguồn từ giọng nói của con người, cũng như từ những âm thanh “tình cờ” trong môi trường tự nhiên hoặc từ các hoạt động thường nhật như nấu ăn, sử dụng công cụ, v.v.
Âm nhạc thậm chí có thể đã là một trong những hình thức giao tiếp sớm nhất của nhân loại, xuất hiện trước cả khi ngôn ngữ được hình thành và chuẩn hóa.
Thật khó để hình dung vị trí của âm nhạc trong lịch sử, bởi xét trên phương diện bằng chứng ghi chép, dường như nó luôn “tồn tại” từ thuở sơ khai.
Để đặt điều này vào đúng bối cảnh, việc tạo ra âm nhạc đã diễn ra từ trước kỷ băng hà cuối cùng, trước khi các kim tự tháp được xây dựng, và rất lâu trước sự ra đời của Chúa Giê-su cũng như sự khởi đầu của Công Nguyên.
Đối với con người thời tiền sử, âm nhạc không chỉ đơn thuần là một thú vui hay hình thức giải trí. Nó có thể đóng vai trò thiết yếu trong đời sống, được sử dụng để cảnh báo nguy hiểm hoặc thậm chí để thu hút bạn đời.
Điều này càng được minh họa rõ ràng hơn qua dòng thời gian được trình bày ở phần cuối bài viết.
Những Nhạc Cụ Sớm Nhất Của Nhân Loại
Khi con người nguyên thủy bắt đầu sử dụng công cụ để tạo ra những vật dụng phục vụ các mục đích cụ thể, không có gì ngạc nhiên khi họ cũng tìm cách tạo ra các phương tiện nhằm tạo nên nhiều loại âm thanh khác nhau.
Nhạc cụ gõ là lựa chọn hiển nhiên đầu tiên, đóng vai trò như bước chuyển tiếp từ âm thanh môi trường sang âm nhạc có chủ đích.
Những nhịp gõ đều đặn từ búa hoặc công cụ kim loại có thể đã tạo nên những tiết tấu đầu tiên mà con người từng cảm nhận được.
Vì tất cả những điều này diễn ra từ rất lâu trước khi chữ viết ra đời, chúng ta phải dựa vào các nhà khảo cổ học để tìm kiếm những bằng chứng hợp lý về sự tồn tại của các nhạc cụ tại từng thời điểm lịch sử cụ thể.
Nhiều nhạc cụ từng được coi là “nhạc cụ cổ xưa nhất thế giới”, trong đó có trống. Tuy nhiên, kể từ một phát hiện quan trọng tại Slovenia vào năm 1995, sáo đã nổi lên như một ứng viên đầy thuyết phục cho danh hiệu danh giá này.
Phát Hiện “Nhạc Cụ Cổ Xưa Nhất Thế Giới”

Sáo Divje Babe
Divje Babe là địa điểm khảo cổ lâu đời nhất tại Slovenia, mang lại cho quốc gia này cũng như cho thế giới lượng thông tin đồ sộ về tập quán và đời sống của con người thời tiền sử.
Khu vực này đã được khai quật qua 10 tầng địa chất, với hơn 600 hiện vật được phát hiện, trong đó có một mảnh xương về sau được biết đến với tên gọi sáo Divje Babe.
Thực chất, “cây sáo” này là một đoạn xương đùi của gấu hang động. Hiện vật dài khoảng 13,36 cm, có hai lỗ hoàn chỉnh và hai lỗ bị hư hại.
Dựa trên vị trí phát hiện và các hiện vật khác thuộc cùng tầng khai quật, các chuyên gia tin rằng hiện vật này có niên đại ít nhất 40.000 năm, và thậm chí có thể lên đến 60.000 năm.
Mảnh xương này cũng được gọi là sáo của người Neanderthal, và cho đến nay, đây là nhạc cụ duy nhất từng được phát hiện có khả năng được sử dụng bởi tổ tiên Neanderthal của loài người.
Niên đại chính xác của hiện vật, cũng như việc liệu nó có thực sự là một cây sáo hay không, vẫn là chủ đề gây tranh cãi cho đến ngày nay.
Những người ủng hộ giả thuyết Neanderthal cho rằng các lỗ trên xương được đặt ở vị trí chính xác, và khi thổi vào, chúng tạo ra những cao độ gần với thang âm diatonic quen thuộc.
Một số nhà sử học khác lại cho rằng các lỗ này chỉ là dấu răng cắn ngẫu nhiên của động vật. Tuy nhiên, giả thuyết này không phù hợp với kích thước răng của các loài động vật được cho là sinh sống trong khu vực vào thời điểm đó.
Ngược lại, nếu được tạo ra một cách có chủ đích, hiện vật này cho thấy trình độ kỹ thuật đáng kinh ngạc của người Neanderthal — những cá thể vốn được cho là chưa có khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ.
Việc cho đến nay chỉ tìm thấy duy nhất một hiện vật như vậy cũng khiến tranh luận càng trở nên gay gắt.
Dù vậy, Slovenia hoàn toàn có cơ sở để coi sáo Divje Babe là báu vật quốc gia và điểm thu hút du lịch. Hiện vật này hiện được trưng bày tại bảo tàng quốc gia Slovenia với danh xưng nhạc cụ cổ xưa nhất thế giới.
Các bản sao hiện đại của cây sáo này đã được chế tác và thường xuyên được biểu diễn tại Slovenia, nổi bật nhất là bởi nhạc sĩ Ljuben Dimkaroski.
Những cây sáo này được gọi là Tididibabs.
Những Phát Hiện Tiếp Theo

Mặc dù sáo Divje Babe được xem là ví dụ cổ xưa nhất từng được phát hiện, nhiều khả năng sáo đã được con người phát minh nhiều lần, tại các khu vực khác nhau trên thế giới và vào những thời điểm khác nhau trong lịch sử.
Khi lần theo tiến trình phát triển của sáo, chúng ta chỉ có thể dựa vào các bằng chứng được ghi nhận bởi các nhà sử học và khảo cổ học. Dẫu vậy, dấu vết của sáo đã được tìm thấy tại Ai Cập, Israel, Trung Quốc, Ấn Độ và Hy Lạp.
Sáo Có Phải Là Nhạc Cụ Của Quá Khứ?
Từ thời điểm Đế chế La Mã sụp đổ vào khoảng năm 400 sau Công Nguyên cho đến khoảng năm 1100, sáo gần như biến mất khỏi các ghi chép lịch sử. Rất ít tài liệu tồn tại để bác bỏ giả thuyết rằng nhạc cụ này đã không còn được sử dụng trong suốt nhiều thế kỷ.
Phải đến thế kỷ 11 và 12, sáo mới bắt đầu xuất hiện trở lại, nhiều khả năng là từ khu vực nước Đức.
Đến đầu thế kỷ 15, hình ảnh sáo đã xuất hiện trong nhiều tác phẩm hội họa trên khắp Tây Âu và các khu vực lân cận.
Ở giai đoạn này, sáo vẫn được chế tác từ xương, nhưng đã tinh xảo hơn đáng kể so với những ví dụ cổ đại trước đó, với hình dáng gần giống sáo dọc (recorder) hiện đại.
Sáo Trong Thời Kỳ Phục Hưng

Trong suốt thời kỳ Phục Hưng của thế kỷ 16, sáo là một trong những nhạc cụ phổ biến nhất trong bối cảnh âm nhạc Ý vô cùng sôi động.
Nhạc cụ này được đánh giá rất cao, thậm chí còn được vua Henry VIII sưu tầm — ông là một nghệ sĩ biểu diễn thành thạo sáo/sáo dọc, đàn hạc, kèn, đàn lute và đàn lyre.
Một bản kiểm kê bộ sưu tập nhạc cụ thời Phục Hưng của nhà vua, được thực hiện sau khi ông qua đời vào năm 1547, cho thấy ông sở hữu hơn 70 cây sáo dọc, 40 cây sáo ngang, cùng nhiều nhạc cụ khác như kèn túi, sáo nhỏ (fife) và shawm — tiền thân của kèn oboe hiện đại.
Sáo trong giai đoạn này có cấu tạo rất đơn giản, bao gồm một ống gỗ hình trụ, một đầu được bịt bằng nút bần, một lỗ thổi và sáu lỗ bấm.
Do chưa có hệ thống phím cơ phức tạp, những cây sáo này chỉ tạo ra được phạm vi âm thanh hạn chế. Vì vậy, chúng được chế tác với nhiều kích cỡ khác nhau, tương ứng với các cao độ và giọng khác nhau.
Ngoài ra, sáo thường được chơi theo nhóm, còn được gọi là consort, nhằm tạo nên âm thanh hòa quyện phong phú và cân bằng hơn.
Những Cột Mốc Quan Trọng: Từ Thời Kỳ Baroque Đến Hiện Đại

Sáo Thời Kỳ Baroque
Từ thời kỳ Tudor cho đến ngày nay, mức độ phổ biến của cây sáo đã không ngừng gia tăng.
Trong suốt quá trình phát triển, thiết kế của sáo đã trải qua nhiều thay đổi quan trọng, giúp cải thiện đáng kể cao độ (intonation), độ linh hoạt khi biểu diễn và chất lượng âm thanh.
Cây sáo được minh họa phía trên về cơ bản vẫn chỉ là một ống trụ có khoan lỗ, trong khi các nhạc cụ hòa nhạc hiện đại ngày nay đã trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
Những thay đổi quan trọng nhất, được thực hiện bởi một số ít các nhà chế tác sáo có tầm ảnh hưởng lớn, được tóm lược như sau:
Gia Đình Hotteterre: Thập Niên 1670
Phần ống cấu tạo nên thân sáo được chia thành ba phần riêng biệt: đầu sáo (head joint), thân sáo (body) và đuôi sáo (foot joint).
Phần thân và đuôi sáo được thiết kế hình nón, trong đó thân sáo có đường kính thu hẹp dần về phía dưới, còn đuôi sáo mở rộng ra tạo thành một chuông nhỏ. Thiết kế này vẫn được áp dụng trên một số mẫu piccolo hiện đại.
Phím bấm đầu tiên được bổ sung ở phần đuôi sáo, cho phép nhạc cụ — thông qua các thế bấm phức tạp — có thể chơi được toàn bộ các nốt chromatic, dù cao độ vẫn chưa thực sự ổn định.
Các lỗ bấm ngón tay được làm nhỏ hơn đáng kể.
Đến khoảng năm 1720, sáo tiếp tục được chia nhỏ hơn nữa, với phần thân được tách thành hai đoạn, kèm theo các khớp nối bổ sung có độ dài khác nhau, gọi là “corps de recharge”.
Thiết kế này cho phép người biểu diễn điều chỉnh cao độ tổng thể của nhạc cụ, giúp sáo hòa hợp tốt hơn khi chơi cùng các dàn nhạc khác nhau.
Những cây sáo này được gọi chung là sáo Baroque.
Quantz Và Tromlitz: 1750 – 1790
Cả hai nghệ sĩ này đều đã viết những chuyên luận dài và chi tiết về sự phát triển của cây sáo, bao gồm việc xây dựng các thế bấm mới cho từng nốt, nhằm cải thiện cao độ và độ chính xác về intonation.
Đặc biệt, Johann Joachim Quantz đã nghiên cứu rất kỹ các vấn đề về cao độ của sáo, đồng thời giới thiệu cần trượt chỉnh dây (tuning slide) và bổ sung thêm một phím mới.
Tuy nhiên, các nhà chế tác sáo vẫn chưa thực sự hài lòng với độ ổn định cao độ cũng như sự phức tạp trong cách bấm ngón, vì vậy họ tiếp tục thêm nhiều phím bấm để cải thiện khả năng chơi các nốt Fa, Si giáng và Sol thăng.
Sau đó, hai phím được bổ sung ở phần đuôi sáo nhằm mở rộng âm vực xuống Đô và Đô thăng. Đến cuối thế kỷ 18, thêm hai phím nữa được giới thiệu, tạo nên cây sáo 8 phím — tiền thân trực tiếp và rõ ràng nhất của sáo hòa nhạc hiện đại.
Theobald Boehm: 1794 – 1881

Theobald Boehm
Theobald Boehm — một thợ kim hoàn và thợ chế tác vàng chuyên nghiệp, đồng thời sở hữu năng khiếu âm nhạc xuất sắc — được xem một cách hoàn toàn xứng đáng là “cha đẻ của sáo hòa nhạc hiện đại”.
Chính những cải tiến của ông, dựa trên nền tảng hệ thống phím đã được phát triển trước đó, đã thực sự tạo nên cây sáo mà chúng ta biết ngày nay.
Lần thiết kế lại đầu tiên của Boehm, vào năm 1832, bao gồm việc tạo ra một cơ chế hoàn toàn mới, hoạt động như phần mở rộng của các ngón tay, liên kết các phím với nhau thông qua hệ thống trục chuyển động.
Nhờ đó, lần đầu tiên, các lỗ sáo có thể được bố trí theo nguyên lý âm học, đặc biệt nhằm tạo ra cao độ ổn định, thay vì phải đặt ở vị trí thuận tiện cho ngón tay người chơi.
Điều này tạo nên bước đột phá lớn về độ chính xác cao độ của nhạc cụ.
Đến năm 1847, sau khi nghiên cứu sâu về âm học, Boehm tiếp tục giới thiệu một thiết kế mới, lần này với thân sáo hình trụ, đuôi sáo riêng biệt và đầu sáo dạng parabol.
Lỗ thổi (embouchure) không còn hình tròn hay bầu dục, mà được thiết kế hình chữ nhật bo góc.
Các lỗ bấm trên mẫu sáo này còn lớn hơn so với thiết kế trước đó — một cải tiến nhằm giúp nhạc cụ có âm lượng lớn hơn. Do các lỗ này không thể được che kín hoàn toàn bằng ngón tay, Boehm đã thiết kế chụp đệm (pad cups) cho từng lỗ để ngăn không khí thoát ra ngoài.
Sau đó, lò xo kim và phím vòng kim loại được bổ sung để hỗ trợ việc đóng mở phím mượt mà hơn. Quan trọng hơn cả, cây sáo được chế tác từ hợp kim bạc Đức chất lượng cao, vật liệu mà Boehm tin rằng sở hữu đặc tính âm học tối ưu nhất thời bấy giờ.
Thiết kế này ngay lập tức được đánh giá là một bước tiến vượt bậc, mang về cho Boehm nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm cả giải thưởng tại Triển lãm Thế giới ở Paris năm 1855.
Tuy vậy, sự đón nhận không hoàn toàn đồng thuận. Một số nghệ sĩ biểu diễn và nhà soạn nhạc — đáng chú ý là Richard Wagner — đặc biệt tại Đức, Ý và Nga, tỏ ra dè dặt trong việc chấp nhận hệ thống bấm mới.

Dù vậy, đến cuối thế kỷ 19, những ý tưởng của Boehm đã hoàn toàn chiếm ưu thế, và sáo hòa nhạc hiện đại chính thức ra đời.
Bên dưới là hình ảnh ba cây sáo, được sản xuất bởi các nhà chế tác khác nhau vào cuối thế kỷ 18.
Sáo Thời Kỳ Hiện Đại
Đáng ngạc nhiên là trong nửa sau của thế kỷ 19 và suốt thế kỷ 20, chỉ có rất ít thay đổi lớn được áp dụng cho cây sáo. Tuy nhiên, vẫn có một vài nhân vật quan trọng để lại dấu ấn rõ nét:
Albert Cooper (Thập Niên 1960)
Albert Cooper đã điều chỉnh cơ chế của Boehm nhằm giúp việc chơi nhạc hiện đại trở nên dễ dàng hơn.
Cây sáo được chỉnh lại cao độ chuẩn A = 440 Hz, và lỗ thổi được cắt theo một hình dạng mới để cải thiện chất lượng âm thanh.
Những cây sáo này nhanh chóng trở nên phổ biến đối với cả nghệ sĩ chuyên nghiệp lẫn người chơi nghiệp dư.
Johann Brogger (Thập Niên 1980)
Johann Brogger tiếp tục cải tiến sáo Boehm bằng cách khắc phục hai vấn đề lớn đã tồn tại gần 150 năm: sự căn chỉnh kém giữa một số phím và các vấn đề liên quan đến phím Sol và Si giáng.
Ông giải quyết điều này bằng cách giới thiệu trục không xoay, giúp giảm tiếng ồn và giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.
Ngoài ra, các cải tiến này cho phép điều chỉnh lò xo riêng lẻ, đồng thời tăng độ bền tổng thể của cây sáo.
Tuy nhiên, sáo Brogger không thực sự được đón nhận rộng rãi và hiện chỉ được sử dụng bởi một số ít nhà sản xuất lớn.
Tiến Hóa Hay Cách Mạng?
Rõ ràng, cây sáo đã trải qua một hành trình phát triển vô cùng dài, từ một mảnh xương của người Neanderthal với vài lỗ khoan thô sơ, cho đến cây sáo hòa nhạc hiện đại được chế tác từ kim loại quý, sở hữu hệ thống phím phức tạp và có khả năng chơi hơn 3 quãng tám với cao độ chuẩn xác dưới bàn tay của bất kỳ người chơi thành thạo nào.
Ai biết được chương tiếp theo trong lịch sử đầy cuốn hút của cây sáo sẽ là điều gì?
Xem thêm:
