Dây Đàn Guitar Acoustic Rotosound TB10 Tru Bronze 80/20 Bronze 10-50 Extra Light
Dây Đàn Guitar Acoustic Rotosound TB10 Tru Bronze 80/20 Bronze 10-50 Extra Light
Dây Rotosound TB10 – Tru Bronze 10-50 Extra Light
Rotosound TB10 là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 10-50 Extra Light thuộc dòng Tru Bronze của Rotosound – hãng dây Anh. Bốn dây Sol, Rê, La, Mi trầm quấn hợp kim 80/20 gồm 80% đồng, 20% kẽm, thường gọi là "yellow bronze"; trong phần mô tả, Rotosound gọi là "80/20 brass". Hai dây cao Mi và Si là dây trơn, cả bộ sản xuất tại Anh.
Rotosound giới thiệu Tru Bronze là lựa chọn thay thế cho dòng Jumbo King quấn 92/8. Dây Rotosound TB10 hợp với người thích tiếng sáng, rõ nốt nhưng cần cỡ nhẹ dễ bấm: cỡ 10 là mức nhiều người mới tập chọn để tay đỡ đau mà tiếng đàn vẫn đủ đầy.
- Cỡ 10-50 Extra Light: Mi cao .010, Si .014, Sol .020, Rê .028, La .040, Mi trầm .050 – hai dây trơn, bốn dây quấn 80/20.
- Theo bảng Rotosound, dây Rê .028 căng nhất bộ với 26,67 lbs, dây Mi cao chỉ 13,44 lbs; cộng cả bộ khoảng 126,7 lbs (57,5 kg).
- Rotosound xếp tiếng Tru Bronze ở mức Bright, độ lớn Medium, và mô tả độ vang của dây là "crystal clear".
- Theo Rotosound, 80/20 là một trong những hợp kim gốc đồng được dùng làm dây acoustic sớm nhất, từ khoảng thập niên 1940.
- Dùng chung bảng lực căng với JK10 Jumbo King cùng cỡ, chỉ khác hợp kim quấn.
Thông số kỹ thuật dây Rotosound TB10
| Mã sản phẩm | TB10 |
|---|---|
| Thương hiệu | Rotosound (hãng dây Anh) |
| Dòng sản phẩm | Tru Bronze |
| Cỡ dây | 10-50 Extra Light |
| Số dây | 6 |
| Dây quấn | 80/20 Bronze (80% đồng, 20% kẽm – còn gọi là "yellow bronze", thực chất là đồng thau) |
| Dây trơn | Thép trơn |
| Cấu tạo | Dây quấn tròn (roundwound) |
| Lực căng | Từng dây theo bảng Rotosound (xem bảng dưới); cộng cả bộ ≈ 126,7 lbs (≈ 57,5 kg) |
| Chất tiếng (theo Rotosound) | Sáng (Bright) |
| Độ lớn tiếng – output (theo Rotosound) | Trung bình (Medium) |
| Đầu dây | Đầu bi (ball end) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây (dây sắt) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Anh (Rotosound ghi "Manufactured in the UK") |
| Mã vạch | 686194002909 |
Cỡ từng dây và lực căng của Rotosound TB10
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây | Lực căng (lbs) | Lực căng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .010 | 0,25 | Trơn | 13,44 | 6,10 |
| 2 | Si (B3) | .014 | 0,36 | Trơn | 15,39 | 6,98 |
| 3 | Sol (G3) | .020 | 0,51 | Quấn | 23,78 | 10,79 |
| 4 | Rê (D3) | .028 | 0,71 | Quấn | 26,67 | 12,10 |
| 5 | La (A2) | .040 | 1,02 | Quấn | 25,46 | 11,55 |
| 6 | Mi trầm (E2) | .050 | 1,27 | Quấn | 21,94 | 9,95 |
| Cộng cả bộ | 126,7 | 57,5 | ||||
Cỡ dây và lực căng từng dây (lbs) theo bảng Rotosound công bố ở lên dây chuẩn; cột kg và dòng "Cộng cả bộ" do Tân Nhạc Cụ quy đổi, cộng từ bảng này để bạn dễ so sánh. Rotosound dùng cùng bảng lực căng cho các dòng Jumbo King, Tru Bronze, Super Bronze và Nexus ở cùng cỡ dây.
Chất âm và cảm giác tay
Cỡ 10-50 của TB10 có hai dây trơn khá nhẹ: Mi cao 13,44 lbs, Si 15,39 lbs, nên bấm hợp âm chặn và bend ở vùng phím cao dễ chịu. Lực căng dồn về dây Rê .028 (26,67 lbs) và La .040 (25,46 lbs), giữ cho tiếng trầm không bị lỏng. So với TB11 (cộng khoảng 149,8 lbs), TB10 nhẹ hơn khoảng 23 lbs, đổi lại tiếng mỏng và nhỏ hơn một chút.
Theo Rotosound, hợp kim 80/20 cho tiếng cao sáng "zingy", trầm mạnh và dải trung hơi lõm (scooped). Ở cỡ nhẹ này, phần tiếng cao sáng hợp đệm hát nhẹ, rải hợp âm, nhất là trên đàn thùng nhỏ vốn ít trầm.
Dây Rotosound TB10 phù hợp với ai?
- Người mới tập hoặc tay còn yếu, muốn bộ dây nhẹ nhưng tiếng sáng, rõ từng nốt.
- Đệm hát, rải hợp âm, fingerstyle nhẹ trên đàn thùng nhỏ, đàn OM, 000 hoặc parlor.
- Người thấy dây phosphor bronze hơi trầm ấm quá, muốn thử chất tiếng 80/20 ở cỡ dễ bấm.
- Thích tiếng cân bằng: chọn JK10 cùng cỡ; muốn dây phủ: NXA10.
- Muốn tiếng dày và to hơn: lên TB11 (11-52).
So sánh Rotosound TB10 với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Lực căng cả bộ | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| TB10 (đang xem) | Tru Bronze | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | 80/20 Bronze – tiếng sáng (Bright) |
| TB11 | Tru Bronze | 11-52 Light | ≈ 149,8 lbs | 80/20 Bronze – tiếng sáng (Bright) |
| JK10 | Jumbo King | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | Phosphor bronze 92/8, không phủ – tiếng cân bằng (Balanced) |
| SB10 | Super Bronze | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | Phosphor bronze 92/8 + lõi tiếp xúc – tiếng sáng, ngân dài |
| NXA10 | Nexus Acoustic | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | Phosphor bronze 92/8 phủ polymer – tiếng cân bằng, bền tiếng |
| TB12 | Tru Bronze | 12-54 Medium Light | ≈ 164,6 lbs | 80/20 Bronze – tiếng sáng (Bright) |
| JK30EL | Jumbo King 12 dây | 10-48 Extra Light | Chỉ ghi cỡ dây | 12 dây – Phosphor bronze 92/8, không phủ – tiếng cân bằng (Balanced) |
JK10 Jumbo King cùng cỡ 10-50 và cùng bảng lực căng, khác ở hợp kim quấn 92/8 phosphor bronze; Rotosound xếp tiếng JK ở mức Balanced, TB ở mức Bright. SB10 Super Bronze cũng quấn 92/8 nhưng có thiết kế lõi tiếp xúc. NXA10 Nexus là bản bọc polymer. TB11 và TB12 là cỡ lớn hơn cùng dòng, còn JK30EL là bộ 12 dây cỡ 10-48.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Hợp kim 80/20 khi mới có màu vàng sáng; khi dây quấn chuyển sẫm, có đốm hoặc sờ thấy sần là lúc tiếng sáng đặc trưng đã giảm. Lau dây bằng khăn khô sau khi chơi, rửa tay trước khi cầm đàn và giữ bộ dây chưa dùng trong bao bì kín. Với cỡ 10 hay bend, để ý dây Mi cao và Si: thấy mòn ở chỗ tiếp xúc phím đàn thì nên thay cả bộ.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Rotosound
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Rotosound chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Rotosound đang chuyển sang bao bì mẫu mới, nên bạn có thể nhận mẫu cũ (túi màu vàng, cờ Anh, hình người ôm đàn, số cỡ lớn, mã TB10 và dãy cỡ) hoặc mẫu mới (túi foil màu vàng kim, chữ "Tru Bronze" viết tay, cờ Anh, ô cỡ dây, dòng "Made in Great Britain", mã TB10 in nhỏ ở góc trên). Mẫu nào cũng là hàng chính hãng.
- Đối chiếu mã TB10, dãy cỡ 10 · 14 · 20 · 28 · 40 · 50 và mã vạch 686194002909 với thông tin trên trang này.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Rotosound không có hệ thống mã xác thực online. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và dòng dây (Jumbo King, Tru Bronze, Super Bronze hay Nexus phủ; 6 dây hay 12 dây) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Rotosound TB10
Rotosound TB10 có nhẹ tay hơn JK10 không?
Không. Rotosound dùng cùng bảng lực căng cho TB10 và JK10, cộng cả bộ đều khoảng 126,7 lbs. Khác biệt nằm ở hợp kim quấn: TB10 là 80/20, JK10 là phosphor bronze 92/8, nên bạn chọn theo chất tiếng mình thích.
Người mới tập có nên dùng dây Rotosound TB10?
Được. Cỡ 10-50 nhẹ tay, phù hợp giai đoạn đầu ngón còn đau khi bấm. Nếu thấy tiếng hơi chói khi đệm hát lâu, bạn có thể chuyển sang JK10 cùng cỡ, được Rotosound xếp tiếng Balanced.
TB10 có phải dây phủ (coated) không?
Rotosound không giới thiệu Tru Bronze là dây phủ; dòng có lớp bọc polymer của hãng là Nexus. Nếu tay bạn ra mồ hôi nhiều, xem NXA10 cùng cỡ 10-50, được Rotosound mô tả là kháng mồ hôi và có tuổi thọ dài hơn.
Làm sao nhận biết dây Rotosound TB10 chính hãng?
Bao bì in mã TB10, dãy cỡ 10-14-20-28-40-50, mã vạch 686194002909. Rotosound đang đổi sang mẫu bao bì mới in "Made in Great Britain"; gói cũ hay mới đều in mã và dãy cỡ. Hãng không cấp mã xác thực online; bạn so với trang này, Tân Nhạc Cụ hoàn 300% tiền hàng nếu dây không chính hãng.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

