Dây Đàn Guitar Acoustic Rotosound SB10 Super Bronze Phosphor Bronze 10-50 Extra Light
Dây Đàn Guitar Acoustic Rotosound SB10 Super Bronze Phosphor Bronze 10-50 Extra Light
Dây Rotosound SB10 – Super Bronze 10-50 Extra Light
Rotosound SB10 là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 10-50 Extra Light thuộc dòng Super Bronze – dòng dây lõi tiếp xúc (Contact Core) của hãng dây Anh Rotosound. Bốn dây quấn dùng hợp kim phosphor bronze 92/8, nhưng ở đầu bi lớp quấn dừng sớm để lộ một đoạn lõi thép, nên khi lên dây chỉ phần lõi trần tì lên ngựa đàn.
Dây Rotosound SB10 nhẹ tay hơn SB11 và SB12, hợp người mới tập hoặc người cần bấm nhẹ mà vẫn muốn tiếng sáng, ngân dài như Rotosound mô tả. Ý tưởng này có từ năm 1974, khi James How – người sáng lập Rotosound – đăng ký sáng chế dây "Superwound" mô phỏng cấu tạo dây đàn piano.
- Bộ 6 dây cỡ 10-50: Mi cao .010 và Si .014 là dây trơn; Sol .020, Rê .028, La .040, Mi trầm .050 là dây quấn lõi tiếp xúc.
- Theo bảng Rotosound, dây căng nhất bộ là Rê .028 với 26,67 lbs, nhẹ nhất là Mi cao với 13,44 lbs; cộng cả bộ khoảng 126,7 lbs (57,5 kg).
- Lớp quấn phosphor bronze 92/8 dừng trước đầu bi, chỉ lõi trần chạm ngựa đàn – Rotosound gọi đây là Piano String Design.
- Rotosound xếp chất tiếng Super Bronze ở mức Bright (sáng), độ lớn (output) Medium.
- Dây đầu bi (ball end), sản xuất tại Anh, thay như dây acoustic thông thường.
Thông số kỹ thuật dây Rotosound SB10
| Mã sản phẩm | SB10 |
|---|---|
| Thương hiệu | Rotosound (hãng dây Anh) |
| Dòng sản phẩm | Super Bronze |
| Cỡ dây | 10-50 Extra Light |
| Số dây | 6 |
| Dây quấn | Phosphor Bronze 92/8, thiết kế lõi tiếp xúc 'Contact Core' (Piano String Design) |
| Dây trơn | Thép trơn |
| Cấu tạo | Lõi tiếp xúc: lớp quấn dừng trước đầu ball end, chỉ lõi trần chạm ngựa đàn (saddle) |
| Lực căng | Từng dây theo bảng Rotosound (xem bảng dưới); cộng cả bộ ≈ 126,7 lbs (≈ 57,5 kg) |
| Chất tiếng (theo Rotosound) | Sáng (Bright) |
| Độ lớn tiếng – output (theo Rotosound) | Trung bình (Medium) |
| Đầu dây | Đầu bi (ball end) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây (dây sắt) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Anh (Rotosound ghi "Manufactured in the UK") |
| Mã vạch | 686194000646 |
Cỡ từng dây và lực căng của Rotosound SB10
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây | Lực căng (lbs) | Lực căng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .010 | 0,25 | Trơn | 13,44 | 6,10 |
| 2 | Si (B3) | .014 | 0,36 | Trơn | 15,39 | 6,98 |
| 3 | Sol (G3) | .020 | 0,51 | Quấn | 23,78 | 10,79 |
| 4 | Rê (D3) | .028 | 0,71 | Quấn | 26,67 | 12,10 |
| 5 | La (A2) | .040 | 1,02 | Quấn | 25,46 | 11,55 |
| 6 | Mi trầm (E2) | .050 | 1,27 | Quấn | 21,94 | 9,95 |
| Cộng cả bộ | 126,7 | 57,5 | ||||
Cỡ dây và lực căng từng dây (lbs) theo bảng Rotosound công bố ở lên dây chuẩn; cột kg và dòng "Cộng cả bộ" do Tân Nhạc Cụ quy đổi, cộng từ bảng này để bạn dễ so sánh. Rotosound dùng cùng bảng lực căng cho các dòng Jumbo King, Tru Bronze, Super Bronze và Nexus ở cùng cỡ dây.
Chất âm và cảm giác tay
Ở cỡ 10-50, dây Mi cao .010 chỉ khoảng 13,44 lbs và dây Si .014 khoảng 15,39 lbs, nên bấm hợp âm chặn ở phím 1 hay bend nửa cung trên dây cao đều nhẹ tay. So với SB11, dây Mi cao của SB10 nhẹ hơn khoảng 4,8 lbs. Cộng cả bộ, SB10 nhẹ hơn SB11 chừng 23,1 lbs và nhẹ hơn SB12 chừng 37,9 lbs. Đổi lại, dây mảnh và lực căng thấp cho tiếng trầm mỏng hơn, nhất là trên đàn thùng to.
Rotosound mô tả Super Bronze cho độ ngân dài, tiếng sáng và rõ ("presence") nhờ chỉ lõi trần chạm ngựa đàn. Nếu bạn hay rải hợp âm fingerstyle hoặc đệm hát nhỏ nhẹ, đặc tính đó hợp với SB10 hơn kiểu quạt chả mạnh cần nền trầm dày.
Dây Rotosound SB10 phù hợp với ai?
- Người mới tập hoặc tay còn đau khi bấm hợp âm chặn, cần cỡ nhẹ nhưng vẫn muốn dây phosphor bronze.
- Fingerstyle, rải hợp âm, đệm hát nhỏ trên đàn OM, 000, parlor hoặc đàn thùng khuyết.
- Người thích tiếng sáng, ngân dài theo cách Rotosound mô tả Super Bronze.
- Muốn tiếng cân bằng (trầm ấm, tiếng cao trong) ở cùng cỡ 10-50: chọn JK10 Jumbo King; muốn dây phủ polymer: NXA10 Nexus.
- Đã quen tay và cần tiếng dày hơn: lên SB11 (11-52). Đàn 12 dây: dùng JK30EL.
So sánh Rotosound SB10 với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Lực căng cả bộ | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| SB10 (đang xem) | Super Bronze | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | Phosphor bronze 92/8 + lõi tiếp xúc – tiếng sáng, ngân dài |
| SB11 | Super Bronze | 11-52 Light | ≈ 149,8 lbs | Phosphor bronze 92/8 + lõi tiếp xúc – tiếng sáng, ngân dài |
| JK10 | Jumbo King | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | Phosphor bronze 92/8, không phủ – tiếng cân bằng (Balanced) |
| TB10 | Tru Bronze | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | 80/20 Bronze – tiếng sáng (Bright) |
| NXA10 | Nexus Acoustic | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | Phosphor bronze 92/8 phủ polymer – tiếng cân bằng, bền tiếng |
| SB12 | Super Bronze | 12-54 Medium Light | ≈ 164,6 lbs | Phosphor bronze 92/8 + lõi tiếp xúc – tiếng sáng, ngân dài |
| JK30EL | Jumbo King 12 dây | 10-48 Extra Light | Chỉ ghi cỡ dây | 12 dây – Phosphor bronze 92/8, không phủ – tiếng cân bằng (Balanced) |
JK10 cùng cỡ 10-50, cùng hợp kim 92/8 nhưng không có thiết kế lõi tiếp xúc, Rotosound xếp tiếng Balanced thay vì Bright. TB10 quấn 80/20, hãng mô tả tiếng cao "zingy", dải trung hơi lõm. NXA10 là dây Nexus bọc polymer. Lực căng của bốn mã này lấy cùng một bảng của Rotosound, cộng khoảng 126,7 lbs, nên độ nặng tay như nhau; khác biệt nằm ở chất tiếng. SB11 là cỡ kề trên, JK30EL là bộ 12 dây cỡ 10-48.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Super Bronze là dây không phủ, nên lau dây bằng khăn khô sau khi chơi và rửa tay trước khi cầm đàn để hạn chế xỉn màu. Với cỡ mảnh như SB10, dây Mi cao .010 dễ đứt nếu bend quá mạnh hoặc lên dây vượt cao độ, vì vậy hãy vặn khóa từ từ. Thay cả bộ khi dây sạm màu, sần tay, tiếng tắt nhanh hoặc khó giữ đúng cao độ.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Rotosound
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Rotosound chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Rotosound đang chuyển sang bao bì mẫu mới, nên bạn có thể nhận mẫu cũ (túi màu đỏ hồng có góc xanh ghi "unique contact core design", cờ Anh, hình người ôm đàn, số cỡ lớn, mã SB10 và dãy cỡ) hoặc mẫu mới (túi foil màu đỏ, chữ "Super Bronze" viết tay và dòng "Unique Contact Core Design", cờ Anh, ô cỡ dây, dòng "Made in Great Britain", mã SB10 in nhỏ ở góc trên). Mẫu nào cũng là hàng chính hãng.
- Đối chiếu mã SB10, dãy cỡ 10 · 14 · 20 · 28 · 40 · 50 và mã vạch 686194000646 với thông tin trên trang này.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Rotosound không có hệ thống mã xác thực online. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và dòng dây (Jumbo King, Tru Bronze, Super Bronze hay Nexus phủ; 6 dây hay 12 dây) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Rotosound SB10
Dây Rotosound SB10 khác JK10 ở điểm nào?
Cùng cỡ 10-50, cùng hợp kim phosphor bronze 92/8 và cùng bảng lực căng. Khác ở cấu tạo: SB10 có lõi tiếp xúc, lớp quấn dừng trước đầu bi để chỉ lõi trần chạm ngựa đàn. Rotosound xếp SB10 tiếng Bright, JK10 tiếng Balanced.
Lõi tiếp xúc (Contact Core) trên SB10 nghĩa là gì?
Ở mỗi dây quấn, lớp phosphor bronze bên ngoài dừng lại trước đầu bi, để lộ một đoạn lõi thép. Khi lắp lên đàn, đoạn lõi trần này là phần tì lên ngựa đàn. Rotosound lấy ý tưởng từ dây đàn piano và cho rằng thiết kế này giúp dây ngân dài, tiếng rõ.
Người mới tập có nên dùng Rotosound SB10?
Được. Dây Mi cao chỉ khoảng 13,44 lbs nên bấm đỡ đau tay. Nếu đàn của bạn thùng to và bạn hay quạt chả mạnh, có thể thấy tiếng trầm hơi mỏng; khi tay đã quen, cân nhắc lên SB11 cỡ 11-52.
Làm sao nhận biết dây Rotosound SB10 chính hãng?
Bao bì in mã SB10, dãy cỡ 10-14-20-28-40-50 và mã vạch 686194000646. Rotosound đang đổi sang bao bì mẫu mới nên bạn có thể nhận mẫu cũ hoặc mới, mẫu nào cũng in mã và dãy cỡ. Hãng không có mã xác thực online; đối chiếu với trang này, Tân Nhạc Cụ hoàn tiền 300% nếu không chính hãng.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

