Dây Đàn Guitar Acoustic Rotosound TB11 Tru Bronze 80/20 Bronze 11-52 Light
Dây Đàn Guitar Acoustic Rotosound TB11 Tru Bronze 80/20 Bronze 11-52 Light
Dây Rotosound TB11 – Tru Bronze 11-52 Light
Rotosound TB11 là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 11-52 Light thuộc dòng Tru Bronze, dòng dây quấn 80/20 của Rotosound. Hợp kim này gồm 80% đồng và 20% kẽm; trên trang hãng, Rotosound gọi là "80/20 brass", ngoài thị trường quen gọi "yellow bronze". Bộ có hai dây trơn và bốn dây quấn, sản xuất tại Anh.
Dây Rotosound TB11 là cỡ giữa của dòng: đủ dày để quạt chả có lực trên đàn Dreadnought mà vẫn nhẹ tay hơn TB12. Nếu bạn đang dùng Jumbo King JK11 và muốn tiếng cao sáng, rõ hơn, Rotosound đặt Tru Bronze đúng vào vai trò dòng thay thế đó.
- Cỡ 11-52 Light gồm Mi cao .011, Si .015 (dây trơn) và Sol .022, Rê .030, La .042, Mi trầm .052 (dây quấn 80/20).
- Dây La .042 chịu lực căng cao nhất bộ, 30,05 lbs theo bảng Rotosound; cộng cả sáu dây khoảng 149,8 lbs (67,9 kg).
- Tiếng được hãng xếp mức Bright; phần mô tả của Rotosound nhắc tới dải cao "zingy", âm trầm khỏe và dải trung lõm (scooped).
- Là dòng thay thế cho Jumbo King 92/8 theo Rotosound; cùng cỡ và cùng bảng lực căng với JK11.
- Đầu bi (ball end), sản xuất tại Anh; bao bì mẫu mới in "Made in Great Britain".
Thông số kỹ thuật dây Rotosound TB11
| Mã sản phẩm | TB11 |
|---|---|
| Thương hiệu | Rotosound (hãng dây Anh) |
| Dòng sản phẩm | Tru Bronze |
| Cỡ dây | 11-52 Light |
| Số dây | 6 |
| Dây quấn | 80/20 Bronze (80% đồng, 20% kẽm – còn gọi là "yellow bronze", thực chất là đồng thau) |
| Dây trơn | Thép trơn |
| Cấu tạo | Dây quấn tròn (roundwound) |
| Lực căng | Từng dây theo bảng Rotosound (xem bảng dưới); cộng cả bộ ≈ 149,8 lbs (≈ 67,9 kg) |
| Chất tiếng (theo Rotosound) | Sáng (Bright) |
| Độ lớn tiếng – output (theo Rotosound) | Trung bình (Medium) |
| Đầu dây | Đầu bi (ball end) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây (dây sắt) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Anh (Rotosound ghi "Manufactured in the UK") |
Cỡ từng dây và lực căng của Rotosound TB11
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây | Lực căng (lbs) | Lực căng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .011 | 0,28 | Trơn | 18,28 | 8,29 |
| 2 | Si (B3) | .015 | 0,38 | Trơn | 20,50 | 9,30 |
| 3 | Sol (G3) | .022 | 0,56 | Quấn | 27,40 | 12,43 |
| 4 | Rê (D3) | .030 | 0,76 | Quấn | 28,14 | 12,76 |
| 5 | La (A2) | .042 | 1,07 | Quấn | 30,05 | 13,63 |
| 6 | Mi trầm (E2) | .052 | 1,32 | Quấn | 25,40 | 11,52 |
| Cộng cả bộ | 149,8 | 67,9 | ||||
Cỡ dây và lực căng từng dây (lbs) theo bảng Rotosound công bố ở lên dây chuẩn; cột kg và dòng "Cộng cả bộ" do Tân Nhạc Cụ quy đổi, cộng từ bảng này để bạn dễ so sánh. Rotosound dùng cùng bảng lực căng cho các dòng Jumbo King, Tru Bronze, Super Bronze và Nexus ở cùng cỡ dây.
Chất âm và cảm giác tay
Ở TB11, bốn dây quấn có lực căng khá sát nhau: Sol 27,4 lbs, Rê 28,14 lbs, La 30,05 lbs, Mi trầm 25,4 lbs, chênh nhau chưa tới 5 lbs, nên cảm giác gảy giữa các dây trầm khá đồng đều. Dây Mi cao .011 (18,28 lbs) cứng tay hơn cỡ 10 một chút nhưng vẫn bend nhẹ được. So với TB10, TB11 căng hơn khoảng 23,1 lbs; so với TB12 thì nhẹ hơn khoảng 14,8 lbs.
Rotosound mô tả Tru Bronze có độ vang "crystal clear", tiếng cao sáng, trầm mạnh, trung hơi lõm. Ở cỡ 11, phần trầm đủ dày để cân lại tiếng cao sáng, hợp đệm hát nhóm hoặc chơi acoustic ở quán cà phê.
Dây Rotosound TB11 phù hợp với ai?
- Người đã quen tay, muốn tiếng đầy hơn cỡ 10 nhưng chưa muốn lên cỡ 12.
- Quạt chả, đệm hát, chơi nhóm trên đàn Dreadnought, Jumbo hoặc đàn thùng khuyết.
- Người dùng JK11 muốn đổi sang chất tiếng 80/20 mà vẫn giữ nguyên cảm giác tay.
- Thích độ ngân dài mà Rotosound nhấn mạnh ở Super Bronze: thử SB11; muốn dây phủ: NXA11.
- Tay còn yếu: xuống TB10 (10-50); đàn 12 dây cần bộ riêng như JK30L.
So sánh Rotosound TB11 với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Lực căng cả bộ | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| TB11 (đang xem) | Tru Bronze | 11-52 Light | ≈ 149,8 lbs | 80/20 Bronze – tiếng sáng (Bright) |
| TB10 | Tru Bronze | 10-50 Extra Light | ≈ 126,7 lbs | 80/20 Bronze – tiếng sáng (Bright) |
| TB12 | Tru Bronze | 12-54 Medium Light | ≈ 164,6 lbs | 80/20 Bronze – tiếng sáng (Bright) |
| JK11 | Jumbo King | 11-52 Light | ≈ 149,8 lbs | Phosphor bronze 92/8, không phủ – tiếng cân bằng (Balanced) |
| SB11 | Super Bronze | 11-52 Light | ≈ 149,8 lbs | Phosphor bronze 92/8 + lõi tiếp xúc – tiếng sáng, ngân dài |
| NXA11 | Nexus Acoustic | 11-52 Light | ≈ 149,8 lbs | Phosphor bronze 92/8 phủ polymer – tiếng cân bằng, bền tiếng |
| JK30L | Jumbo King 12 dây | 11-52 Light | Chỉ ghi cỡ dây | 12 dây – Phosphor bronze 92/8, không phủ – tiếng cân bằng (Balanced) |
JK11 Jumbo King cùng cỡ 11-52 và cùng bảng lực căng; điểm khác là hợp kim 92/8 phosphor bronze, được Rotosound xếp tiếng Balanced thay vì Bright như TB11. SB11 Super Bronze 92/8 dùng thiết kế lõi tiếp xúc, NXA11 Nexus bọc polymer trước khi quấn. TB10 và TB12 là hai cỡ kề cùng dòng; JK30L là bộ 12 dây Jumbo King cỡ 11-52.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Sau khi chơi, vuốt khăn khô dọc từng dây quấn của TB11, kể cả đoạn gần ngựa đàn hay bị bỏ qua. Ở Sài Gòn mùa mưa hay Hà Nội mùa nồm, nên cất đàn trong bao có gói hút ẩm. Dấu hiệu cần thay: dây quấn sẫm màu, tiếng cao mất độ "zing", dây khó giữ tông hoặc chạm tay thấy gợn.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Rotosound
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Rotosound chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Rotosound đang chuyển sang bao bì mẫu mới, nên bạn có thể nhận mẫu cũ (túi màu vàng, cờ Anh, hình người ôm đàn, số cỡ lớn, mã TB11 và dãy cỡ) hoặc mẫu mới (túi foil màu vàng kim, chữ "Tru Bronze" viết tay, cờ Anh, ô cỡ dây, dòng "Made in Great Britain", mã TB11 in nhỏ ở góc trên). Mẫu nào cũng là hàng chính hãng.
- Đối chiếu mã TB11, dãy cỡ 11 · 15 · 22 · 30 · 42 · 52 với thông tin trên trang này.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Rotosound không có hệ thống mã xác thực online. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và dòng dây (Jumbo King, Tru Bronze, Super Bronze hay Nexus phủ; 6 dây hay 12 dây) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Rotosound TB11
Vì sao Rotosound gọi Tru Bronze TB11 là 80/20 brass?
Hợp kim 80/20 gồm 80% đồng và 20% kẽm, về thành phần là đồng thau (brass). Thị trường quen gọi 80/20 bronze hoặc yellow bronze; Rotosound ghi chất liệu là 80/20 bronze nhưng phần mô tả gọi thẳng là 80/20 brass.
Đổi từ JK11 sang TB11 có phải chỉnh đàn không?
Thường là không, vì Rotosound dùng cùng cỡ 11-52 và cùng bảng lực căng cho hai bộ, cộng cả bộ đều khoảng 149,8 lbs. Bạn chỉ thấy khác ở chất tiếng: TB11 được hãng xếp Bright, JK11 xếp Balanced.
Dây Rotosound TB11 hợp với loại đàn nào?
Hợp đàn acoustic dây sắt dáng Dreadnought, Jumbo, OM hoặc đàn thùng khuyết, lắp kiểu đầu bi. Không dùng cho đàn guitar classic dây nylon. Nếu đàn của bạn nghe hơi đục, tiếng cao sáng mà Rotosound mô tả ở Tru Bronze có thể giúp cân lại.
Làm sao biết dây Rotosound TB11 chính hãng?
Bao bì in mã TB11 và dãy cỡ 11-15-22-30-42-52. Gói bạn nhận có thể là mẫu cũ hoặc mẫu mới do Rotosound đang thay bao bì; mẫu nào cũng in mã và dãy cỡ. Hãng không làm hệ thống tra mã online, hãy so bao bì với trang này. Hàng không chính hãng được Tân Nhạc Cụ hoàn tiền 300%.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

