So sánh phơ modeling NUX
NUX MG-300 vs MG-400 vs MG-30: Chọn Phơ Nào?
Ba bộ phơ modeling của NUX dùng chung thuật toán white-box TSAC-HD nên chất tiếng cùng "chất nhà NUX". Khác biệt chủ yếu ở kích thước, màn hình, scene, kết nối và phụ kiện kèm theo — tạo thành một bậc thang: MG-300 (gọn, nhập môn) → MG-400 (giữa, nhiều nâng cấp) → MG-30 (đỉnh, floor đầy đủ). Bài này giúp bạn chọn đúng dòng.
Kết luận nhanh
MG-300: gọn nhất, giá mềm nhất — hợp người mới muốn trải nghiệm modeling NUX với looper/trống và nạp IR.
MG-400: bản giữa "đáng tiền" — thêm màn LCD màu, scene switching, USB-C 4×4 (48k/32-bit), 2 DSP; vẫn nhỏ gọn.
MG-30: đỉnh dòng dạng floor — màn màu 4", Solid Studio IR (chọn micro/vị trí), I/O rộng, kèm sẵn footswitch NMP-2; hợp người chơi nghiêm túc/live.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | MG-300 | MG-400 | MG-30 |
| Kiểu dáng | Compact nhỏ gọn | Compact, vỏ kim loại | Floor lớn, vỏ nhôm |
| Modeling | White-box TSAC-HD | White-box TSAC-HD, 2 DSP | White-box TSAC-HD, 2 DSP |
| Amp / IR | 25 amp + 25 cab IR (4 mic/3 vị trí), nạp IR | ~25 amp + 8 bass + 3 acoustic IR, 12 ô nạp IR | 25 điện+3 bass+2 acoustic, Solid Studio (8 mic/3 vị trí), nạp IR (128) |
| Màn hình | LCD | LCD màu | LCD màu 4" |
| Scene | — | 3 scene/preset | Pro Scene |
| Footswitch & expression | Footswitch + exp liền | 2 footswitch + exp liền | Footswitch + exp liền, kèm NMP-2 |
| Looper & trống | 60s + 56 nhịp | 30s stereo/60s mono + trống | 60s/30s + 67 nhịp |
| Sound card USB | Có (re-amp) | USB-C 4×4, 48k/32-bit | Có (USB audio + MIDI) |
| I/O | Cơ bản | Stereo out + phones + aux | Rộng nhất (S/R, 4-cable…) |

Nux MG-300
Điểm chung của cả ba
Cả ba đều dùng modeling white-box TSAC-HD (cho cảm giác và phản ứng giống amp thật), nạp được IR, có looper + trống đệm, pedal expression liền, làm sound card USB và chỉnh sâu qua phần mềm QuickTone. Nói cách khác, chất tiếng cơ bản cùng "gốc"; bạn chủ yếu chọn theo nhu cầu thao tác, kết nối và ngân sách.

Nux MG-400
Khác biệt theo bậc
MG-300 — nhỏ gọn, giá mềm nhất, giao diện đơn giản. Đủ amp/effect và nạp IR để nghịch, hợp người mới hoặc làm bộ "đi đường".
MG-400 — bước nâng cấp đáng giá mà vẫn nhỏ gọn: thêm màn LCD màu, scene switching (3 snapshot/preset), 2 DSP, và USB-C 4×4 ở 48kHz/32-bit — thu âm/định tuyến tốt hơn hẳn. Vỏ kim loại chắc chắn.
MG-30 — đỉnh dòng dạng floor: màn màu 4", kho Solid Studio chọn 8 micro & 3 vị trí, nạp tới 128 IR, I/O rộng nhất (Send/Return, 4-cable), và kèm sẵn footswitch NMP-2 để điều khiển khi diễn. Phù hợp người chơi nghiêm túc và lên sân khấu.

Nux MG-30
Nên chọn dòng nào?
MG-300 nếu bạn mới bắt đầu, ngân sách tiết kiệm và muốn bộ gọn để tập/nghịch.
MG-400 nếu bạn muốn màn màu, scene và thu âm chất lượng cao hơn nhưng vẫn nhỏ gọn — "điểm ngọt" về giá/tính năng.
MG-30 nếu bạn cần I/O rộng, IR Solid Studio sâu và điều khiển chân nhiều cho biểu diễn nghiêm túc.
Câu hỏi thường gặp
Chất tiếng ba bộ có khác nhau nhiều không?
Cùng gốc white-box TSAC-HD nên "chất tiếng nhà NUX" tương đồng. Khác biệt chính ở thao tác (màn, scene), kết nối và IR (MG-30 có Solid Studio sâu hơn). Bạn chủ yếu chọn theo nhu cầu, không phải vì "tiếng hơn hẳn".
Mới chơi nên mua bộ nào?
MG-300 đủ và tiết kiệm để bắt đầu. Nếu muốn dùng lâu dài, màn màu và scene của MG-400 rất đáng cân nhắc.
Ba bộ có nạp IR và làm sound card không?
Có cả ba. Khác nhau ở số ô IR và chất lượng giao tiếp USB (MG-400 có USB-C 4×4 48k/32-bit; MG-30 có I/O rộng và Solid Studio).
Kết luận
Ba bộ là một bậc thang gọn gàng cùng nhà NUX: MG-300 nhập môn, MG-400 điểm ngọt giá/tính năng, MG-30 đỉnh dòng cho live. Chất tiếng cùng gốc white-box, nên hãy chọn theo nhu cầu thao tác, kết nối và ngân sách của bạn.
Xem thêm
