Dây Đàn Guitar Acoustic Martin MTR13 Retro Monel 13-56 Bluegrass (Tony Rice's Choice)
Dây Đàn Guitar Acoustic Martin MTR13 Retro Monel 13-56 Bluegrass (Tony Rice's Choice)
Dây Martin MTR13 – Retro Monel 13-56 Bluegrass (Tony Rice's Choice)
Martin MTR13 là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 13-56 Bluegrass thuộc dòng Retro Monel, được Martin đặt tên “Tony Rice's Choice”. Hai đầu bộ dây giống cỡ Medium (Mi cao .013, Mi trầm .056), nhưng Si .016, Rê .034 và La .044 được hạ một bậc, đưa tổng lực căng về 184,8 lbs.
Dây Martin MTR13 dành cho người chơi flatpicking, đệm bluegrass, đánh pick dứt khoát trên đàn Dreadnought và cần tiếng trầm lớn mà không muốn chịu đủ lực căng của cỡ Medium. Theo Martin, dây quấn Monel giảm tiếng gắt khi gảy để tiếng gỗ nổi lên – điều có ích với lối chơi dùng pick mạnh tay.
- Cỡ Bluegrass của MTR13: Mi cao .013, Si .016 là dây trơn; Sol .026, Rê .034, La .044, Mi trầm .056 là dây quấn Monel.
- Tổng lực căng 184,8 lbs (khoảng 83,8 kg), nhẹ hơn MM13 cùng nhãn 13-56 Medium 6,1 lbs.
- Khác MM13 ở đúng ba dây: Si .016 thay .017, Rê .034 thay .035, La .044 thay .045; Mi cao, Sol và Mi trầm giữ nguyên.
- Martin gọi bộ này là Tony Rice's Choice – cỡ Bluegrass của dòng Retro, dây quấn Monel trên lõi thép.
Thông số kỹ thuật dây Martin MTR13
| Mã sản phẩm | MTR13 |
|---|---|
| Thương hiệu | Martin (C.F. Martin & Co., Mỹ – thành lập 1833) |
| Dòng sản phẩm | Retro Monel |
| Cỡ dây | 13-56 Bluegrass (Tony Rice's Choice) |
| Số dây | 6 |
| Chất liệu dây quấn | Monel – hợp kim nickel-đồng (nickel-copper) độc quyền của Martin |
| Lõi dây | Lõi thép |
| Tổng lực căng cả bộ (Martin công bố) | 184,8 lbs (≈ 83,8 kg) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây |
| Mã vạch UPC | 729789552967 |
| Nơi sản xuất (in trên bao bì) | Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA |
Cỡ từng dây và tổng lực căng của MTR13
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .013 | 0,33 | Trơn |
| 2 | Si (B3) | .016 | 0,41 | Trơn |
| 3 | Sol (G3) | .026 | 0,66 | Quấn |
| 4 | Rê (D3) | .034 | 0,86 | Quấn |
| 5 | La (A2) | .044 | 1,12 | Quấn |
| 6 | Mi trầm (E2) | .056 | 1,42 | Quấn |
| Tổng lực căng cả bộ | 184,8 lbs (≈ 83,8 kg) | |||
Cỡ dây và tổng lực căng theo bảng Martin công bố (1 inch = 25,4 mm; 1 lbs ≈ 0,454 kg), tính ở lên dây chuẩn. Martin không công bố lực căng riêng từng dây. Martin khuyên chỉ dùng cỡ từ Extra Light đến Medium cho đàn Martin.
Chất âm và cảm giác tay
Với MTR13, bạn giữ gần trọn độ dày của cỡ Medium: Mi trầm .056 và Sol .026 y như MM13, nên tiếng bass khi chạy bass bằng pick hay quạt chả trên Dreadnought vẫn nặng, chắc và to. Chỗ khác nằm ở Si .016, Rê .034, La .044 – mảnh hơn MM13 một bậc, đủ để tổng lực căng giảm từ 190,9 xuống 184,8 lbs.
Trên tay, mức chênh 6,1 lbs dễ nhận ra nhất khi bend dây Si hoặc chơi lead trên dây Rê, La: dây nhả nhanh hơn, ít phải gồng. So với MLJ13 (175,5 lbs), MTR13 căng hơn 9,3 lbs và dày hơn ở Sol, Rê, La, nên đanh và to tiếng hơn khi gảy mạnh.
Dây MTR13 phù hợp với ai?
- Đệm bluegrass, flatpicking, chạy bass bằng pick trên đàn Dreadnought.
- Người đã quen cỡ Medium nhưng muốn dây Si, Rê, La bớt căng để lead và bend dễ hơn.
- Chơi mộc trong nhóm nhạc, cần tiếng trầm đủ lớn để không bị lấn.
- Muốn đủ 190,9 lbs của cỡ Medium chuẩn: chọn MM13; muốn các dây quấn giữa nhẹ hơn nữa: MLJ13.
- Cần phosphor bronze 92/8 lõi SP ở đúng cỡ Medium: MA550; muốn thêm lớp xử lý Lifespan 2.0: MA550T.
So sánh MTR13 với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Tổng lực căng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| MTR13 (đang xem) | Retro Monel | 13-56 Bluegrass (Tony Rice's Choice) | 184,8 lbs | Monel nickel-đồng, tiếng ấm |
| MLJ13 | Retro Monel | 13-56 Medium/Light (LJ's Choice) | 175,5 lbs | Monel nickel-đồng, tiếng ấm |
| MM13 | Retro Monel | 13-56 Medium | 190,9 lbs | Monel nickel-đồng, tiếng ấm |
| MA550 | Authentic Acoustic SP Phosphor Bronze | 13-56 Medium | 190,9 lbs | Phosphor Bronze, lõi SP mạ thiếc |
| MA150 | Authentic Acoustic SP 80/20 Bronze | 13-56 Medium | 189,6 lbs | 80/20 Bronze, lõi SP mạ thiếc |
| MA550T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 Phosphor Bronze | 13-56 Medium | 190,9 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, Phosphor Bronze |
| MA150T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 80/20 Bronze | 13-56 Medium | 189,6 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, 80/20 Bronze |
| MA550FX | Authentic Acoustic Flexible Core Phosphor Bronze | 13-56 Medium | 190,4 lbs | Flexible Core, mềm tay, dễ bend |
MM13 giữ đúng bảng Medium (Si .017, Rê .035, La .045), tổng 190,9 lbs, căng hơn MTR13 6,1 lbs. MLJ13 đi hướng ngược lại: Si .017 dày hơn nhưng Sol .024, Rê .032, La .042 mảnh hơn, tổng 175,5 lbs. Ngoài dòng Retro, MA550 (phosphor bronze) và MA150 (80/20, 189,6 lbs) là cỡ Medium trên lõi SP mạ thiếc; hai bản MA550T, MA150T có xử lý chống ăn mòn Lifespan 2.0, còn MA550FX đổi sang lõi Flexible Core với 190,4 lbs.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Đánh pick mạnh làm dây quấn mòn nhanh ở chỗ tì lên phím đàn, nhất là Rê .034 và La .044. Sau mỗi buổi jam, lau sạch dây và sờ thử xem lớp quấn có bị dẹt hay sờn không. Khi tiếng trầm bắt đầu đục, hòa âm ở phím 12 khó vang hoặc dây lên tông lâu ổn định, hãy thay cả bộ MTR13.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Martin
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Martin chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Bao bì in mã MTR13 và cỡ dây 13-56; mặt sau có bảng cỡ từng dây, tổng lực căng và mã vạch UPC 729789552967 – đối chiếu với thông tin trên trang này.
- Mặt sau bao bì ghi: Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Martin không có hệ thống mã xác thực online. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và loại dây (Phosphor Bronze hay 80/20, Lifespan, Flexible Core, Marquis Silked, Retro Monel, Kovar, Era…) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Martin MTR13
“Tony Rice's Choice” trên mã MTR13 nghĩa là gì?
Đây là tên Martin đặt cho cỡ Bluegrass trong dòng Retro, mã MTR13. Bảng cỡ của Martin ghi: Mi cao .013, Si .016, Sol .026, Rê .034, La .044, Mi trầm .056, tổng lực căng 184,8 lbs.
MTR13 khác MM13 thế nào?
Cả hai đều 13-56 và quấn Monel. MTR13 dùng Si .016, Rê .034, La .044, tổng lực căng 184,8 lbs; MM13 dùng .017, .035, .045, tổng 190,9 lbs. MTR13 bend và lead dễ hơn một chút, MM13 cho đủ lực căng của cỡ Medium.
Dây Martin MTR13 có dùng cho đàn thân nhỏ như 000 được không?
Được, vì MTR13 nhẹ hơn cỡ Medium, vẫn nằm trong khoảng Extra Light đến Medium mà Martin khuyên dùng cho đàn của hãng. Tuy vậy, nếu thân đàn nhỏ và bạn chơi ngón nhẹ tay, MLJ13 (175,5 lbs) sẽ dễ chịu hơn.
Nhận biết MTR13 chính hãng qua bao bì thế nào?
Gói MTR13 chính hãng có mặt sau in mã MTR13, cỡ 13-56, UPC 729789552967, dòng Made in Mexico và C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA. Bạn đối chiếu với trang này; nếu không phải hàng chính hãng, Tân Nhạc Cụ hoàn 300% số tiền đã trả.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

