Dây Đàn Guitar Acoustic Martin MLJ13 Retro Monel 13-56 Medium/Light (LJ's Choice)
Dây Đàn Guitar Acoustic Martin MLJ13 Retro Monel 13-56 Medium/Light (LJ's Choice)
Dây Martin MLJ13 – Retro Monel 13-56 Medium/Light (LJ's Choice)
Martin MLJ13 là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 13-56 Medium/Light thuộc dòng Retro Monel, tên trên bảng cỡ của Martin là “LJ's Choice” – LJ là Laurence Juber. Bộ dây phối hai kiểu cỡ: dây trơn .013, .017 và Mi trầm .056 như cỡ Medium, còn Sol .024, Rê .032, La .042 chỉ ngang cỡ Light, riêng Sol còn mảnh hơn.
Nhờ cách phối đó, tổng lực căng còn 175,5 lbs, thấp hơn cỡ Medium mà hai dây cao vẫn dày, chắc. Dây Martin MLJ13 hợp fingerstyle, chơi giai điệu nhiều ở dây cao, cần nốt cao tròn nhưng không muốn các dây quấn giữa quá cứng tay.
- Hai dây trơn Mi cao .013, Si .017 đi cùng ba dây quấn Monel khá mảnh Sol .024, Rê .032, La .042 và Mi trầm .056.
- Tổng lực căng 175,5 lbs (khoảng 79,6 kg), thấp hơn MTR13 9,3 lbs và cao hơn MM12 12,6 lbs.
- Sol .024 của MLJ13 còn mảnh hơn Sol .025 của bộ Light MM12, dù Mi trầm lên tới .056.
- Theo Martin, Monel cho tiếng ấm tự nhiên, cắm pickup nghe tốt và giảm tiếng gắt khi gảy.
Thông số kỹ thuật dây Martin MLJ13
| Mã sản phẩm | MLJ13 |
|---|---|
| Thương hiệu | Martin (C.F. Martin & Co., Mỹ – thành lập 1833) |
| Dòng sản phẩm | Retro Monel |
| Cỡ dây | 13-56 Medium/Light (LJ's Choice) |
| Số dây | 6 |
| Chất liệu dây quấn | Monel – hợp kim nickel-đồng (nickel-copper) độc quyền của Martin |
| Lõi dây | Lõi thép |
| Tổng lực căng cả bộ (Martin công bố) | 175,5 lbs (≈ 79,6 kg) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây |
| Mã vạch UPC | 729789552950 |
| Nơi sản xuất (in trên bao bì) | Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA |
Cỡ từng dây và tổng lực căng của MLJ13
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .013 | 0,33 | Trơn |
| 2 | Si (B3) | .017 | 0,43 | Trơn |
| 3 | Sol (G3) | .024 | 0,61 | Quấn |
| 4 | Rê (D3) | .032 | 0,81 | Quấn |
| 5 | La (A2) | .042 | 1,07 | Quấn |
| 6 | Mi trầm (E2) | .056 | 1,42 | Quấn |
| Tổng lực căng cả bộ | 175,5 lbs (≈ 79,6 kg) | |||
Cỡ dây và tổng lực căng theo bảng Martin công bố (1 inch = 25,4 mm; 1 lbs ≈ 0,454 kg), tính ở lên dây chuẩn. Martin không công bố lực căng riêng từng dây. Martin khuyên chỉ dùng cỡ từ Extra Light đến Medium cho đàn Martin.
Chất âm và cảm giác tay
Điểm riêng của MLJ13 là độ chênh giữa dây trơn và dây quấn. Mi cao .013 và Si .017 dày như cỡ Medium nên nốt cao tròn, có thân, không bị mỏng khi gảy bằng ngón. Ngược lại, Sol .024, Rê .032, La .042 mảnh, giúp các thế bấm ở giữa cần đàn nhẹ nhàng, hợp âm mở rộng hay nốt luyến không tốn sức.
Mi trầm .056 giữ phần bass sâu cho đàn. Tổng 175,5 lbs nằm giữa MM12 (162,9 lbs) và MTR13 (184,8 lbs): nốt cao chắc hơn MM12 mà tay trái không phải chịu lực như bộ Bluegrass, vốn dày hơn ở cả Sol, Rê và La.
Dây MLJ13 phù hợp với ai?
- Fingerstyle, solo guitar, chơi giai điệu nhiều trên dây Mi cao và Si.
- Người dùng cỡ Light thấy nốt cao mỏng, muốn dây trơn dày hơn mà không tăng nhiều lực bấm ở dây quấn.
- Đàn OM, 000 hoặc Dreadnought cắm pickup để biểu diễn độc tấu.
- Muốn nhẹ hơn ở cả bộ: MM12 (12-54); cần dây quấn dày và lực căng lớn hơn khi đánh pick: MTR13.
- Thích phosphor bronze cỡ Medium đầy đủ: MA550, hoặc MA550FX dùng lõi Flexible Core.
So sánh MLJ13 với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Tổng lực căng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| MLJ13 (đang xem) | Retro Monel | 13-56 Medium/Light (LJ's Choice) | 175,5 lbs | Monel nickel-đồng, tiếng ấm |
| MM12 | Retro Monel | 12-54 Light | 162,9 lbs | Monel nickel-đồng, tiếng ấm |
| MTR13 | Retro Monel | 13-56 Bluegrass (Tony Rice's Choice) | 184,8 lbs | Monel nickel-đồng, tiếng ấm |
| MA550 | Authentic Acoustic SP Phosphor Bronze | 13-56 Medium | 190,9 lbs | Phosphor Bronze, lõi SP mạ thiếc |
| MA150 | Authentic Acoustic SP 80/20 Bronze | 13-56 Medium | 189,6 lbs | 80/20 Bronze, lõi SP mạ thiếc |
| MA550T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 Phosphor Bronze | 13-56 Medium | 190,9 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, Phosphor Bronze |
| MA150T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 80/20 Bronze | 13-56 Medium | 189,6 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, 80/20 Bronze |
| MA550FX | Authentic Acoustic Flexible Core Phosphor Bronze | 13-56 Medium | 190,4 lbs | Flexible Core, mềm tay, dễ bend |
| MM13 | Retro Monel | 13-56 Medium | 190,9 lbs | Monel nickel-đồng, tiếng ấm |
MTR13 cùng 13-56 nhưng Si .016 mảnh hơn, còn Sol .026, Rê .034, La .044 dày hơn, tổng 184,8 lbs – thiên về đánh pick. MM12 là cỡ 12-54, nhẹ hơn 12,6 lbs. Các bộ Medium lõi SP như MA550 (190,9 lbs), MA150 (189,6 lbs), MA550T, MA150T và MA550FX (190,4 lbs) đều dày hơn MLJ13 ở Sol, Rê, La và căng hơn từ 14,1 đến 15,4 lbs.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Chơi ngón khiến da tiếp xúc trực tiếp với dây nhiều hơn, nên mồ hôi và dầu da bám nhanh, nhất là trên Sol .024 và Rê .032. Rửa tay trước khi chơi và lau dây sau đó giúp giữ tiếng lâu hơn. Khi nốt cao trên hai dây trơn không còn trong hoặc dây quấn xỉn màu, đó là lúc thay bộ MLJ13 mới.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Martin
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Martin chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Bao bì in mã MLJ13 và cỡ dây 13-56; mặt sau có bảng cỡ từng dây, tổng lực căng và mã vạch UPC 729789552950 – đối chiếu với thông tin trên trang này.
- Mặt sau bao bì ghi: Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Martin không có hệ thống mã xác thực online. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và loại dây (Phosphor Bronze hay 80/20, Lifespan, Flexible Core, Marquis Silked, Retro Monel, Kovar, Era…) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Martin MLJ13
“LJ's Choice” ở mã MLJ13 nghĩa là gì?
Martin đặt tên cỡ Medium/Light của dòng Retro là LJ's Choice, và bảng cỡ của hãng ghi rõ LJ là Laurence Juber. Bộ dây gồm Mi cao .013, Si .017, Sol .024, Rê .032, La .042, Mi trầm .056.
Medium/Light khác Medium ở chỗ nào?
Ở các dây quấn giữa. Cỡ Medium chuẩn như MA550 dùng Sol .026, Rê .035, La .045, tổng 190,9 lbs. MLJ13 dùng .024, .032, .042, tổng 175,5 lbs, nhẹ hơn 15,4 lbs, trong khi hai dây trơn và Mi trầm .056 vẫn như Medium.
Dây Martin MLJ13 có hợp quạt chả mạnh không?
Dùng được nhưng không phải thế mạnh. Dây quấn giữa mảnh nên khi quạt thật mạnh, phần giữa không dày bằng MTR13. Nếu bạn chủ yếu đệm bằng pick, MTR13 (184,8 lbs) sẽ cho nền chắc hơn.
Kiểm tra MLJ13 chính hãng bằng cách nào?
Mặt sau bao bì MLJ13 in cỡ 13-56, mã vạch UPC 729789552950, dòng Made in Mexico và C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA; hãy so từng chi tiết với trang này. Tân Nhạc Cụ hoàn tiền 300% nếu bạn nhận phải hàng không chính hãng.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

