Dây Đàn Guitar Acoustic Martin Luxe MTCN160 Titanium Core 12-55 Light
Dây Đàn Guitar Acoustic Martin Luxe MTCN160 Titanium Core 12-55 Light
Dây Martin MTCN160 – Luxe by Martin Titanium Core 12-55 Light
Martin MTCN160 là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 12-55 Light thuộc dòng Luxe by Martin Titanium Core. Bốn dây quấn dùng lõi titanium bọc nickel nguyên chất (pure nickel), còn hai dây trơn là thép không gỉ được xử lý lạnh sâu (cryogenically treated). Theo Martin, đây là công nghệ đã được cấp bằng sáng chế và chỉ Martin có.
Dây Martin MTCN160 dành cho người đặt cảm giác tay và độ ổn định lên hàng đầu. Martin cho biết titanium mềm dẻo hơn thép nên rất êm tay mà vẫn bền, và bao bì ghi lõi titanium giữ tune lâu hơn dây thông thường. Với tổng lực căng 160,2 lbs, MTCN160 nhẹ hơn MK12 3,8 lbs dù các dây quấn dày hơn.
- Cỡ 12-55: Mi cao .012, Si .016 thép không gỉ; Sol .027, Rê .034, La .044, Mi trầm .055 lõi titanium quấn nickel.
- Tổng lực căng 160,2 lbs (khoảng 72,7 kg), thấp hơn 8,3 lbs so với MA540T cỡ 12-54.
- Theo Martin, nickel nguyên chất tự nhiên chống ăn mòn và giữ tiếng rất lâu.
- Bao bì ghi lõi titanium giúp dây giữ tune lâu hơn dây thông thường.
- Dây Sol quấn .027 theo đúng số in trên bao bì, dày hơn Sol .025 của các bộ 12-54 trong nhóm so sánh.
Thông số kỹ thuật dây Martin MTCN160
| Mã sản phẩm | MTCN160 |
|---|---|
| Thương hiệu | Martin (C.F. Martin & Co., Mỹ – thành lập 1833) |
| Dòng sản phẩm | Luxe by Martin Titanium Core |
| Cỡ dây | 12-55 Light |
| Số dây | 6 |
| Chất liệu dây quấn | Nickel nguyên chất (pure nickel) cho các dây quấn |
| Lõi dây | Lõi titanium (dây quấn); dây trơn thép không gỉ xử lý lạnh sâu (cryogenically treated) |
| Tổng lực căng cả bộ (Martin công bố) | 160,2 lbs (≈ 72,7 kg) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây |
| Mã vạch UPC | 729789530583 |
| Nơi sản xuất (in trên bao bì) | Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA |
Cỡ từng dây và tổng lực căng của MTCN160
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .012 | 0,30 | Trơn |
| 2 | Si (B3) | .016 | 0,41 | Trơn |
| 3 | Sol (G3) | .027 | 0,69 | Quấn |
| 4 | Rê (D3) | .034 | 0,86 | Quấn |
| 5 | La (A2) | .044 | 1,12 | Quấn |
| 6 | Mi trầm (E2) | .055 | 1,40 | Quấn |
| Tổng lực căng cả bộ | 160,2 lbs (≈ 72,7 kg) | |||
Cỡ dây và tổng lực căng theo bảng Martin công bố (1 inch = 25,4 mm; 1 lbs ≈ 0,454 kg), tính ở lên dây chuẩn. Martin không công bố lực căng riêng từng dây. Martin khuyên chỉ dùng cỡ từ Extra Light đến Medium cho đàn Martin.
Chất âm và cảm giác tay
MTCN160 có bốn dây quấn dày hơn bộ 12-54 quen thuộc: Sol .027, Rê .034, La .044, Mi trầm .055 so với .025, .032, .042, .054. Dây quấn dày hơn cho dải trầm và trung có thân, hợp âm mở trên Dreadnought hay OM nghe đầy đặn. Dù vậy, tổng lực căng 160,2 lbs lại thấp hơn MK12 (164,0 lbs) và MM12 (162,9 lbs), chỉ cao hơn MK12FX 2,5 lbs.
Khác biệt rõ ràng nằm ở tay bấm. Martin cho biết titanium mềm dẻo hơn thép nên dây rất êm tay, phản hồi nhanh khi bấm và bend, mà vẫn chắc bền. Hai dây trơn .012 và .016 là thép không gỉ xử lý lạnh sâu, giữ đúng độ dày quen thuộc cho Mi cao và Si, nên chuyển từ cỡ Light sang không phải làm quen lại.
Dây MTCN160 phù hợp với ai?
- Người chơi lâu, tay hay mỏi, muốn dây êm mà không phải xuống cỡ Custom Light.
- Người biểu diễn cần dây giữ tune ổn định giữa các bài (bao bì ghi lõi titanium giữ tune lâu hơn dây thông thường).
- Khí hậu nóng ẩm, tay ra nhiều mồ hôi: Martin cho biết nickel nguyên chất tự nhiên chống ăn mòn.
- Thích tiếng phosphor bronze truyền thống có xử lý chống ăn mòn: chọn MA540T hoặc Martin Era MP540T.
- Muốn hợp kim Kovar và nhẹ tay hơn nữa: Kovar Flexible Core MK12FX; thích tiếng Monel cổ điển: MM12.
So sánh MTCN160 với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Tổng lực căng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| MTCN160 (đang xem) | Luxe by Martin Titanium Core | 12-55 Light | 160,2 lbs | Lõi titanium, quấn nickel |
| MK12 | Luxe by Martin Kovar SP Core | 12-54 Light | 164,0 lbs | Kovar nickel-cobalt, lõi SP |
| MK12FX | Luxe by Martin Kovar Flexible Core | 12-54 Light | 157,7 lbs | Kovar nickel-cobalt, Flexible Core |
| MA540T | Authentic Acoustic Lifespan 2.0 Phosphor Bronze | 12-54 Light | 168,5 lbs | Lifespan 2.0 chống ăn mòn, Phosphor Bronze |
| MP540T | Martin Era Treated Phosphor Bronze | 12-54 Light | 168,7 lbs | Lifespan + Flexible Core + đầu tơ |
| MA540FX | Authentic Acoustic Flexible Core Phosphor Bronze | 12-54 Light (Tommy's Choice) | 168,7 lbs | Flexible Core, mềm tay, dễ bend |
| MM12 | Retro Monel | 12-54 Light | 162,9 lbs | Monel nickel-đồng, tiếng ấm |
MK12 (Kovar SP Core, 164,0 lbs) và MK12FX (Kovar Flexible Core, 157,7 lbs) là hai lựa chọn cao cấp khác trong nhóm Luxe by Martin. MM12 quấn Monel, 162,9 lbs. MA540T (168,5 lbs) và MP540T (168,7 lbs) là phosphor bronze có xử lý Lifespan; MA540FX là Flexible Core phosphor bronze, 168,7 lbs. MTCN160 là bộ duy nhất ở đây dùng lõi titanium, cỡ 12-55 thay vì 12-54.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Martin cho biết nickel nguyên chất kết hợp titanium cho khả năng chống ăn mòn cao, nhưng bạn vẫn nên lau dây sau khi chơi để giữ bề mặt sạch và tiếng trong. Khi thay, lên dây từ từ, để dây ổn định rồi chỉnh lại tông. Dấu hiệu cần thay MTCN160: tiếng ngân ngắn lại, Mi trầm .055 nghe đục hoặc bấm lên phím cao bị lệch tông.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Martin
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Martin chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Bao bì in mã MTCN160 và cỡ dây 12-55; mặt sau có bảng cỡ từng dây, tổng lực căng và mã vạch UPC 729789530583 – đối chiếu với thông tin trên trang này.
- Mặt sau bao bì ghi: Made in Mexico – C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Martin không có hệ thống mã xác thực online. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và loại dây (Phosphor Bronze hay 80/20, Lifespan, Flexible Core, Marquis Silked, Retro Monel, Kovar, Era…) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Martin MTCN160
Vì sao MTCN160 ghi 12-55 mà không phải 12-54?
Vì Mi trầm của MTCN160 là .055, và các dây quấn khác cũng dày hơn bộ 12-54: Sol .027 (theo số in trên bao bì), Rê .034, La .044. Hai dây trơn vẫn là .012 và .016 như cỡ Light quen thuộc.
Dây Martin MTCN160 khác MK12 thế nào?
MK12 quấn Kovar trên lõi SP, cỡ 12-54, 164,0 lbs. MTCN160 dùng lõi titanium quấn nickel nguyên chất, cỡ 12-55, 160,2 lbs. Martin cho biết titanium mềm dẻo hơn thép, cho cảm giác rất êm tay.
Lõi titanium có giúp giữ tune tốt hơn không?
Bao bì MTCN160 ghi lõi titanium giữ tune lâu hơn dây thông thường. Thực tế bạn vẫn cần để dây mới ổn định một thời gian sau khi lắp rồi chỉnh lại, như với mọi bộ dây khác.
Làm sao biết dây Martin MTCN160 là hàng chính hãng?
Mặt sau bao bì in mã MTCN160, cỡ 12-55, mã vạch UPC 729789530583, cùng dòng Made in Mexico và C.F. Martin & Co., Inc., Nazareth, PA, USA. Hãy đối chiếu với trang này; nếu hàng không chính hãng, Tân Nhạc Cụ hoàn tiền 300%.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

