Dây Đàn Guitar Acoustic Fender Dura-Tone 880CL Coated 80/20 Bronze 11-52 Custom Light
Dây Đàn Guitar Acoustic Fender Dura-Tone 880CL Coated 80/20 Bronze 11-52 Custom Light
Dây Fender Dura-Tone 880CL – Coated 80/20 Bronze 11-52 Custom Light
Fender 880CL là bộ dây đàn guitar acoustic cỡ 11-52 Custom Light thuộc dòng Dura-Tone 880, quấn 80/20 bronze phủ Dura-Tone, lõi lục giác, đầu ball end, bao bì in MADE IN THE USA. Điểm riêng của cỡ này: ba dây cao mảnh gần như bộ nhẹ, còn ba dây trầm dày đúng bằng bộ Light.
Chọn dây Fender 880CL khi bạn thấy 880XL hơi mỏng tiếng nhưng 880L lại cứng tay ở dây Mi cao và Si. Đây là cỡ dễ chịu cho người vừa đệm hát vừa chơi giai điệu, muốn một bộ dây đàn guitar acoustic đủ trầm mà không mỏi tay khi luyến láy.
- Cỡ 11-52 Custom Light: Mi cao .011, Si .015 là dây trơn; Sol .023, Rê .032, La .042, Mi trầm .052 là dây quấn.
- Rê .032, La .042, Mi trầm .052 trùng cỡ với 880L; khác biệt chỉ nằm ở ba dây cao mảnh hơn một bậc.
- 80/20 bronze gồm 80% đồng, 20% kẽm; Fender cho biết chất liệu này hợp để làm sáng tiếng những cây đàn có tiếng tối.
- Theo Fender, lớp phủ Dura-Tone bám chặt vào sợi quấn, tăng độ bền và hạn chế mòn, gỉ, cặn bẩn trên dây.
- Lõi lục giác cho pick attack nhanh theo hãng; khoen ball end màu truyền thống Fender giúp thay dây gọn.
Thông số kỹ thuật dây Fender 880CL
| Mã model (in trên bao bì) | 880CL |
|---|---|
| Part number (P/N) | 0730880003 |
| Thương hiệu | Fender (Mỹ) |
| Dòng sản phẩm | Dura-Tone 880 |
| Cỡ dây | 11-52 – Custom Light |
| Số dây | 6 |
| Chất liệu | 80/20 Bronze (80% đồng, 20% kẽm) phủ Dura-Tone |
| Lõi dây | Lõi lục giác (hex core) |
| Kiểu quấn | Roundwound (quấn tròn) |
| Lực căng | Fender không công bố lực căng từng dây |
| Đầu dây | Đầu ball end (khoen màu) |
| Dùng cho | Guitar acoustic 6 dây (dây sắt) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Mỹ (bao bì in "MADE IN THE USA") |
| Mã vạch | 717669866815 |
Cỡ từng dây của Fender 880CL
| Dây | Nốt | Cỡ dây (inch) | Cỡ dây (mm) | Loại dây |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mi cao (E4) | .011 | 0,28 | Trơn |
| 2 | Si (B3) | .015 | 0,38 | Trơn |
| 3 | Sol (G3) | .023 | 0,58 | Quấn |
| 4 | Rê (D3) | .032 | 0,81 | Quấn |
| 5 | La (A2) | .042 | 1,07 | Quấn |
| 6 | Mi trầm (E2) | .052 | 1,32 | Quấn |
Cỡ dây theo Fender công bố và in trên bao bì (đơn vị inch, 1 inch = 25,4 mm; cột mm do mình quy đổi). Fender không công bố lực căng từng dây nên trang này không ghi số lực căng.
Chất âm và cảm giác tay
Cỡ 11-52 nằm giữa 880XL (10-48) và 880L (12-52). Mi cao .011 và Si .015 mềm tay hơn bộ Light, nên bend nửa cung hay luyến láy ở phím cao nhẹ nhàng; trong khi ba dây quấn trầm giữ nguyên độ dày của 880L, tiếng bass khi quạt chả vẫn chắc, không mỏng như cỡ 10. Kết quả là tiếng đàn cân đối: trầm đầy, cao trong, ít phải gồng tay.
Fender mô tả 80/20 bronze cho giọng đàn rực rỡ, tiếng rõ và cảm giác mượt; hãng cũng cho biết lõi lục giác làm tiếng sáng và pick attack bật nhanh. Nếu cây đàn của bạn tiếng hơi tối, Fender 880CL giúp phần cao trong trẻo mà vẫn giữ độ đầy ở dây trầm.
Dây Fender 880CL phù hợp với ai?
- Người đã quen 880XL, muốn lên cỡ dày hơn nhưng chưa sẵn sàng cho 12-52.
- Chơi fingerstyle, đệm hát kèm giai điệu, cần ba dây cao dễ bấm, dễ luyến.
- Đàn dreadnought hoặc thân lớn cần tiếng trầm đủ dày mà người chơi không muốn dây cao quá cứng.
- Quạt chả mạnh, cần âm lượng lớn: xem 880M (13-56); muốn nhẹ hơn nữa: 880XL (10-48).
- Thích tiếng ấm, mềm cùng cỡ 11-52: chọn 860CL (phosphor bronze phủ Dura-Tone).
So sánh Fender 880CL với các bộ dây liên quan
| Mã | Dòng | Cỡ dây | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| 880CL (đang xem) | Dura-Tone 880 | 11-52 Custom Light | 80/20 bronze phủ Dura-Tone, ball end |
| 880XL | Dura-Tone 880 | 10-48 Extra Light | 80/20 bronze phủ Dura-Tone, ball end |
| 880M | Dura-Tone 880 | 13-56 Medium | 80/20 bronze phủ Dura-Tone, ball end |
| 880L | Dura-Tone 880 | 12-52 Light | 80/20 bronze phủ Dura-Tone, ball end |
| 860CL | Dura-Tone 860 | 11-52 Custom Light | Phosphor bronze phủ Dura-Tone, ball end |
| 60CL | AuriSonic 60 | 11-52 Custom Light | Phosphor bronze, ball end |
| 70CL | AuriSonic 70 | 11-52 Custom Light | 80/20 bronze, ball end |
860CL cùng cỡ 11-52, cùng lớp phủ nhưng quấn phosphor bronze; Fender mô tả phosphor bronze ấm và mềm. 70CL là 80/20 bronze 11-52 không phủ, cảm giác bấm y như 880CL; 60CL là phosphor bronze 11-52 không phủ. Trong dòng 880, 880L chỉ khác ở ba dây cao (.012, .016, .024), 880XL (10-48) mảnh hơn ở mọi dây, còn 880M (13-56) nặng tay nhất.
Bảo quản và khi nào nên thay dây
Rửa tay trước khi chơi để mồ hôi, dầu không bám lên lớp phủ. Sau buổi chơi, lau dây bằng khăn mềm, cả mặt dưới dây gần phím đàn. Hãy thay bộ 880CL khi dây quấn đổi màu, chạm thấy sần, tiếng trầm đục đi hay đàn khó lên đúng tông dù đã chỉnh. Nên thay đủ sáu dây cùng lúc để tiếng các dây đều nhau.
Cam kết chính hãng – cách tự kiểm tra dây Fender
Tân Nhạc Cụ cam kết 100% dây Fender chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
Cách tự kiểm tra khi nhận hàng:
- Bao bì mẫu mới (mặt sau in ©2025): hộp vuông, chữ ký Fender cỡ lớn ở giữa, góc trái trên in tên cỡ CUSTOM LIGHT, góc phải trên in 11|52, một hàng cỡ từng dây (.011 · .015 · .023 · .032 · .042 · .052), tên dòng chữ in đậm DURA TONE, ô MADE IN THE USA, ô ghi chất liệu – kiểu đầu dây và ô mã 880CL. Màu nền khác nhau giữa các mã – đối chiếu với ảnh trên trang này.
- Mặt sau in dòng Made in the USA, P/N 0730880003 và mã vạch 717669866815 – đối chiếu với thông tin trên trang này.
- Fender đã đổi sang bao bì mẫu mới; nếu bạn nhận gói mẫu trước thì mã model, dãy cỡ và P/N vẫn phải khớp với trang này.
- Gói dây phải còn nguyên, chưa bị mở trước khi bạn nhận.
Fender không có hệ thống mã xác thực online cho dây đàn. Nếu có điểm nào không khớp, liên hệ ngay Tân Nhạc Cụ để được kiểm tra và xử lý theo cam kết.
Dịch vụ miễn phí tại Tân Nhạc Cụ
- Thay dây miễn phí (miễn công thay dây) khi mua dây tại Tân Nhạc Cụ – thay ngay tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội).
- Tư vấn miễn phí chọn cỡ dây và dòng dây (AuriSonic phosphor bronze, 80/20 hay Dura-Tone phủ) theo dáng đàn, lực tay và phong cách chơi của bạn.
Câu hỏi thường gặp về dây Fender 880CL
Custom Light 11-52 khác Light 12-52 thế nào?
Trong dòng 880, hai cỡ có cùng Rê .032, La .042, Mi trầm .052. 880CL chỉ mảnh hơn ở Mi cao .011, Si .015, Sol .023, nên dây cao dễ bấm, dễ bend mà phần trầm gần như giữ nguyên.
Đang dùng cỡ 10, lên Fender 880CL có cần chỉnh đàn không?
Có thể cần. Ba dây trầm của 880CL dày hơn hẳn cỡ 10-48 nên lực kéo lên cần đàn tăng. Nếu thấy dây cao lên hoặc bị rè, bạn nên nhờ thợ chỉnh ty cần đàn và độ cao dây.
880CL hợp với loại đàn nào?
Fender cho biết dây 80/20 bronze hợp với đàn có tiếng tối tự nhiên. Ở cỡ 11-52, 880CL dùng tốt trên dreadnought, grand auditorium hay đàn thân vừa khi bạn vừa đệm hát vừa chơi fingerstyle.
Nhận biết dây Fender 880CL chính hãng bằng cách nào?
Bao bì mặt trước in mã 880CL, tên cỡ Custom Light, cỡ sáu dây và dòng MADE IN THE USA; mặt sau có P/N 0730880003 và mã vạch 717669866815. Fender không có hệ thống mã xác thực online nên bạn đối chiếu với thông tin trên trang này. Tân Nhạc Cụ hoàn tiền 300% nếu không chính hãng.
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Tôi nhận hàng, thanh toán tại nhà có được không?
Có, bạn có thể đặt hàng và thanh toán tại nhà
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Thời gian vận chuyển như thế nào?
Hàng được ship từ 1h - 2h nội thành TPHCM và Hà Nội, từ 2 - 4 ngày đối với các tỉnh thành khác
Có được hoàn hàng không?
Có được hoàn hàng không?
Nếu khi nhận hàng mà hàng bị lỗi, bạn hoàn toàn có thể từ chối nhận và thanh toán tiền hàng
Mua ngay để nhận được giá tốt hiện nay

