{"product_id":"ernie-ball-turbo-slinky-nickel-wound-electric-9-5-46","title":"Dây Guitar Điện Ernie Ball Turbo Slinky 2224 (9.5-46)","description":"\u003cdiv class=\"tnc-eb\"\u003e\n\u003cstyle\u003e.tnc-eb{line-height:1.7;color:#222;max-width:820px}.tnc-eb h3{font-size:1.12em;margin:1.3em 0 .5em;padding-left:.55em;border-left:4px solid #c8102e}.tnc-eb table{width:100%;border-collapse:collapse;margin:.4em 0 1em;font-size:.94em}.tnc-eb th,.tnc-eb td{border:1px solid #e2e2e2;padding:7px 10px;text-align:left}.tnc-eb .spec th{background:#f6f6f6;width:40%}.tnc-eb .gauge th,.tnc-eb .gauge td{text-align:center}.tnc-eb .gauge thead th{background:#f6f6f6}.tnc-eb ul{padding-left:1.2em}.tnc-eb .cta{background:#fff5f5;border:1px solid #f3c2c2;padding:13px 16px;border-radius:8px;margin-top:1em}.tnc-eb details{border:1px solid #e6e6e6;border-radius:6px;padding:.4em .85em;margin:.45em 0}.tnc-eb summary{cursor:pointer;font-weight:600}\u003c\/style\u003e\n\n\u003cp class=\"lead\"\u003e\u003cstrong\u003eDây đàn guitar điện Ernie Ball Turbo Slinky (2224)\u003c\/strong\u003e là cỡ dây “giữa” tinh tế, ra mắt năm 2020, nằm ngay giữa \u003cstrong\u003eRegular Slinky (10-46)\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eHybrid Slinky (9-46)\u003c\/strong\u003e. Với cỡ \u003cstrong\u003e.0095–.046\u003c\/strong\u003e, Turbo cho cảm giác nhẹ tay hơn Regular một chút nhưng vẫn giữ dây trầm .046 chắc chắn — dễ chơi hơn mà gần như không đổi về tiếng và lực căng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eĐiểm nổi bật\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCỡ .0095–.046:\u003c\/strong\u003e dây cao .0095 nhẹ nhàng hơn .010 của Regular, bend mượt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDây trầm .046\u003c\/strong\u003e giữ nguyên độ chắc như Regular, tiếng rhythm không bị mỏng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChuyển đổi êm:\u003c\/strong\u003e lý tưởng cho người thấy 10-46 hơi căng nhưng 9-42 lại hơi mỏng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChất liệu Slinky:\u003c\/strong\u003e lõi thép lục giác mạ thiếc + quấn nickel-plated steel.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChính hãng Mỹ,\u003c\/strong\u003e túi bạc kín chống oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\u003ctable class=\"spec\"\u003e\n  \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eMã sản phẩm (hãng)\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eErnie Ball 2224 (P02224)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eLoại\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eDây guitar điện 6 dây\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eCỡ bộ dây\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003e.0095 – .046 (Turbo Slinky)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eDây quấn (wound)\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eNickel-plated steel\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eLõi dây\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eThép lục giác mạ thiếc\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eDây trơn (plain)\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eThép carbon cao mạ thiếc\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eRa mắt\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eBộ dây mới 2020\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eXuất xứ\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eMỹ (California)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eCỡ dây chi tiết (từng sợi)\u003c\/h3\u003e\n\u003ctable class=\"gauge\"\u003e\n  \u003cthead\u003e\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eDây\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e1 (Mi cao)\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e2 (Si)\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e3 (Sol)\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e4 (Rê)\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e5 (La)\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e6 (Mi trầm)\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCỡ (inch)\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e.0095\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e.012\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e.016\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e.026w\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e.036w\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e.046w\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\u003cp\u003e\u003csmall\u003e“w” = dây quấn; các dây còn lại là dây trơn.\u003c\/small\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eTurbo Slinky dành cho ai?\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eTurbo Slinky sinh ra cho người chơi muốn \u003cstrong\u003egiảm nhẹ lực căng ở dây cao\u003c\/strong\u003e để bend và solo dễ hơn, nhưng \u003cstrong\u003ekhông muốn hy sinh độ chắc của dây trầm\u003c\/strong\u003e. Nếu bạn thấy bộ 10-46 hơi cứng tay khi luyến láy nhiều, Turbo là bước hạ nhẹ hợp lý mà vẫn giữ được tiếng đầy đặn cho rhythm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh trong dòng Slinky\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eNằm giữa \u003cstrong\u003eRegular (10-46)\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eHybrid (9-46)\u003c\/strong\u003e: nhẹ tay hơn Regular ở dây cao, nhưng dày hơn Hybrid ở dây Si và Sol. Muốn nhẹ hơn nữa: Super Slinky (9-42). Muốn cân bằng tiêu chuẩn: Regular Slinky.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn \u0026amp; bảo quản\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eChuyển từ 9-42 hoặc 10-46 sang gần như không cần setup lại.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLau dây sau khi chơi; kéo giãn nhẹ khi mới lắp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eThay dây tham khảo mỗi 4–8 tuần.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\u003cdetails\u003e\u003csummary\u003eTurbo Slinky khác Regular Slinky ở đâu?\u003c\/summary\u003e\u003cp\u003eTurbo có dây cao nhẹ hơn (.0095\/.012\/.016 so với .010\/.013\/.017 của Regular), còn dây trầm .046 giống nhau. Nhờ vậy bend dễ hơn mà rhythm vẫn chắc.\u003c\/p\u003e\u003c\/details\u003e\n\u003cdetails\u003e\u003csummary\u003eNên chọn Turbo hay Hybrid?\u003c\/summary\u003e\u003cp\u003eCả hai đều có dây trầm .046. Turbo giữ dây Si và Sol dày hơn (tiếng đầy hơn), còn Hybrid dùng dây cao mảnh như Super (bend cực dễ). Chọn theo sở thích tiếng và cảm giác tay.\u003c\/p\u003e\u003c\/details\u003e\n\u003cdetails\u003e\u003csummary\u003eNgười mới có nên dùng không?\u003c\/summary\u003e\u003cp\u003eCó. Turbo dễ chơi, dây cao nhẹ nên phù hợp người mới muốn luyện bend mà vẫn có low-end tốt.\u003c\/p\u003e\u003c\/details\u003e\n\n\u003cdiv class=\"cta\"\u003e\n\u003cstrong\u003eMua dây Ernie Ball Turbo Slinky 2224 chính hãng\u003c\/strong\u003e tại Tân Nhạc Cụ — giá 150.000₫, hàng chính hãng, giao toàn quốc.\u003c\/div\u003e\n\n\u003cscript type=\"application\/ld+json\"\u003e{\"@context\":\"https:\/\/schema.org\",\"@type\":\"FAQPage\",\"mainEntity\":[{\"@type\":\"Question\",\"name\":\"Turbo Slinky khác Regular Slinky ở đâu?\",\"acceptedAnswer\":{\"@type\":\"Answer\",\"text\":\"Turbo có dây cao nhẹ hơn .0095\/.012\/.016 so với .010\/.013\/.017 của Regular, còn dây trầm .046 giống nhau, nên bend dễ hơn mà rhythm vẫn chắc.\"}},{\"@type\":\"Question\",\"name\":\"Nên chọn Turbo hay Hybrid?\",\"acceptedAnswer\":{\"@type\":\"Answer\",\"text\":\"Cả hai đều có dây trầm .046. Turbo giữ dây Si và Sol dày hơn nên tiếng đầy hơn, còn Hybrid dùng dây cao mảnh như Super nên bend cực dễ. Chọn theo sở thích tiếng và cảm giác tay.\"}},{\"@type\":\"Question\",\"name\":\"Người mới có nên dùng không?\",\"acceptedAnswer\":{\"@type\":\"Answer\",\"text\":\"Có. Turbo dễ chơi, dây cao nhẹ nên phù hợp người mới muốn luyện bend mà vẫn có low-end tốt.\"}}]}\u003c\/script\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"Ernie Ball","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":49226723983611,"sku":"P02224","price":180000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0666\/9552\/8699\/files\/2WEOcVTokyHDbW-3pK1ks7DibZJ4iIifS2B4IW7Ny7QXfXvIhmcTp0S6ngbXAYUwLo0C6inPPFbUEgDzMBXZoo8jzHiL0GWITL21I-Iv3oBReZUfpqlzgpiDEFzzgxiddoxEzoLAV_Cezyz7NdDO21g4P78PjeHLgLv2bwu8qcWsI8DcKIpZEmo.jpg?v=1787806704","url":"https:\/\/tannhaccu.vn\/products\/ernie-ball-turbo-slinky-nickel-wound-electric-9-5-46","provider":"TÂN NHẠC CỤ","version":"1.0","type":"link"}